Mega 6/45
Kỳ #01148Thứ tư, 17/1/202418:00
Jackpot 43.773.001.000 ₫
| Giải | Điều kiện | Số vé trúng | Giá trị |
|---|---|---|---|
| Jackpot | 6 số | 0 | 43.773.001.000 ₫ |
| Giải Nhất | 5 số | 16 | 10.000.000 ₫ |
| Giải Nhì | 4 số | 1.395 | 300.000 ₫ |
| Giải Ba | 3 số | 23.438 | 30.000 ₫ |
Kết quả xổ số ngày 17 tháng 1 năm 2024: XSDN 960202; XSCT 986122; XSST 505205; XSDNG 896989; XSKH 066469; Mega 6/45 14 19 21 36 43 44; MAX3D 653, 325; DT123 749337; Xổ số điện toán 6x36 06 08 11 12 20 30; TT4 4294; XSMB 76553.
| Đài | Đồng NaiXSDN - 1K3 | Cần ThơXSCT - K3T1 | Sóc TrăngXSST - K3T1 | Giá trị |
|---|---|---|---|---|
| Giải đặc biệt | 960202 | 986122 | 505205 | 2.000.000.000 ₫ |
| Giải nhất | 86019 | 67320 | 86845 | 30.000.000 ₫ |
| Giải nhì | 28427 | 62038 | 45999 | 15.000.000 ₫ |
| Giải ba | 6104635220 | 4755546520 | 5851910291 | 10.000.000 ₫ |
| Giải tư | 96082672085827834992794169119645569 | 43768291366574309750742416497617746 | 08337850158266669396881727979933635 | 3.000.000 ₫ |
| Giải năm | 9607 | 9682 | 2894 | 1.000.000 ₫ |
| Giải sáu | 318751839467 | 496099369756 | 515563589981 | 400.000 ₫ |
| Giải bảy | 187 | 719 | 404 | 200.000 ₫ |
| Giải tám | 20 | 59 | 42 | 100.000 ₫ |
| Đồng Nai | ||
|---|---|---|
| Chục | Số | Đơn vị |
| 22 | 0 | 278 |
| - | 1 | 69 |
| 089 | 2 | 027 |
| 8 | 3 | - |
| - | 4 | 6 |
| - | 5 | - |
| 149 | 6 | 79 |
| 02682 | 7 | 8 |
| 07 | 8 | 2372 |
| 16 | 9 | 26 |
| Cần Thơ | ||
|---|---|---|
| Chục | Số | Đơn vị |
| 2256 | 0 | - |
| 4 | 1 | 9 |
| 28 | 2 | 022 |
| 4 | 3 | 628 |
| - | 4 | 136 |
| 5 | 5 | 0569 |
| 32457 | 6 | 08 |
| - | 7 | 6 |
| 36 | 8 | 2 |
| 15 | 9 | - |
| Sóc Trăng | ||
|---|---|---|
| Chục | Số | Đơn vị |
| - | 0 | 45 |
| 89 | 1 | 59 |
| 47 | 2 | - |
| - | 3 | 57 |
| 09 | 4 | 25 |
| 01345 | 5 | 58 |
| 69 | 6 | 6 |
| 3 | 7 | 2 |
| 5 | 8 | 1 |
| 192 | 9 | 14692 |
| Đài | Đà Nẵng | Khánh Hòa | Giá trị |
|---|---|---|---|
| Giải đặc biệt | 896989 | 066469 | 2.000.000.000 ₫ |
| Giải nhất | 54981 | 06180 | 30.000.000 ₫ |
| Giải nhì | 49435 | 13475 | 15.000.000 ₫ |
| Giải ba | 8365375586 | 6285631058 | 10.000.000 ₫ |
| Giải tư | 80517992691898298013949990452310224 | 52123873123123606495488699142073087 | 3.000.000 ₫ |
| Giải năm | 2791 | 7871 | 1.000.000 ₫ |
| Giải sáu | 833422865586 | 478302104172 | 400.000 ₫ |
| Giải bảy | 413 | 116 | 200.000 ₫ |
| Giải tám | 90 | 58 | 100.000 ₫ |
| Đà Nẵng | ||
|---|---|---|
| Chục | Số | Đơn vị |
| 9 | 0 | - |
| 89 | 1 | 327 |
| 8 | 2 | 34 |
| 1225 | 3 | 45 |
| 23 | 4 | - |
| 3 | 5 | 3 |
| 83 | 6 | 9 |
| 1 | 7 | - |
| - | 8 | 12639 |
| 689 | 9 | 019 |
| Khánh Hòa | ||
|---|---|---|
| Chục | Số | Đơn vị |
| 128 | 0 | - |
| 7 | 1 | 026 |
| 17 | 2 | 03 |
| 28 | 3 | 6 |
| - | 4 | - |
| 79 | 5 | 682 |
| 135 | 6 | 92 |
| 8 | 7 | 125 |
| 52 | 8 | 037 |
| 62 | 9 | 5 |
| Đài | Miền Bắc | Giá trị |
|---|---|---|
| Giải đặc biệt | 76553 | 500.000.000 ₫ |
| Giải nhất | 07527 | 10.000.000 ₫ |
| Giải nhì | 2593728719 | 5.000.000 ₫ |
| Giải ba | 686948548443187370805254351209 | 1.000.000 ₫ |
| Giải tư | 4630689185152367 | 400.000 ₫ |
| Giải năm | 421767524070445131266144 | 200.000 ₫ |
| Giải sáu | 716933076 | 100.000 ₫ |
| Giải bảy | 03351150 | 40.000 ₫ |
| Mã ĐB | Mã ĐB1ER3ER5ER10ER2ER15ER20ER7ER |
| Miền Bắc | ||
|---|---|---|
| Chục | Số | Đơn vị |
| 3578 | 0 | 39 |
| 159 | 1 | 15679 |
| 5 | 2 | 67 |
| 0345 | 3 | 0357 |
| 489 | 4 | 34 |
| 13 | 5 | 0123 |
| 127 | 6 | 7 |
| 12368 | 7 | 06 |
| - | 8 | 047 |
| 01 | 9 | 14 |
Kỳ #01148Thứ tư, 17/1/202418:00
Jackpot 43.773.001.000 ₫
| Giải | Điều kiện | Số vé trúng | Giá trị |
|---|---|---|---|
| Jackpot | 6 số | 0 | 43.773.001.000 ₫ |
| Giải Nhất | 5 số | 16 | 10.000.000 ₫ |
| Giải Nhì | 4 số | 1.395 | 300.000 ₫ |
| Giải Ba | 3 số | 23.438 | 30.000 ₫ |
Thứ tư, 17/1/202418:00
| Giải | Số trúng | Giá trị |
|---|---|---|
| ĐBGiải đặc biệt | 1.000.000 ₫ | |
| G1Giải nhất | 350.000 ₫ | |
| G2Giải nhì | 210.000 ₫ | |
| G3Giải ba | 100.000 ₫ |