Kết quả xổ số ngày Thứ ba, 16/1/2024
Kết quả xổ số ngày 16 tháng 1 năm 2024: XSBT 495964; XSVT 178579; XSBL 432494; XSDLK 361364; XSQNA 384990; Power 6/55 09 14 18 20 27 43 | 42; MAX3DPRO 109, 334; DT123 985501; TT4 3824; XSMB 95539.
| Đài | Bến TreXSBT - K03-T01 | Vũng TàuXSVT - 1C | Bạc LiêuXSBL - T1-K3 | Giá trị |
|---|---|---|---|---|
| Giải đặc biệt | 495964 | 178579 | 432494 | 2.000.000.000 ₫ |
| Giải nhất | 08667 | 50136 | 82310 | 30.000.000 ₫ |
| Giải nhì | 77660 | 85579 | 31443 | 15.000.000 ₫ |
| Giải ba | 1893158468 | 4449164073 | 1985307037 | 10.000.000 ₫ |
| Giải tư | 41350589480724595281603567048281766 | 96628457605566640687339050718622822 | 44158732648943249699153680073764491 | 3.000.000 ₫ |
| Giải năm | 5342 | 1174 | 2784 | 1.000.000 ₫ |
| Giải sáu | 743950626848 | 373764482442 | 789852903789 | 400.000 ₫ |
| Giải bảy | 877 | 509 | 230 | 200.000 ₫ |
| Giải tám | 17 | 51 | 03 | 100.000 ₫ |
Xem bảng loto
| Bến Tre | ||
|---|---|---|
| Chục | Số | Đơn vị |
| 56 | 0 | - |
| 38 | 1 | 7 |
| 468 | 2 | - |
| - | 3 | 19 |
| 6 | 4 | 2582 |
| 4 | 5 | 06 |
| 56 | 6 | 024678 |
| 167 | 7 | 7 |
| 426 | 8 | 12 |
| 3 | 9 | - |
| Vũng Tàu | ||
|---|---|---|
| Chục | Số | Đơn vị |
| 6 | 0 | 59 |
| 59 | 1 | - |
| 24 | 2 | 28 |
| 7 | 3 | 67 |
| 7 | 4 | 28 |
| 0 | 5 | 1 |
| 368 | 6 | 06 |
| 38 | 7 | 3492 |
| 24 | 8 | 67 |
| 072 | 9 | 1 |
| Bạc Liêu | ||
|---|---|---|
| Chục | Số | Đơn vị |
| 139 | 0 | 3 |
| 9 | 1 | 0 |
| 3 | 2 | - |
| 045 | 3 | 0272 |
| 689 | 4 | 3 |
| - | 5 | 38 |
| - | 6 | 48 |
| 32 | 7 | - |
| 569 | 8 | 49 |
| 89 | 9 | 01489 |
| Đài | Đắk Lắk | Quảng Nam | Giá trị |
|---|---|---|---|
| Giải đặc biệt | 361364 | 384990 | 2.000.000.000 ₫ |
| Giải nhất | 83473 | 20944 | 30.000.000 ₫ |
| Giải nhì | 81847 | 75942 | 15.000.000 ₫ |
| Giải ba | 5587693766 | 4997170296 | 10.000.000 ₫ |
| Giải tư | 12332735645573654950364984374030079 | 17117261103375639181459821930010428 | 3.000.000 ₫ |
| Giải năm | 9149 | 3023 | 1.000.000 ₫ |
| Giải sáu | 263099653461 | 634570708872 | 400.000 ₫ |
| Giải bảy | 672 | 692 | 200.000 ₫ |
| Giải tám | 28 | 02 | 100.000 ₫ |
Xem bảng loto
| Đắk Lắk | ||
|---|---|---|
| Chục | Số | Đơn vị |
| 345 | 0 | - |
| 6 | 1 | - |
| 37 | 2 | 8 |
| 7 | 3 | 026 |
| 62 | 4 | 079 |
| 6 | 5 | 0 |
| 367 | 6 | 14256 |
| 4 | 7 | 2369 |
| 29 | 8 | - |
| 47 | 9 | 8 |
| Quảng Nam | ||
|---|---|---|
| Chục | Số | Đơn vị |
| 0179 | 0 | 02 |
| 78 | 1 | 07 |
| 04789 | 2 | 38 |
| 2 | 3 | - |
| 4 | 4 | 245 |
| 4 | 5 | 6 |
| 59 | 6 | - |
| 1 | 7 | 012 |
| 2 | 8 | 12 |
| - | 9 | 026 |
| Đài | Miền Bắc | Giá trị |
|---|---|---|
| Giải đặc biệt | 95539 | 500.000.000 ₫ |
| Giải nhất | 74503 | 10.000.000 ₫ |
| Giải nhì | 3742862493 | 5.000.000 ₫ |
| Giải ba | 552156274275409132092822302871 | 1.000.000 ₫ |
| Giải tư | 3363540767818041 | 400.000 ₫ |
| Giải năm | 350138556093339260024492 | 200.000 ₫ |
| Giải sáu | 236215743 | 100.000 ₫ |
| Giải bảy | 90793758 | 40.000 ₫ |
| Mã ĐB | Mã ĐB19EQ12EQ4EQ1EQ3EQ5EQ2EQ8EQ |
Xem bảng loto
| Miền Bắc | ||
|---|---|---|
| Chục | Số | Đơn vị |
| 9 | 0 | 123792 |
| 0478 | 1 | 52 |
| 0492 | 2 | 38 |
| 024692 | 3 | 679 |
| - | 4 | 123 |
| 125 | 5 | 58 |
| 3 | 6 | 3 |
| 03 | 7 | 19 |
| 25 | 8 | 1 |
| 0237 | 9 | 02232 |
Power 6/55
Kỳ #00984Thứ ba, 16/1/202418:00
Jackpot 70.984.974.900 ₫
Jackpot 2 3.313.161.050 ₫
| Giải | Điều kiện | Số vé trúng | Giá trị |
|---|---|---|---|
| Jackpot 1 | 6 số | 0 | 70.984.974.900 ₫ |
| Jackpot 2 | 5 số + số đặc biệt | 1 | 3.313.161.050 ₫ |
| Giải Nhất | 5 số | 14 | 40.000.000 ₫ |
| Giải Nhì | 4 số | 1.132 | 500.000 ₫ |
| Giải Ba | 3 số | 22.865 | 50.000 ₫ |
MAX3DPRO · Max 3D Pro
Thứ ba, 16/1/202418:00
| Giải | Số trúng | Giá trị |
|---|---|---|
| ĐBGiải đặc biệt | 2.000.000.000 ₫ | |
| G1Giải nhất | 30.000.000 ₫ | |
| G2Giải nhì | 10.000.000 ₫ | |
| G3Giải ba | 4.000.000 ₫ |