Mega 6/45
Kỳ #01159Thứ tư, 14/2/202418:00
Jackpot 35.490.259.000 ₫
| Giải | Điều kiện | Số vé trúng | Giá trị |
|---|---|---|---|
| Jackpot | 6 số | 0 | 35.490.259.000 ₫ |
| Giải Nhất | 5 số | 36 | 10.000.000 ₫ |
| Giải Nhì | 4 số | 1.388 | 300.000 ₫ |
| Giải Ba | 3 số | 23.756 | 30.000 ₫ |
Kết quả xổ số ngày 14 tháng 2 năm 2024: XSDN 496201; XSCT 024603; XSST 981141; XSDNG 445451; XSKH 611547; Mega 6/45 08 09 11 12 40 44; MAX3D 184, 236; DT123 583299; Xổ số điện toán 6x36 02 11 16 21 25 33; TT4 4178; XSMB 17670.
| Đài | Đồng NaiXSDN - 2K2 | Cần ThơXSCT - K2T2 | Sóc TrăngXSST - K2T2 | Giá trị |
|---|---|---|---|---|
| Giải đặc biệt | 496201 | 024603 | 981141 | 2.000.000.000 ₫ |
| Giải nhất | 39714 | 85205 | 08226 | 30.000.000 ₫ |
| Giải nhì | 16422 | 00183 | 54961 | 15.000.000 ₫ |
| Giải ba | 7887467427 | 6357030827 | 5003722652 | 10.000.000 ₫ |
| Giải tư | 33449540633274352603398275555935288 | 79284778695689040385342866197799029 | 05968233240126145513905110171143711 | 3.000.000 ₫ |
| Giải năm | 1996 | 9786 | 7384 | 1.000.000 ₫ |
| Giải sáu | 182009741725 | 990973191272 | 257760183090 | 400.000 ₫ |
| Giải bảy | 465 | 958 | 169 | 200.000 ₫ |
| Giải tám | 00 | 56 | 79 | 100.000 ₫ |
| Đồng Nai | ||
|---|---|---|
| Chục | Số | Đơn vị |
| 02 | 0 | 013 |
| 0 | 1 | 4 |
| 2 | 2 | 02572 |
| 046 | 3 | - |
| 172 | 4 | 39 |
| 26 | 5 | 9 |
| 9 | 6 | 35 |
| 22 | 7 | 42 |
| 8 | 8 | 8 |
| 45 | 9 | 6 |
| Cần Thơ | ||
|---|---|---|
| Chục | Số | Đơn vị |
| 79 | 0 | 359 |
| - | 1 | 9 |
| 7 | 2 | 79 |
| 08 | 3 | - |
| 8 | 4 | - |
| 08 | 5 | 68 |
| 582 | 6 | 9 |
| 27 | 7 | 027 |
| 5 | 8 | 34562 |
| 0126 | 9 | 0 |
| Sóc Trăng | ||
|---|---|---|
| Chục | Số | Đơn vị |
| 9 | 0 | - |
| 13462 | 1 | 1338 |
| 5 | 2 | 46 |
| 1 | 3 | 7 |
| 28 | 4 | 1 |
| - | 5 | 2 |
| 2 | 6 | 1289 |
| 37 | 7 | 79 |
| 16 | 8 | 4 |
| 67 | 9 | 0 |
| Đài | Đà Nẵng | Khánh Hòa | Giá trị |
|---|---|---|---|
| Giải đặc biệt | 445451 | 611547 | 2.000.000.000 ₫ |
| Giải nhất | 02445 | 68831 | 30.000.000 ₫ |
| Giải nhì | 94307 | 68611 | 15.000.000 ₫ |
| Giải ba | 9058516428 | 1670786246 | 10.000.000 ₫ |
| Giải tư | 02445931085509548178112924465272643 | 14962081761718901582074242076825733 | 3.000.000 ₫ |
| Giải năm | 6900 | 1213 | 1.000.000 ₫ |
| Giải sáu | 552989095181 | 640320511271 | 400.000 ₫ |
| Giải bảy | 589 | 330 | 200.000 ₫ |
| Giải tám | 15 | 87 | 100.000 ₫ |
| Đà Nẵng | ||
|---|---|---|
| Chục | Số | Đơn vị |
| 0 | 0 | 0789 |
| 58 | 1 | 5 |
| 59 | 2 | 89 |
| 4 | 3 | - |
| - | 4 | 352 |
| 14289 | 5 | 12 |
| - | 6 | - |
| 0 | 7 | 8 |
| 027 | 8 | 159 |
| 028 | 9 | 25 |
| Khánh Hòa | ||
|---|---|---|
| Chục | Số | Đơn vị |
| 3 | 0 | 37 |
| 1357 | 1 | 13 |
| 68 | 2 | 4 |
| 013 | 3 | 013 |
| 2 | 4 | 67 |
| - | 5 | 1 |
| 47 | 6 | 28 |
| 048 | 7 | 16 |
| 6 | 8 | 279 |
| 8 | 9 | - |
| Đài | Miền Bắc | Giá trị |
|---|---|---|
| Giải đặc biệt | 17670 | 500.000.000 ₫ |
| Giải nhất | 67840 | 10.000.000 ₫ |
| Giải nhì | 8797605804 | 5.000.000 ₫ |
| Giải ba | 150378734144090355401160111274 | 1.000.000 ₫ |
| Giải tư | 6083060366743990 | 400.000 ₫ |
| Giải năm | 463718742362289413262503 | 200.000 ₫ |
| Giải sáu | 951967787 | 100.000 ₫ |
| Giải bảy | 53221554 | 40.000 ₫ |
| Mã ĐB | Mã ĐB17FU6FU16FU10FU20FU12FU19FU15FU |
| Miền Bắc | ||
|---|---|---|
| Chục | Số | Đơn vị |
| 42792 | 0 | 1324 |
| 045 | 1 | 5 |
| 26 | 2 | 26 |
| 0258 | 3 | 72 |
| 05739 | 4 | 021 |
| 1 | 5 | 134 |
| 27 | 6 | 27 |
| 3268 | 7 | 0436 |
| - | 8 | 37 |
| - | 9 | 024 |
Kỳ #01159Thứ tư, 14/2/202418:00
Jackpot 35.490.259.000 ₫
| Giải | Điều kiện | Số vé trúng | Giá trị |
|---|---|---|---|
| Jackpot | 6 số | 0 | 35.490.259.000 ₫ |
| Giải Nhất | 5 số | 36 | 10.000.000 ₫ |
| Giải Nhì | 4 số | 1.388 | 300.000 ₫ |
| Giải Ba | 3 số | 23.756 | 30.000 ₫ |
Thứ tư, 14/2/202418:00
| Giải | Số trúng | Giá trị |
|---|---|---|
| ĐBGiải đặc biệt | 1.000.000 ₫ | |
| G1Giải nhất | 350.000 ₫ | |
| G2Giải nhì | 210.000 ₫ | |
| G3Giải ba | 100.000 ₫ |