Mega 6/45
Kỳ #01183Thứ tư, 10/4/202418:00
Jackpot 18.500.289.500 ₫
| Giải | Điều kiện | Số vé trúng | Giá trị |
|---|---|---|---|
| Jackpot | 6 số | 0 | 18.500.289.500 ₫ |
| Giải Nhất | 5 số | 37 | 10.000.000 ₫ |
| Giải Nhì | 4 số | 1.527 | 300.000 ₫ |
| Giải Ba | 3 số | 24.360 | 30.000 ₫ |
Kết quả xổ số ngày 10 tháng 4 năm 2024: XSDN 893144; XSCT 041655; XSST 940716; XSDNG 035606; XSKH 182714; Mega 6/45 02 10 30 33 34 40; MAX3D 577, 268; DT123 965917; Xổ số điện toán 6x36 06 10 17 18 22 31; TT4 6589; XSMB 14138.
| Đài | Đồng NaiXSDN - 4K2 | Cần ThơXSCT - K2T4 | Sóc TrăngXSST - K2T4 | Giá trị |
|---|---|---|---|---|
| Giải đặc biệt | 893144 | 041655 | 940716 | 2.000.000.000 ₫ |
| Giải nhất | 67926 | 87305 | 74107 | 30.000.000 ₫ |
| Giải nhì | 30674 | 81783 | 92252 | 15.000.000 ₫ |
| Giải ba | 1812909560 | 7722879605 | 7377860988 | 10.000.000 ₫ |
| Giải tư | 88031448829884186298845843085790723 | 53233686013063437070218312085122947 | 25237509560433264243870932499953108 | 3.000.000 ₫ |
| Giải năm | 4249 | 0406 | 8843 | 1.000.000 ₫ |
| Giải sáu | 621164121046 | 395674135966 | 158998192705 | 400.000 ₫ |
| Giải bảy | 643 | 392 | 048 | 200.000 ₫ |
| Giải tám | 17 | 69 | 75 | 100.000 ₫ |
| Đồng Nai | ||
|---|---|---|
| Chục | Số | Đơn vị |
| 6 | 0 | - |
| 134 | 1 | 127 |
| 18 | 2 | 369 |
| 24 | 3 | 1 |
| 478 | 4 | 13469 |
| - | 5 | 7 |
| 24 | 6 | 0 |
| 15 | 7 | 4 |
| 9 | 8 | 24 |
| 24 | 9 | 8 |
| Cần Thơ | ||
|---|---|---|
| Chục | Số | Đơn vị |
| 7 | 0 | 1526 |
| 035 | 1 | 3 |
| 9 | 2 | 8 |
| 138 | 3 | 134 |
| 3 | 4 | 7 |
| 025 | 5 | 156 |
| 056 | 6 | 69 |
| 4 | 7 | 0 |
| 2 | 8 | 3 |
| 6 | 9 | 2 |
| Sóc Trăng | ||
|---|---|---|
| Chục | Số | Đơn vị |
| - | 0 | 578 |
| - | 1 | 69 |
| 35 | 2 | - |
| 429 | 3 | 27 |
| - | 4 | 328 |
| 07 | 5 | 26 |
| 15 | 6 | - |
| 03 | 7 | 58 |
| 0478 | 8 | 89 |
| 189 | 9 | 39 |
| Đài | Đà Nẵng | Khánh Hòa | Giá trị |
|---|---|---|---|
| Giải đặc biệt | 035606 | 182714 | 2.000.000.000 ₫ |
| Giải nhất | 98251 | 90794 | 30.000.000 ₫ |
| Giải nhì | 78452 | 24687 | 15.000.000 ₫ |
| Giải ba | 0122346530 | 6138514283 | 10.000.000 ₫ |
| Giải tư | 86911927848832824365878911213514372 | 02513427845484992229684251780130652 | 3.000.000 ₫ |
| Giải năm | 8249 | 2222 | 1.000.000 ₫ |
| Giải sáu | 574060015428 | 614397138380 | 400.000 ₫ |
| Giải bảy | 172 | 427 | 200.000 ₫ |
| Giải tám | 22 | 22 | 100.000 ₫ |
| Đà Nẵng | ||
|---|---|---|
| Chục | Số | Đơn vị |
| 34 | 0 | 16 |
| 0159 | 1 | 1 |
| 2572 | 2 | 2382 |
| 2 | 3 | 05 |
| 8 | 4 | 09 |
| 36 | 5 | 12 |
| 0 | 6 | 5 |
| - | 7 | 22 |
| 22 | 8 | 4 |
| 4 | 9 | 1 |
| Khánh Hòa | ||
|---|---|---|
| Chục | Số | Đơn vị |
| 8 | 0 | 1 |
| 0 | 1 | 324 |
| 225 | 2 | 22579 |
| 1248 | 3 | - |
| 189 | 4 | 39 |
| 28 | 5 | 2 |
| - | 6 | - |
| 28 | 7 | - |
| - | 8 | 03457 |
| 24 | 9 | 4 |
| Đài | Miền Bắc | Giá trị |
|---|---|---|
| Giải đặc biệt | 14138 | 500.000.000 ₫ |
| Giải nhất | 62724 | 10.000.000 ₫ |
| Giải nhì | 5415796213 | 5.000.000 ₫ |
| Giải ba | 143628977055669505440446248939 | 1.000.000 ₫ |
| Giải tư | 4062507966087155 | 400.000 ₫ |
| Giải năm | 740212364922442121789253 | 200.000 ₫ |
| Giải sáu | 552247722 | 100.000 ₫ |
| Giải bảy | 12457597 | 40.000 ₫ |
| Mã ĐB | Mã ĐB18KM14KM15KM2KM10KM9KM4KM11KM |
| Miền Bắc | ||
|---|---|---|
| Chục | Số | Đơn vị |
| 7 | 0 | 28 |
| 2 | 1 | 23 |
| 0122563 | 2 | 1224 |
| 15 | 3 | 689 |
| 24 | 4 | 457 |
| 457 | 5 | 2357 |
| 3 | 6 | 239 |
| 459 | 7 | 0589 |
| 037 | 8 | - |
| 367 | 9 | 7 |
Kỳ #01183Thứ tư, 10/4/202418:00
Jackpot 18.500.289.500 ₫
| Giải | Điều kiện | Số vé trúng | Giá trị |
|---|---|---|---|
| Jackpot | 6 số | 0 | 18.500.289.500 ₫ |
| Giải Nhất | 5 số | 37 | 10.000.000 ₫ |
| Giải Nhì | 4 số | 1.527 | 300.000 ₫ |
| Giải Ba | 3 số | 24.360 | 30.000 ₫ |
Thứ tư, 10/4/202418:00
| Giải | Số trúng | Giá trị |
|---|---|---|
| ĐBGiải đặc biệt | 1.000.000 ₫ | |
| G1Giải nhất | 350.000 ₫ | |
| G2Giải nhì | 210.000 ₫ | |
| G3Giải ba | 100.000 ₫ |