Kết quả xổ số ngày Thứ ba, 23/1/2024
Kết quả xổ số ngày 23 tháng 1 năm 2024: XSBT 453883; XSVT 048805; XSBL 044138; XSDLK 174338; XSQNA 129034; Power 6/55 13 27 32 48 49 51 | 23; MAX3DPRO 578, 788; DT123 060685; TT4 5155; XSMB 87441.
| Đài | Bến TreXSBT - K04-T01 | Vũng TàuXSVT - 1D | Bạc LiêuXSBL - T1-K4 | Giá trị |
|---|---|---|---|---|
| Giải đặc biệt | 453883 | 048805 | 044138 | 2.000.000.000 ₫ |
| Giải nhất | 96293 | 36704 | 50555 | 30.000.000 ₫ |
| Giải nhì | 11724 | 48333 | 98435 | 15.000.000 ₫ |
| Giải ba | 4156594414 | 6979208910 | 9688348044 | 10.000.000 ₫ |
| Giải tư | 56031413720984906380611346266143504 | 36232370764048566020845077946204379 | 43362800453354082444617007180762677 | 3.000.000 ₫ |
| Giải năm | 9523 | 8444 | 2942 | 1.000.000 ₫ |
| Giải sáu | 377443964444 | 617332246219 | 829016269647 | 400.000 ₫ |
| Giải bảy | 321 | 325 | 865 | 200.000 ₫ |
| Giải tám | 52 | 44 | 20 | 100.000 ₫ |
Xem bảng loto
| Bến Tre | ||
|---|---|---|
| Chục | Số | Đơn vị |
| 8 | 0 | 4 |
| 236 | 1 | 4 |
| 57 | 2 | 134 |
| 289 | 3 | 14 |
| 012347 | 4 | 49 |
| 6 | 5 | 2 |
| 9 | 6 | 15 |
| - | 7 | 24 |
| - | 8 | 03 |
| 4 | 9 | 36 |
| Vũng Tàu | ||
|---|---|---|
| Chục | Số | Đơn vị |
| 12 | 0 | 457 |
| - | 1 | 09 |
| 369 | 2 | 045 |
| 37 | 3 | 23 |
| 0242 | 4 | 42 |
| 028 | 5 | - |
| 7 | 6 | 2 |
| 0 | 7 | 369 |
| - | 8 | 5 |
| 17 | 9 | 2 |
| Bạc Liêu | ||
|---|---|---|
| Chục | Số | Đơn vị |
| 0249 | 0 | 07 |
| - | 1 | - |
| 46 | 2 | 06 |
| 8 | 3 | 58 |
| 42 | 4 | 024257 |
| 3456 | 5 | 5 |
| 2 | 6 | 25 |
| 047 | 7 | 7 |
| 3 | 8 | 3 |
| - | 9 | 0 |
| Đài | Đắk Lắk | Quảng Nam | Giá trị |
|---|---|---|---|
| Giải đặc biệt | 174338 | 129034 | 2.000.000.000 ₫ |
| Giải nhất | 95802 | 98004 | 30.000.000 ₫ |
| Giải nhì | 42184 | 08610 | 15.000.000 ₫ |
| Giải ba | 9352037606 | 6645435735 | 10.000.000 ₫ |
| Giải tư | 88045449402036030515033791032892860 | 19000570401364332999705037190202985 | 3.000.000 ₫ |
| Giải năm | 3647 | 0129 | 1.000.000 ₫ |
| Giải sáu | 350978764278 | 516092836083 | 400.000 ₫ |
| Giải bảy | 220 | 087 | 200.000 ₫ |
| Giải tám | 67 | 39 | 100.000 ₫ |
Xem bảng loto
| Đắk Lắk | ||
|---|---|---|
| Chục | Số | Đơn vị |
| 22462 | 0 | 269 |
| - | 1 | 5 |
| 0 | 2 | 028 |
| - | 3 | 8 |
| 8 | 4 | 057 |
| 14 | 5 | - |
| 07 | 6 | 027 |
| 46 | 7 | 689 |
| 237 | 8 | 4 |
| 07 | 9 | - |
| Quảng Nam | ||
|---|---|---|
| Chục | Số | Đơn vị |
| 0146 | 0 | 0234 |
| - | 1 | 0 |
| 0 | 2 | 9 |
| 0482 | 3 | 459 |
| 035 | 4 | 03 |
| 38 | 5 | 4 |
| - | 6 | 0 |
| 8 | 7 | - |
| - | 8 | 3257 |
| 239 | 9 | 9 |
| Đài | Miền Bắc | Giá trị |
|---|---|---|
| Giải đặc biệt | 87441 | 500.000.000 ₫ |
| Giải nhất | 45966 | 10.000.000 ₫ |
| Giải nhì | 0622188252 | 5.000.000 ₫ |
| Giải ba | 277454581668217415174191232545 | 1.000.000 ₫ |
| Giải tư | 7691497599116182 | 400.000 ₫ |
| Giải năm | 609710466006257522986725 | 200.000 ₫ |
| Giải sáu | 022468449 | 100.000 ₫ |
| Giải bảy | 74004911 | 40.000 ₫ |
| Mã ĐB | Mã ĐB15EY12EY14EY5EY8EY16EY2EY17EY |
Xem bảng loto
| Miền Bắc | ||
|---|---|---|
| Chục | Số | Đơn vị |
| 0 | 0 | 06 |
| 12249 | 1 | 122672 |
| 1258 | 2 | 125 |
| - | 3 | - |
| 7 | 4 | 152692 |
| 24272 | 5 | 2 |
| 0146 | 6 | 68 |
| 129 | 7 | 452 |
| 69 | 8 | 2 |
| 42 | 9 | 178 |
Power 6/55
Kỳ #00987Thứ ba, 23/1/202418:00
Jackpot 80.681.771.550 ₫
Jackpot 2 3.406.445.250 ₫
| Giải | Điều kiện | Số vé trúng | Giá trị |
|---|---|---|---|
| Jackpot 1 | 6 số | 0 | 80.681.771.550 ₫ |
| Jackpot 2 | 5 số + số đặc biệt | 0 | 3.406.445.250 ₫ |
| Giải Nhất | 5 số | 14 | 40.000.000 ₫ |
| Giải Nhì | 4 số | 888 | 500.000 ₫ |
| Giải Ba | 3 số | 19.417 | 50.000 ₫ |
MAX3DPRO · Max 3D Pro
Thứ ba, 23/1/202418:00
| Giải | Số trúng | Giá trị |
|---|---|---|
| ĐBGiải đặc biệt | 2.000.000.000 ₫ | |
| G1Giải nhất | 30.000.000 ₫ | |
| G2Giải nhì | 10.000.000 ₫ | |
| G3Giải ba | 4.000.000 ₫ |