Kết quả xổ số ngày Thứ ba, 19/3/2024
Kết quả xổ số ngày 19 tháng 3 năm 2024: XSBT 817660; XSVT 417347; XSBL 002939; XSDLK 405329; XSQNA 489503; Power 6/55 06 25 39 45 46 55 | 26; MAX3DPRO 293, 895; DT123 298946; TT4 0836; XSMB 15636.
| Đài | Bến TreXSBT - K12-T03 | Vũng TàuXSVT - 3C | Bạc LiêuXSBL - T3-K3 | Giá trị |
|---|---|---|---|---|
| Giải đặc biệt | 817660 | 417347 | 002939 | 2.000.000.000 ₫ |
| Giải nhất | 18424 | 14463 | 18371 | 30.000.000 ₫ |
| Giải nhì | 16270 | 85619 | 18029 | 15.000.000 ₫ |
| Giải ba | 3027796249 | 7084476736 | 2057118443 | 10.000.000 ₫ |
| Giải tư | 21867938617736054999229965951167031 | 18727408470545171126039031149303360 | 29686161527306627690538903043274754 | 3.000.000 ₫ |
| Giải năm | 8958 | 1636 | 5570 | 1.000.000 ₫ |
| Giải sáu | 503160563920 | 586037028738 | 832881261213 | 400.000 ₫ |
| Giải bảy | 934 | 255 | 581 | 200.000 ₫ |
| Giải tám | 90 | 01 | 95 | 100.000 ₫ |
Xem bảng loto
| Bến Tre | ||
|---|---|---|
| Chục | Số | Đơn vị |
| 26279 | 0 | - |
| 1326 | 1 | 1 |
| - | 2 | 04 |
| - | 3 | 124 |
| 23 | 4 | 9 |
| - | 5 | 68 |
| 59 | 6 | 0217 |
| 67 | 7 | 07 |
| 5 | 8 | - |
| 49 | 9 | 069 |
| Vũng Tàu | ||
|---|---|---|
| Chục | Số | Đơn vị |
| 62 | 0 | 123 |
| 05 | 1 | 9 |
| 0 | 2 | 67 |
| 069 | 3 | 628 |
| 4 | 4 | 472 |
| 5 | 5 | 15 |
| 232 | 6 | 023 |
| 242 | 7 | - |
| 3 | 8 | - |
| 1 | 9 | 3 |
| Bạc Liêu | ||
|---|---|---|
| Chục | Số | Đơn vị |
| 792 | 0 | - |
| 728 | 1 | 3 |
| 35 | 2 | 689 |
| 14 | 3 | 29 |
| 5 | 4 | 3 |
| 9 | 5 | 24 |
| 268 | 6 | 6 |
| - | 7 | 012 |
| 2 | 8 | 16 |
| 23 | 9 | 025 |
| Đài | Đắk Lắk | Quảng Nam | Giá trị |
|---|---|---|---|
| Giải đặc biệt | 405329 | 489503 | 2.000.000.000 ₫ |
| Giải nhất | 80042 | 49625 | 30.000.000 ₫ |
| Giải nhì | 43663 | 72294 | 15.000.000 ₫ |
| Giải ba | 9465219358 | 2978142845 | 10.000.000 ₫ |
| Giải tư | 50507128546385800371932057316593465 | 82356310911504925223374267039370533 | 3.000.000 ₫ |
| Giải năm | 5411 | 2030 | 1.000.000 ₫ |
| Giải sáu | 702026115695 | 884237107965 | 400.000 ₫ |
| Giải bảy | 553 | 457 | 200.000 ₫ |
| Giải tám | 18 | 50 | 100.000 ₫ |
Xem bảng loto
| Đắk Lắk | ||
|---|---|---|
| Chục | Số | Đơn vị |
| 2 | 0 | 57 |
| 127 | 1 | 128 |
| 45 | 2 | 09 |
| 56 | 3 | - |
| 5 | 4 | 2 |
| 0629 | 5 | 23482 |
| - | 6 | 352 |
| 0 | 7 | 1 |
| 152 | 8 | - |
| 2 | 9 | 5 |
| Quảng Nam | ||
|---|---|---|
| Chục | Số | Đơn vị |
| 135 | 0 | 3 |
| 89 | 1 | 0 |
| 4 | 2 | 356 |
| 0239 | 3 | 03 |
| 9 | 4 | 259 |
| 246 | 5 | 067 |
| 25 | 6 | 5 |
| 5 | 7 | - |
| - | 8 | 1 |
| 4 | 9 | 134 |
| Đài | Miền Bắc | Giá trị |
|---|---|---|
| Giải đặc biệt | 15636 | 500.000.000 ₫ |
| Giải nhất | 19173 | 10.000.000 ₫ |
| Giải nhì | 8568179930 | 5.000.000 ₫ |
| Giải ba | 130444440218216839957818687187 | 1.000.000 ₫ |
| Giải tư | 6448859947831398 | 400.000 ₫ |
| Giải năm | 695999322256737344006765 | 200.000 ₫ |
| Giải sáu | 996855572 | 100.000 ₫ |
| Giải bảy | 33442251 | 40.000 ₫ |
| Mã ĐB | Mã ĐB1HL15HL6HL9HL8HL17HL20HL7HL |
Xem bảng loto
| Miền Bắc | ||
|---|---|---|
| Chục | Số | Đơn vị |
| 03 | 0 | 02 |
| 58 | 1 | 6 |
| 0237 | 2 | 2 |
| 3728 | 3 | 0236 |
| 42 | 4 | 428 |
| 569 | 5 | 1569 |
| 13589 | 6 | 5 |
| 8 | 7 | 232 |
| 49 | 8 | 1367 |
| 59 | 9 | 5689 |
Power 6/55
Kỳ #01010Thứ ba, 19/3/202418:00
Jackpot 257.677.415.400 ₫
Jackpot 2 4.532.598.900 ₫
| Giải | Điều kiện | Số vé trúng | Giá trị |
|---|---|---|---|
| Jackpot 1 | 6 số | 0 | 257.677.415.400 ₫ |
| Jackpot 2 | 5 số + số đặc biệt | 1 | 4.532.598.900 ₫ |
| Giải Nhất | 5 số | 37 | 40.000.000 ₫ |
| Giải Nhì | 4 số | 2.240 | 500.000 ₫ |
| Giải Ba | 3 số | 49.299 | 50.000 ₫ |
MAX3DPRO · Max 3D Pro
Thứ ba, 19/3/202418:00
| Giải | Số trúng | Giá trị |
|---|---|---|
| ĐBGiải đặc biệt | 2.000.000.000 ₫ | |
| G1Giải nhất | 30.000.000 ₫ | |
| G2Giải nhì | 10.000.000 ₫ | |
| G3Giải ba | 4.000.000 ₫ |