Kết quả xổ số ngày Thứ ba, 12/3/2024
Kết quả xổ số ngày 12 tháng 3 năm 2024: XSBT 401945; XSVT 161927; XSBL 907757; XSDLK 509871; XSQNA 882163; Power 6/55 11 14 18 20 22 43 | 16; MAX3DPRO 559, 562; DT123 633278; TT4 1591; XSMB 00212.
| Đài | Bến TreXSBT - K11-T03 | Vũng TàuXSVT - 3B | Bạc LiêuXSBL - T3-K2 | Giá trị |
|---|---|---|---|---|
| Giải đặc biệt | 401945 | 161927 | 907757 | 2.000.000.000 ₫ |
| Giải nhất | 67256 | 94402 | 27006 | 30.000.000 ₫ |
| Giải nhì | 89042 | 39736 | 65923 | 15.000.000 ₫ |
| Giải ba | 7521312105 | 4612822762 | 1753709371 | 10.000.000 ₫ |
| Giải tư | 32149284181977669874939241533233717 | 65482465052037748318898871672902457 | 12425850456101990358902694840032391 | 3.000.000 ₫ |
| Giải năm | 8834 | 5189 | 8932 | 1.000.000 ₫ |
| Giải sáu | 095815410536 | 641716598701 | 226215676486 | 400.000 ₫ |
| Giải bảy | 939 | 127 | 135 | 200.000 ₫ |
| Giải tám | 02 | 80 | 44 | 100.000 ₫ |
Xem bảng loto
| Bến Tre | ||
|---|---|---|
| Chục | Số | Đơn vị |
| - | 0 | 25 |
| 4 | 1 | 378 |
| 034 | 2 | 4 |
| 1 | 3 | 2469 |
| 237 | 4 | 1259 |
| 04 | 5 | 68 |
| 357 | 6 | - |
| 1 | 7 | 46 |
| 15 | 8 | - |
| 34 | 9 | - |
| Vũng Tàu | ||
|---|---|---|
| Chục | Số | Đơn vị |
| 8 | 0 | 125 |
| 0 | 1 | 78 |
| 068 | 2 | 7289 |
| - | 3 | 6 |
| - | 4 | - |
| 0 | 5 | 79 |
| 3 | 6 | 2 |
| 122578 | 7 | 7 |
| 12 | 8 | 0279 |
| 258 | 9 | - |
| Bạc Liêu | ||
|---|---|---|
| Chục | Số | Đơn vị |
| 0 | 0 | 06 |
| 79 | 1 | 9 |
| 36 | 2 | 35 |
| 2 | 3 | 257 |
| 4 | 4 | 45 |
| 234 | 5 | 78 |
| 08 | 6 | 279 |
| 356 | 7 | 1 |
| 5 | 8 | 6 |
| 16 | 9 | 1 |
| Đài | Đắk Lắk | Quảng Nam | Giá trị |
|---|---|---|---|
| Giải đặc biệt | 509871 | 882163 | 2.000.000.000 ₫ |
| Giải nhất | 35639 | 96859 | 30.000.000 ₫ |
| Giải nhì | 42370 | 74090 | 15.000.000 ₫ |
| Giải ba | 1168821391 | 4109365957 | 10.000.000 ₫ |
| Giải tư | 30645837122381954994720559159818290 | 32288399724322119143524431179050849 | 3.000.000 ₫ |
| Giải năm | 4613 | 3615 | 1.000.000 ₫ |
| Giải sáu | 837972087503 | 370443196501 | 400.000 ₫ |
| Giải bảy | 366 | 461 | 200.000 ₫ |
| Giải tám | 91 | 96 | 100.000 ₫ |
Xem bảng loto
| Đắk Lắk | ||
|---|---|---|
| Chục | Số | Đơn vị |
| 79 | 0 | 38 |
| 792 | 1 | 239 |
| 1 | 2 | - |
| 01 | 3 | 9 |
| 9 | 4 | 5 |
| 45 | 5 | 5 |
| 6 | 6 | 6 |
| - | 7 | 019 |
| 089 | 8 | 8 |
| 137 | 9 | 01248 |
| Quảng Nam | ||
|---|---|---|
| Chục | Số | Đơn vị |
| 92 | 0 | 14 |
| 026 | 1 | 59 |
| 7 | 2 | 1 |
| 4269 | 3 | - |
| 0 | 4 | 329 |
| 1 | 5 | 79 |
| 9 | 6 | 13 |
| 5 | 7 | 2 |
| 8 | 8 | 8 |
| 145 | 9 | 0236 |
| Đài | Miền Bắc | Giá trị |
|---|---|---|
| Giải đặc biệt | 00212 | 500.000.000 ₫ |
| Giải nhất | 02044 | 10.000.000 ₫ |
| Giải nhì | 5449432692 | 5.000.000 ₫ |
| Giải ba | 375254221018702872513379701356 | 1.000.000 ₫ |
| Giải tư | 3464336212683795 | 400.000 ₫ |
| Giải năm | 638975347475029147191601 | 200.000 ₫ |
| Giải sáu | 593102749 | 100.000 ₫ |
| Giải bảy | 76926478 | 40.000 ₫ |
| Mã ĐB | Mã ĐB11HB15HB1HB20HB16HB17HB8HB2HB |
Xem bảng loto
| Miền Bắc | ||
|---|---|---|
| Chục | Số | Đơn vị |
| 1 | 0 | 122 |
| 059 | 1 | 029 |
| 021692 | 2 | 5 |
| 9 | 3 | 4 |
| 34629 | 4 | 49 |
| 279 | 5 | 16 |
| 57 | 6 | 2428 |
| 9 | 7 | 568 |
| 67 | 8 | 9 |
| 148 | 9 | 1223457 |
Power 6/55
Kỳ #01007Thứ ba, 12/3/202418:00
Jackpot 213.559.310.100 ₫
Jackpot 2 7.055.505.500 ₫
| Giải | Điều kiện | Số vé trúng | Giá trị |
|---|---|---|---|
| Jackpot 1 | 6 số | 0 | 213.559.310.100 ₫ |
| Jackpot 2 | 5 số + số đặc biệt | 0 | 7.055.505.500 ₫ |
| Giải Nhất | 5 số | 34 | 40.000.000 ₫ |
| Giải Nhì | 4 số | 2.559 | 500.000 ₫ |
| Giải Ba | 3 số | 51.357 | 50.000 ₫ |
MAX3DPRO · Max 3D Pro
Thứ ba, 12/3/202418:00
| Giải | Số trúng | Giá trị |
|---|---|---|
| ĐBGiải đặc biệt | 2.000.000.000 ₫ | |
| G1Giải nhất | 30.000.000 ₫ | |
| G2Giải nhì | 10.000.000 ₫ | |
| G3Giải ba | 4.000.000 ₫ |