Kết quả xổ số ngày Thứ ba, 13/2/2024
Kết quả xổ số ngày 13 tháng 2 năm 2024: XSBT 702041; XSVT 824700; XSBL 789605; XSDLK 322438; XSQNA 662759; Power 6/55 08 17 22 31 34 49 | 18; MAX3DPRO 081, 231; DT123 884554; TT4 6359; XSMB 39100.
| Đài | Bến TreXSBT - K07-T02 | Vũng TàuXSVT - 2B | Bạc LiêuXSBL - T2-K2 | Giá trị |
|---|---|---|---|---|
| Giải đặc biệt | 702041 | 824700 | 789605 | 2.000.000.000 ₫ |
| Giải nhất | 01984 | 75353 | 18009 | 30.000.000 ₫ |
| Giải nhì | 38517 | 03783 | 21134 | 15.000.000 ₫ |
| Giải ba | 0642873201 | 6307251741 | 2387170014 | 10.000.000 ₫ |
| Giải tư | 30276514657870661807582050791869408 | 62715855389612847754949319340483287 | 04210519415758582087436099205749668 | 3.000.000 ₫ |
| Giải năm | 2457 | 3597 | 9223 | 1.000.000 ₫ |
| Giải sáu | 048793377864 | 429833148782 | 152409816545 | 400.000 ₫ |
| Giải bảy | 750 | 105 | 599 | 200.000 ₫ |
| Giải tám | 44 | 35 | 08 | 100.000 ₫ |
Xem bảng loto
| Bến Tre | ||
|---|---|---|
| Chục | Số | Đơn vị |
| 5 | 0 | 15678 |
| 04 | 1 | 78 |
| - | 2 | 8 |
| - | 3 | 7 |
| 468 | 4 | 14 |
| 06 | 5 | 07 |
| 07 | 6 | 45 |
| 01358 | 7 | 6 |
| 012 | 8 | 47 |
| - | 9 | - |
| Vũng Tàu | ||
|---|---|---|
| Chục | Số | Đơn vị |
| 0 | 0 | 045 |
| 34 | 1 | 45 |
| 78 | 2 | 8 |
| 58 | 3 | 158 |
| 015 | 4 | 1 |
| 013 | 5 | 34 |
| - | 6 | - |
| 89 | 7 | 2 |
| 239 | 8 | 237 |
| - | 9 | 78 |
| Bạc Liêu | ||
|---|---|---|
| Chục | Số | Đơn vị |
| 1 | 0 | 5892 |
| 478 | 1 | 04 |
| - | 2 | 34 |
| 2 | 3 | 4 |
| 123 | 4 | 15 |
| 048 | 5 | 7 |
| - | 6 | 8 |
| 58 | 7 | 1 |
| 06 | 8 | 157 |
| 029 | 9 | 9 |
| Đài | Đắk Lắk | Quảng Nam | Giá trị |
|---|---|---|---|
| Giải đặc biệt | 322438 | 662759 | 2.000.000.000 ₫ |
| Giải nhất | 55172 | 44138 | 30.000.000 ₫ |
| Giải nhì | 27135 | 11655 | 15.000.000 ₫ |
| Giải ba | 0897223312 | 8106293768 | 10.000.000 ₫ |
| Giải tư | 17409995915982661241246170412845958 | 04993281311205821639738201822967111 | 3.000.000 ₫ |
| Giải năm | 4169 | 2097 | 1.000.000 ₫ |
| Giải sáu | 474807936717 | 164313922967 | 400.000 ₫ |
| Giải bảy | 989 | 224 | 200.000 ₫ |
| Giải tám | 60 | 70 | 100.000 ₫ |
Xem bảng loto
| Đắk Lắk | ||
|---|---|---|
| Chục | Số | Đơn vị |
| 6 | 0 | 9 |
| 49 | 1 | 272 |
| 172 | 2 | 68 |
| 9 | 3 | 58 |
| - | 4 | 18 |
| 3 | 5 | 8 |
| 2 | 6 | 09 |
| 12 | 7 | 22 |
| 2345 | 8 | 9 |
| 068 | 9 | 13 |
| Quảng Nam | ||
|---|---|---|
| Chục | Số | Đơn vị |
| 27 | 0 | - |
| 13 | 1 | 1 |
| 69 | 2 | 049 |
| 49 | 3 | 189 |
| 2 | 4 | 3 |
| 5 | 5 | 589 |
| - | 6 | 278 |
| 69 | 7 | 0 |
| 356 | 8 | - |
| 235 | 9 | 237 |
| Đài | Miền Bắc | Giá trị |
|---|---|---|
| Giải đặc biệt | 39100 | 500.000.000 ₫ |
| Giải nhất | 22276 | 10.000.000 ₫ |
| Giải nhì | 2154714250 | 5.000.000 ₫ |
| Giải ba | 251237788746966346207331114277 | 1.000.000 ₫ |
| Giải tư | 6749371067058203 | 400.000 ₫ |
| Giải năm | 105006800240071152037214 | 200.000 ₫ |
| Giải sáu | 944182395 | 100.000 ₫ |
| Giải bảy | 63993102 | 40.000 ₫ |
| Mã ĐB | Mã ĐB4FT1FT16FT7FT15FT10FT13FT2FT |
Xem bảng loto
| Miền Bắc | ||
|---|---|---|
| Chục | Số | Đơn vị |
| 0124528 | 0 | 02325 |
| 123 | 1 | 0124 |
| 08 | 2 | 03 |
| 0226 | 3 | 1 |
| 14 | 4 | 0479 |
| 09 | 5 | 02 |
| 67 | 6 | 36 |
| 478 | 7 | 67 |
| - | 8 | 027 |
| 49 | 9 | 59 |
Power 6/55
Kỳ #00995Thứ ba, 13/2/202418:00
Jackpot 112.343.407.950 ₫
Jackpot 2 4.495.049.150 ₫
| Giải | Điều kiện | Số vé trúng | Giá trị |
|---|---|---|---|
| Jackpot 1 | 6 số | 0 | 112.343.407.950 ₫ |
| Jackpot 2 | 5 số + số đặc biệt | 0 | 4.495.049.150 ₫ |
| Giải Nhất | 5 số | 19 | 40.000.000 ₫ |
| Giải Nhì | 4 số | 1.305 | 500.000 ₫ |
| Giải Ba | 3 số | 27.701 | 50.000 ₫ |
MAX3DPRO · Max 3D Pro
Thứ ba, 13/2/202418:00
| Giải | Số trúng | Giá trị |
|---|---|---|
| ĐBGiải đặc biệt | 2.000.000.000 ₫ | |
| G1Giải nhất | 30.000.000 ₫ | |
| G2Giải nhì | 10.000.000 ₫ | |
| G3Giải ba | 4.000.000 ₫ |