Kết quả xổ số ngày Thứ ba, 2/4/2024
Kết quả xổ số ngày 2 tháng 4 năm 2024: XSBT 234272; XSVT 267171; XSBL 532626; XSDLK 650210; XSQNA 133147; Power 6/55 01 12 18 20 51 52 | 37; MAX3DPRO 011, 101; DT123 193036; TT4 2635; XSMB 62909.
| Đài | Bến TreXSBT - K14-T04 | Vũng TàuXSVT - 4A | Bạc LiêuXSBL - T4-K1 | Giá trị |
|---|---|---|---|---|
| Giải đặc biệt | 234272 | 267171 | 532626 | 2.000.000.000 ₫ |
| Giải nhất | 30856 | 85053 | 54954 | 30.000.000 ₫ |
| Giải nhì | 81009 | 05882 | 23009 | 15.000.000 ₫ |
| Giải ba | 6695703300 | 4792174287 | 7346963823 | 10.000.000 ₫ |
| Giải tư | 36973978924422908980373263165053524 | 77369667065998037526340148250266126 | 20182053929745092990746052161649161 | 3.000.000 ₫ |
| Giải năm | 4926 | 8901 | 6451 | 1.000.000 ₫ |
| Giải sáu | 437730516707 | 776660279933 | 836573875843 | 400.000 ₫ |
| Giải bảy | 272 | 993 | 244 | 200.000 ₫ |
| Giải tám | 50 | 56 | 95 | 100.000 ₫ |
Xem bảng loto
| Bến Tre | ||
|---|---|---|
| Chục | Số | Đơn vị |
| 0528 | 0 | 079 |
| 5 | 1 | - |
| 729 | 2 | 4629 |
| 7 | 3 | - |
| 2 | 4 | - |
| - | 5 | 02167 |
| 225 | 6 | - |
| 057 | 7 | 2237 |
| - | 8 | 0 |
| 02 | 9 | 2 |
| Vũng Tàu | ||
|---|---|---|
| Chục | Số | Đơn vị |
| 8 | 0 | 126 |
| 027 | 1 | 4 |
| 08 | 2 | 1627 |
| 359 | 3 | 3 |
| 1 | 4 | - |
| - | 5 | 36 |
| 02256 | 6 | 69 |
| 28 | 7 | 1 |
| - | 8 | 027 |
| 6 | 9 | 3 |
| Bạc Liêu | ||
|---|---|---|
| Chục | Số | Đơn vị |
| 59 | 0 | 59 |
| 56 | 1 | 6 |
| 89 | 2 | 36 |
| 24 | 3 | - |
| 45 | 4 | 34 |
| 069 | 5 | 014 |
| 12 | 6 | 159 |
| 8 | 7 | - |
| - | 8 | 27 |
| 06 | 9 | 025 |
| Đài | Đắk Lắk | Quảng Nam | Giá trị |
|---|---|---|---|
| Giải đặc biệt | 650210 | 133147 | 2.000.000.000 ₫ |
| Giải nhất | 81637 | 30241 | 30.000.000 ₫ |
| Giải nhì | 64660 | 39406 | 15.000.000 ₫ |
| Giải ba | 6274478049 | 3127947858 | 10.000.000 ₫ |
| Giải tư | 18939587463823650087037938543758045 | 22953834039505255789987695969073848 | 3.000.000 ₫ |
| Giải năm | 2438 | 6559 | 1.000.000 ₫ |
| Giải sáu | 490167148855 | 429749498737 | 400.000 ₫ |
| Giải bảy | 102 | 799 | 200.000 ₫ |
| Giải tám | 07 | 66 | 100.000 ₫ |
Xem bảng loto
| Đắk Lắk | ||
|---|---|---|
| Chục | Số | Đơn vị |
| 16 | 0 | 127 |
| 0 | 1 | 04 |
| 0 | 2 | - |
| 9 | 3 | 67289 |
| 14 | 4 | 4569 |
| 45 | 5 | 5 |
| 34 | 6 | 0 |
| 0328 | 7 | - |
| 3 | 8 | 7 |
| 34 | 9 | 3 |
| Quảng Nam | ||
|---|---|---|
| Chục | Số | Đơn vị |
| 9 | 0 | 36 |
| 4 | 1 | - |
| 5 | 2 | - |
| 05 | 3 | 7 |
| - | 4 | 1789 |
| - | 5 | 2389 |
| 06 | 6 | 69 |
| 349 | 7 | 9 |
| 45 | 8 | 9 |
| 456789 | 9 | 079 |
| Đài | Miền Bắc | Giá trị |
|---|---|---|
| Giải đặc biệt | 62909 | 500.000.000 ₫ |
| Giải nhất | 09387 | 10.000.000 ₫ |
| Giải nhì | 2390206705 | 5.000.000 ₫ |
| Giải ba | 056491192885591778572477273380 | 1.000.000 ₫ |
| Giải tư | 1057495519818866 | 400.000 ₫ |
| Giải năm | 890623140248677731838562 | 200.000 ₫ |
| Giải sáu | 262654029 | 100.000 ₫ |
| Giải bảy | 65865435 | 40.000 ₫ |
| Mã ĐB | Mã ĐB3KB2KB8KB18KB19KB13KB17KB12KB |
Xem bảng loto
| Miền Bắc | ||
|---|---|---|
| Chục | Số | Đơn vị |
| 8 | 0 | 2569 |
| 89 | 1 | 4 |
| 0627 | 2 | 89 |
| 8 | 3 | 5 |
| 152 | 4 | 89 |
| 0356 | 5 | 42572 |
| 068 | 6 | 2256 |
| 5278 | 7 | 27 |
| 24 | 8 | 01367 |
| 024 | 9 | 1 |
Power 6/55
Kỳ #01016Thứ ba, 2/4/202418:00
Jackpot 317.948.300.400 ₫
Jackpot 2 4.994.255.600 ₫
| Giải | Điều kiện | Số vé trúng | Giá trị |
|---|---|---|---|
| Jackpot 1 | 6 số | 0 | 317.948.300.400 ₫ |
| Jackpot 2 | 5 số + số đặc biệt | 0 | 4.994.255.600 ₫ |
| Giải Nhất | 5 số | 43 | 40.000.000 ₫ |
| Giải Nhì | 4 số | 3.182 | 500.000 ₫ |
| Giải Ba | 3 số | 66.871 | 50.000 ₫ |
MAX3DPRO · Max 3D Pro
Thứ ba, 2/4/202418:00
| Giải | Số trúng | Giá trị |
|---|---|---|
| ĐBGiải đặc biệt | 2.000.000.000 ₫ | |
| G1Giải nhất | 30.000.000 ₫ | |
| G2Giải nhì | 10.000.000 ₫ | |
| G3Giải ba | 4.000.000 ₫ |