Mega 6/45
Kỳ #01151Thứ tư, 24/1/202418:00
Jackpot 14.729.627.500 ₫
| Giải | Điều kiện | Số vé trúng | Giá trị |
|---|---|---|---|
| Jackpot | 6 số | 0 | 14.729.627.500 ₫ |
| Giải Nhất | 5 số | 22 | 10.000.000 ₫ |
| Giải Nhì | 4 số | 1.024 | 300.000 ₫ |
| Giải Ba | 3 số | 16.352 | 30.000 ₫ |
Kết quả xổ số ngày 24 tháng 1 năm 2024: XSDN 386539; XSCT 073529; XSST 414977; XSDNG 628497; XSKH 097951; Mega 6/45 07 27 30 36 39 45; MAX3D 353, 790; DT123 644647; Xổ số điện toán 6x36 05 14 20 28 29 32; TT4 8750; XSMB 61661.
| Đài | Đồng NaiXSDN - 1K4 | Cần ThơXSCT - K4T1 | Sóc TrăngXSST - K4T1 | Giá trị |
|---|---|---|---|---|
| Giải đặc biệt | 386539 | 073529 | 414977 | 2.000.000.000 ₫ |
| Giải nhất | 59217 | 50893 | 74217 | 30.000.000 ₫ |
| Giải nhì | 81933 | 63701 | 93379 | 15.000.000 ₫ |
| Giải ba | 7790836285 | 1345314230 | 0470228048 | 10.000.000 ₫ |
| Giải tư | 51131671890334134872113146296000370 | 67586373633925865127693120696768593 | 77380838195646785775398915138701304 | 3.000.000 ₫ |
| Giải năm | 9515 | 7688 | 6192 | 1.000.000 ₫ |
| Giải sáu | 226811077190 | 532554779921 | 701756414752 | 400.000 ₫ |
| Giải bảy | 087 | 081 | 884 | 200.000 ₫ |
| Giải tám | 22 | 19 | 60 | 100.000 ₫ |
| Đồng Nai | ||
|---|---|---|
| Chục | Số | Đơn vị |
| 679 | 0 | 78 |
| 34 | 1 | 457 |
| 27 | 2 | 2 |
| 3 | 3 | 139 |
| 1 | 4 | 1 |
| 18 | 5 | - |
| - | 6 | 08 |
| 018 | 7 | 02 |
| 06 | 8 | 579 |
| 38 | 9 | 0 |
| Cần Thơ | ||
|---|---|---|
| Chục | Số | Đơn vị |
| 3 | 0 | 1 |
| 028 | 1 | 29 |
| 1 | 2 | 1579 |
| 5692 | 3 | 0 |
| - | 4 | - |
| 2 | 5 | 38 |
| 8 | 6 | 37 |
| 267 | 7 | 7 |
| 58 | 8 | 168 |
| 12 | 9 | 32 |
| Sóc Trăng | ||
|---|---|---|
| Chục | Số | Đơn vị |
| 68 | 0 | 24 |
| 49 | 1 | 729 |
| 059 | 2 | - |
| - | 3 | - |
| 08 | 4 | 18 |
| 7 | 5 | 2 |
| - | 6 | 07 |
| 12678 | 7 | 579 |
| 4 | 8 | 047 |
| 17 | 9 | 12 |
| Đài | Đà Nẵng | Khánh Hòa | Giá trị |
|---|---|---|---|
| Giải đặc biệt | 628497 | 097951 | 2.000.000.000 ₫ |
| Giải nhất | 18504 | 83610 | 30.000.000 ₫ |
| Giải nhì | 78933 | 13733 | 15.000.000 ₫ |
| Giải ba | 5333697778 | 1298057413 | 10.000.000 ₫ |
| Giải tư | 34497470784267050162639689315439775 | 84488196498840180324936672439505974 | 3.000.000 ₫ |
| Giải năm | 2592 | 0481 | 1.000.000 ₫ |
| Giải sáu | 343031997405 | 641236263463 | 400.000 ₫ |
| Giải bảy | 229 | 016 | 200.000 ₫ |
| Giải tám | 61 | 40 | 100.000 ₫ |
| Đà Nẵng | ||
|---|---|---|
| Chục | Số | Đơn vị |
| 37 | 0 | 45 |
| 6 | 1 | - |
| 69 | 2 | 9 |
| 3 | 3 | 036 |
| 05 | 4 | - |
| 07 | 5 | 4 |
| 3 | 6 | 128 |
| 92 | 7 | 0582 |
| 672 | 8 | - |
| 29 | 9 | 2729 |
| Khánh Hòa | ||
|---|---|---|
| Chục | Số | Đơn vị |
| 148 | 0 | 1 |
| 058 | 1 | 0236 |
| 1 | 2 | 46 |
| 136 | 3 | 3 |
| 27 | 4 | 09 |
| 9 | 5 | 1 |
| 12 | 6 | 37 |
| 6 | 7 | 4 |
| 8 | 8 | 018 |
| 4 | 9 | 5 |
| Đài | Miền Bắc | Giá trị |
|---|---|---|
| Giải đặc biệt | 61661 | 500.000.000 ₫ |
| Giải nhất | 38229 | 10.000.000 ₫ |
| Giải nhì | 6230785674 | 5.000.000 ₫ |
| Giải ba | 785959375652006586162720251549 | 1.000.000 ₫ |
| Giải tư | 5803552028368290 | 400.000 ₫ |
| Giải năm | 330961257243408923388508 | 200.000 ₫ |
| Giải sáu | 524731081 | 100.000 ₫ |
| Giải bảy | 57221169 | 40.000 ₫ |
| Mã ĐB | Mã ĐB8EZ18EZ4EZ11EZ9EZ16EZ6EZ14EZ |
| Miền Bắc | ||
|---|---|---|
| Chục | Số | Đơn vị |
| 29 | 0 | 236789 |
| 1368 | 1 | 16 |
| 02 | 2 | 02459 |
| 04 | 3 | 168 |
| 27 | 4 | 39 |
| 29 | 5 | 67 |
| 0135 | 6 | 19 |
| 05 | 7 | 4 |
| 03 | 8 | 19 |
| 02468 | 9 | 05 |
Kỳ #01151Thứ tư, 24/1/202418:00
Jackpot 14.729.627.500 ₫
| Giải | Điều kiện | Số vé trúng | Giá trị |
|---|---|---|---|
| Jackpot | 6 số | 0 | 14.729.627.500 ₫ |
| Giải Nhất | 5 số | 22 | 10.000.000 ₫ |
| Giải Nhì | 4 số | 1.024 | 300.000 ₫ |
| Giải Ba | 3 số | 16.352 | 30.000 ₫ |
Thứ tư, 24/1/202418:00
| Giải | Số trúng | Giá trị |
|---|---|---|
| ĐBGiải đặc biệt | 1.000.000 ₫ | |
| G1Giải nhất | 350.000 ₫ | |
| G2Giải nhì | 210.000 ₫ | |
| G3Giải ba | 100.000 ₫ |