Kết quả xổ số ngày Thứ ba, 9/4/2024
Kết quả xổ số ngày 9 tháng 4 năm 2024: XSBT 915430; XSVT 034128; XSBL 830669; XSDLK 147361; XSQNA 850181; Power 6/55 04 12 27 44 46 51 | 22; MAX3DPRO 710, 627; DT123 957128; TT4 3743; XSMB 16510.
| Đài | Bến TreXSBT - K15-T04 | Vũng TàuXSVT - 4B | Bạc LiêuXSBL - T4-K2 | Giá trị |
|---|---|---|---|---|
| Giải đặc biệt | 915430 | 034128 | 830669 | 2.000.000.000 ₫ |
| Giải nhất | 74098 | 23211 | 52831 | 30.000.000 ₫ |
| Giải nhì | 08401 | 27448 | 14907 | 15.000.000 ₫ |
| Giải ba | 9484484680 | 4255496027 | 5570050547 | 10.000.000 ₫ |
| Giải tư | 67860705706517852720473941473814307 | 12549075181388226400373109461207104 | 81488234354915200074560464975534822 | 3.000.000 ₫ |
| Giải năm | 3690 | 1757 | 0583 | 1.000.000 ₫ |
| Giải sáu | 597495335388 | 334665246664 | 189343386936 | 400.000 ₫ |
| Giải bảy | 590 | 734 | 866 | 200.000 ₫ |
| Giải tám | 81 | 57 | 27 | 100.000 ₫ |
Xem bảng loto
| Bến Tre | ||
|---|---|---|
| Chục | Số | Đơn vị |
| 2367892 | 0 | 17 |
| 08 | 1 | - |
| - | 2 | 0 |
| 3 | 3 | 038 |
| 479 | 4 | 4 |
| - | 5 | - |
| - | 6 | 0 |
| 0 | 7 | 048 |
| 3789 | 8 | 018 |
| - | 9 | 0248 |
| Vũng Tàu | ||
|---|---|---|
| Chục | Số | Đơn vị |
| 01 | 0 | 04 |
| 1 | 1 | 0128 |
| 18 | 2 | 478 |
| - | 3 | 4 |
| 02356 | 4 | 689 |
| - | 5 | 472 |
| 4 | 6 | 4 |
| 252 | 7 | - |
| 124 | 8 | 2 |
| 4 | 9 | - |
| Bạc Liêu | ||
|---|---|---|
| Chục | Số | Đơn vị |
| 0 | 0 | 07 |
| 3 | 1 | - |
| 25 | 2 | 27 |
| 89 | 3 | 1568 |
| 7 | 4 | 67 |
| 35 | 5 | 25 |
| 346 | 6 | 69 |
| 024 | 7 | 4 |
| 38 | 8 | 38 |
| 6 | 9 | 3 |
| Đài | Đắk Lắk | Quảng Nam | Giá trị |
|---|---|---|---|
| Giải đặc biệt | 147361 | 850181 | 2.000.000.000 ₫ |
| Giải nhất | 18579 | 78736 | 30.000.000 ₫ |
| Giải nhì | 25376 | 23044 | 15.000.000 ₫ |
| Giải ba | 0076028511 | 4963149033 | 10.000.000 ₫ |
| Giải tư | 16699853493189979963206619012698633 | 11636666950724706473245395416816152 | 3.000.000 ₫ |
| Giải năm | 5702 | 5582 | 1.000.000 ₫ |
| Giải sáu | 156151338849 | 166561386864 | 400.000 ₫ |
| Giải bảy | 917 | 338 | 200.000 ₫ |
| Giải tám | 32 | 14 | 100.000 ₫ |
Xem bảng loto
| Đắk Lắk | ||
|---|---|---|
| Chục | Số | Đơn vị |
| 6 | 0 | 2 |
| 163 | 1 | 17 |
| 03 | 2 | 6 |
| 326 | 3 | 232 |
| - | 4 | 92 |
| - | 5 | - |
| 27 | 6 | 0133 |
| 1 | 7 | 69 |
| - | 8 | - |
| 42792 | 9 | 92 |
| Quảng Nam | ||
|---|---|---|
| Chục | Số | Đơn vị |
| - | 0 | - |
| 38 | 1 | 4 |
| 58 | 2 | - |
| 37 | 3 | 1362829 |
| 146 | 4 | 47 |
| 69 | 5 | 2 |
| 32 | 6 | 458 |
| 4 | 7 | 3 |
| 326 | 8 | 12 |
| 3 | 9 | 5 |
| Đài | Miền Bắc | Giá trị |
|---|---|---|
| Giải đặc biệt | 16510 | 500.000.000 ₫ |
| Giải nhất | 57524 | 10.000.000 ₫ |
| Giải nhì | 4621099866 | 5.000.000 ₫ |
| Giải ba | 593269759541257027240096952074 | 1.000.000 ₫ |
| Giải tư | 0760166833133684 | 400.000 ₫ |
| Giải năm | 629978984768621033554816 | 200.000 ₫ |
| Giải sáu | 717130568 | 100.000 ₫ |
| Giải bảy | 69622741 | 40.000 ₫ |
| Mã ĐB | Mã ĐB14KL9KL15KL16KL19KL20KL6KL3KL |
Xem bảng loto
| Miền Bắc | ||
|---|---|---|
| Chục | Số | Đơn vị |
| 1336 | 0 | - |
| 4 | 1 | 03367 |
| 6 | 2 | 4267 |
| 1 | 3 | 0 |
| 2278 | 4 | 1 |
| 59 | 5 | 57 |
| 126 | 6 | 0268392 |
| 125 | 7 | 4 |
| 639 | 8 | 4 |
| 629 | 9 | 589 |
Power 6/55
Kỳ #01019Thứ ba, 9/4/202418:00
Jackpot 300.000.000.000 ₫
Jackpot 2 25.409.725.000 ₫
| Giải | Điều kiện | Số vé trúng | Giá trị |
|---|---|---|---|
| Jackpot 1 | 6 số | 0 | 300.000.000.000 ₫ |
| Jackpot 2 | 5 số + số đặc biệt | 1 | 25.409.725.000 ₫ |
| Giải Nhất | 5 số | 41 | 40.000.000 ₫ |
| Giải Nhì | 4 số | 3.112 | 500.000 ₫ |
| Giải Ba | 3 số | 69.136 | 50.000 ₫ |
MAX3DPRO · Max 3D Pro
Thứ ba, 9/4/202418:00
| Giải | Số trúng | Giá trị |
|---|---|---|
| ĐBGiải đặc biệt | 2.000.000.000 ₫ | |
| G1Giải nhất | 30.000.000 ₫ | |
| G2Giải nhì | 10.000.000 ₫ | |
| G3Giải ba | 4.000.000 ₫ |