Mega 6/45
Kỳ #01174Thứ tư, 20/3/202418:00
Jackpot 15.554.264.500 ₫
| Giải | Điều kiện | Số vé trúng | Giá trị |
|---|---|---|---|
| Jackpot | 6 số | 0 | 15.554.264.500 ₫ |
| Giải Nhất | 5 số | 20 | 10.000.000 ₫ |
| Giải Nhì | 4 số | 1.200 | 300.000 ₫ |
| Giải Ba | 3 số | 19.770 | 30.000 ₫ |
Kết quả xổ số ngày 20 tháng 3 năm 2024: XSDN 025092; XSCT 945344; XSST 119537; XSDNG 295827; XSKH 938059; Mega 6/45 08 14 26 28 43 45; MAX3D 918, 551; DT123 943348; Xổ số điện toán 6x36 03 18 22 28 32 33; TT4 1105; XSMB 35144.
| Đài | Đồng NaiXSDN - 3K3 | Cần ThơXSCT - K3T3 | Sóc TrăngXSST - K3T3 | Giá trị |
|---|---|---|---|---|
| Giải đặc biệt | 025092 | 945344 | 119537 | 2.000.000.000 ₫ |
| Giải nhất | 74199 | 21406 | 80497 | 30.000.000 ₫ |
| Giải nhì | 82454 | 97634 | 55439 | 15.000.000 ₫ |
| Giải ba | 9633991111 | 2686945788 | 7531679046 | 10.000.000 ₫ |
| Giải tư | 94047442693565196558489571560717465 | 63748377095180549947825920153352037 | 38147941606200983279867746278190468 | 3.000.000 ₫ |
| Giải năm | 9928 | 6621 | 6386 | 1.000.000 ₫ |
| Giải sáu | 343856260319 | 589853697477 | 483395367022 | 400.000 ₫ |
| Giải bảy | 571 | 941 | 933 | 200.000 ₫ |
| Giải tám | 25 | 55 | 19 | 100.000 ₫ |
| Đồng Nai | ||
|---|---|---|
| Chục | Số | Đơn vị |
| - | 0 | 7 |
| 157 | 1 | 19 |
| 9 | 2 | 568 |
| - | 3 | 89 |
| 5 | 4 | 7 |
| 26 | 5 | 1478 |
| 2 | 6 | 59 |
| 045 | 7 | 1 |
| 235 | 8 | - |
| 1369 | 9 | 29 |
| Cần Thơ | ||
|---|---|---|
| Chục | Số | Đơn vị |
| - | 0 | 569 |
| 24 | 1 | - |
| 9 | 2 | 1 |
| 3 | 3 | 347 |
| 34 | 4 | 1478 |
| 05 | 5 | 5 |
| 0 | 6 | 92 |
| 347 | 7 | 7 |
| 489 | 8 | 8 |
| 062 | 9 | 28 |
| Sóc Trăng | ||
|---|---|---|
| Chục | Số | Đơn vị |
| 6 | 0 | 9 |
| 8 | 1 | 69 |
| 2 | 2 | 2 |
| 32 | 3 | 32679 |
| 7 | 4 | 67 |
| - | 5 | - |
| 1348 | 6 | 08 |
| 349 | 7 | 49 |
| 6 | 8 | 16 |
| 0137 | 9 | 7 |
| Đài | Đà Nẵng | Khánh Hòa | Giá trị |
|---|---|---|---|
| Giải đặc biệt | 295827 | 938059 | 2.000.000.000 ₫ |
| Giải nhất | 72370 | 40267 | 30.000.000 ₫ |
| Giải nhì | 06241 | 39028 | 15.000.000 ₫ |
| Giải ba | 7445505907 | 0304594840 | 10.000.000 ₫ |
| Giải tư | 31683118879545390022093193908860352 | 88697574388887007298018913137716046 | 3.000.000 ₫ |
| Giải năm | 1071 | 1245 | 1.000.000 ₫ |
| Giải sáu | 327580107406 | 899841559621 | 400.000 ₫ |
| Giải bảy | 672 | 725 | 200.000 ₫ |
| Giải tám | 48 | 50 | 100.000 ₫ |
| Đà Nẵng | ||
|---|---|---|
| Chục | Số | Đơn vị |
| 17 | 0 | 67 |
| 47 | 1 | 09 |
| 257 | 2 | 27 |
| 58 | 3 | - |
| - | 4 | 18 |
| 57 | 5 | 235 |
| 0 | 6 | - |
| 028 | 7 | 0125 |
| 48 | 8 | 378 |
| 1 | 9 | - |
| Khánh Hòa | ||
|---|---|---|
| Chục | Số | Đơn vị |
| 457 | 0 | - |
| 29 | 1 | - |
| - | 2 | 158 |
| - | 3 | 8 |
| - | 4 | 0526 |
| 2425 | 5 | 059 |
| 4 | 6 | 7 |
| 679 | 7 | 07 |
| 2392 | 8 | - |
| 5 | 9 | 1782 |
| Đài | Miền Bắc | Giá trị |
|---|---|---|
| Giải đặc biệt | 35144 | 500.000.000 ₫ |
| Giải nhất | 48573 | 10.000.000 ₫ |
| Giải nhì | 2140425165 | 5.000.000 ₫ |
| Giải ba | 283750942517538215955695436845 | 1.000.000 ₫ |
| Giải tư | 2361775024142861 | 400.000 ₫ |
| Giải năm | 830570817715246307293143 | 200.000 ₫ |
| Giải sáu | 271623926 | 100.000 ₫ |
| Giải bảy | 87235437 | 40.000 ₫ |
| Mã ĐB | Mã ĐB15HM7HM11HM18HM5HM19HM9HM12HM |
| Miền Bắc | ||
|---|---|---|
| Chục | Số | Đơn vị |
| 5 | 0 | 45 |
| 6278 | 1 | 45 |
| - | 2 | 32569 |
| 22467 | 3 | 78 |
| 01452 | 4 | 345 |
| 0124679 | 5 | 042 |
| 2 | 6 | 1235 |
| 38 | 7 | 135 |
| 3 | 8 | 17 |
| 2 | 9 | 5 |
Kỳ #01174Thứ tư, 20/3/202418:00
Jackpot 15.554.264.500 ₫
| Giải | Điều kiện | Số vé trúng | Giá trị |
|---|---|---|---|
| Jackpot | 6 số | 0 | 15.554.264.500 ₫ |
| Giải Nhất | 5 số | 20 | 10.000.000 ₫ |
| Giải Nhì | 4 số | 1.200 | 300.000 ₫ |
| Giải Ba | 3 số | 19.770 | 30.000 ₫ |
Thứ tư, 20/3/202418:00
| Giải | Số trúng | Giá trị |
|---|---|---|
| ĐBGiải đặc biệt | 1.000.000 ₫ | |
| G1Giải nhất | 350.000 ₫ | |
| G2Giải nhì | 210.000 ₫ | |
| G3Giải ba | 100.000 ₫ |