Mega 6/45
Kỳ #01171Thứ tư, 13/3/202418:00
Jackpot 23.424.929.500 ₫
| Giải | Điều kiện | Số vé trúng | Giá trị |
|---|---|---|---|
| Jackpot | 6 số | 0 | 23.424.929.500 ₫ |
| Giải Nhất | 5 số | 18 | 10.000.000 ₫ |
| Giải Nhì | 4 số | 1.117 | 300.000 ₫ |
| Giải Ba | 3 số | 20.487 | 30.000 ₫ |
Kết quả xổ số ngày 13 tháng 3 năm 2024: XSDN 074844; XSCT 683872; XSST 909943; XSDNG 726763; XSKH 508499; Mega 6/45 01 13 25 30 34 40; MAX3D 376, 444; DT123 903329; Xổ số điện toán 6x36 10 14 16 17 23 25; TT4 1607; XSMB 91753.
| Đài | Đồng NaiXSDN - 3K2 | Cần ThơXSCT - K2T3 | Sóc TrăngXSST - K2T3 | Giá trị |
|---|---|---|---|---|
| Giải đặc biệt | 074844 | 683872 | 909943 | 2.000.000.000 ₫ |
| Giải nhất | 88333 | 28019 | 16672 | 30.000.000 ₫ |
| Giải nhì | 35937 | 45668 | 78980 | 15.000.000 ₫ |
| Giải ba | 1387697886 | 5821262591 | 5342850400 | 10.000.000 ₫ |
| Giải tư | 72263297524935141208140309877813226 | 73635579602613761941545065031159247 | 92567998669291429388029085845715761 | 3.000.000 ₫ |
| Giải năm | 0947 | 8093 | 0674 | 1.000.000 ₫ |
| Giải sáu | 441220232037 | 178673650616 | 070472977594 | 400.000 ₫ |
| Giải bảy | 632 | 158 | 336 | 200.000 ₫ |
| Giải tám | 52 | 16 | 71 | 100.000 ₫ |
| Đồng Nai | ||
|---|---|---|
| Chục | Số | Đơn vị |
| 3 | 0 | 8 |
| 5 | 1 | 2 |
| 1352 | 2 | 36 |
| 236 | 3 | 02372 |
| 4 | 4 | 47 |
| - | 5 | 122 |
| 278 | 6 | 3 |
| 324 | 7 | 68 |
| 07 | 8 | 6 |
| - | 9 | - |
| Cần Thơ | ||
|---|---|---|
| Chục | Số | Đơn vị |
| 6 | 0 | 6 |
| 149 | 1 | 12629 |
| 17 | 2 | - |
| 9 | 3 | 57 |
| - | 4 | 17 |
| 36 | 5 | 8 |
| 0128 | 6 | 058 |
| 34 | 7 | 2 |
| 56 | 8 | 6 |
| 1 | 9 | 13 |
| Sóc Trăng | ||
|---|---|---|
| Chục | Số | Đơn vị |
| 08 | 0 | 048 |
| 67 | 1 | 4 |
| 7 | 2 | 8 |
| 4 | 3 | 6 |
| 0179 | 4 | 3 |
| - | 5 | 7 |
| 36 | 6 | 167 |
| 569 | 7 | 124 |
| 028 | 8 | 08 |
| - | 9 | 47 |
| Đài | Đà Nẵng | Khánh Hòa | Giá trị |
|---|---|---|---|
| Giải đặc biệt | 726763 | 508499 | 2.000.000.000 ₫ |
| Giải nhất | 70480 | 14365 | 30.000.000 ₫ |
| Giải nhì | 97102 | 89055 | 15.000.000 ₫ |
| Giải ba | 0801067605 | 8584159590 | 10.000.000 ₫ |
| Giải tư | 38143848914040893818662089289508796 | 26290940036825764991407439511148825 | 3.000.000 ₫ |
| Giải năm | 7248 | 9186 | 1.000.000 ₫ |
| Giải sáu | 391676649542 | 443742513990 | 400.000 ₫ |
| Giải bảy | 801 | 943 | 200.000 ₫ |
| Giải tám | 74 | 84 | 100.000 ₫ |
| Đà Nẵng | ||
|---|---|---|
| Chục | Số | Đơn vị |
| 18 | 0 | 12582 |
| 09 | 1 | 068 |
| 04 | 2 | - |
| 46 | 3 | - |
| 67 | 4 | 238 |
| 09 | 5 | - |
| 19 | 6 | 34 |
| - | 7 | 4 |
| 0214 | 8 | 0 |
| - | 9 | 156 |
| Khánh Hòa | ||
|---|---|---|
| Chục | Số | Đơn vị |
| 93 | 0 | 3 |
| 1459 | 1 | 1 |
| - | 2 | 5 |
| 042 | 3 | 7 |
| 8 | 4 | 132 |
| 256 | 5 | 157 |
| 8 | 6 | 5 |
| 35 | 7 | - |
| - | 8 | 46 |
| 9 | 9 | 0319 |
| Đài | Miền Bắc | Giá trị |
|---|---|---|
| Giải đặc biệt | 91753 | 500.000.000 ₫ |
| Giải nhất | 54579 | 10.000.000 ₫ |
| Giải nhì | 9098468978 | 5.000.000 ₫ |
| Giải ba | 896637941727577204910013475715 | 1.000.000 ₫ |
| Giải tư | 7980792881661878 | 400.000 ₫ |
| Giải năm | 796591547803527993503131 | 200.000 ₫ |
| Giải sáu | 472053360 | 100.000 ₫ |
| Giải bảy | 43746049 | 40.000 ₫ |
| Mã ĐB | Mã ĐB6HC15HC2HC8HC5HC10HC4HC13HC |
| Miền Bắc | ||
|---|---|---|
| Chục | Số | Đơn vị |
| 5628 | 0 | 3 |
| 39 | 1 | 57 |
| 7 | 2 | 8 |
| 04526 | 3 | 14 |
| 3578 | 4 | 39 |
| 16 | 5 | 0324 |
| 6 | 6 | 02356 |
| 17 | 7 | 2478292 |
| 272 | 8 | 04 |
| 472 | 9 | 1 |
Kỳ #01171Thứ tư, 13/3/202418:00
Jackpot 23.424.929.500 ₫
| Giải | Điều kiện | Số vé trúng | Giá trị |
|---|---|---|---|
| Jackpot | 6 số | 0 | 23.424.929.500 ₫ |
| Giải Nhất | 5 số | 18 | 10.000.000 ₫ |
| Giải Nhì | 4 số | 1.117 | 300.000 ₫ |
| Giải Ba | 3 số | 20.487 | 30.000 ₫ |
Thứ tư, 13/3/202418:00
| Giải | Số trúng | Giá trị |
|---|---|---|
| ĐBGiải đặc biệt | 1.000.000 ₫ | |
| G1Giải nhất | 350.000 ₫ | |
| G2Giải nhì | 210.000 ₫ | |
| G3Giải ba | 100.000 ₫ |