Mega 6/45
Kỳ #01142Thứ tư, 3/1/202418:00
Jackpot 22.767.710.000 ₫
| Giải | Điều kiện | Số vé trúng | Giá trị |
|---|---|---|---|
| Jackpot | 6 số | 0 | 22.767.710.000 ₫ |
| Giải Nhất | 5 số | 28 | 10.000.000 ₫ |
| Giải Nhì | 4 số | 1.324 | 300.000 ₫ |
| Giải Ba | 3 số | 19.661 | 30.000 ₫ |
Kết quả xổ số ngày 3 tháng 1 năm 2024: XSDN 930474; XSCT 255488; XSST 684632; XSDNG 237601; XSKH 689870; Mega 6/45 09 14 19 20 29 40; MAX3D 694, 114; DT123 048574; Xổ số điện toán 6x36 05 07 12 21 30 31; TT4 0048; XSMB 62495.
| Đài | Đồng NaiXSDN - 1K1 | Cần ThơXSCT - K1T1 | Sóc TrăngXSST - K1T1 | Giá trị |
|---|---|---|---|---|
| Giải đặc biệt | 930474 | 255488 | 684632 | 2.000.000.000 ₫ |
| Giải nhất | 07613 | 96138 | 80117 | 30.000.000 ₫ |
| Giải nhì | 40810 | 28828 | 04510 | 15.000.000 ₫ |
| Giải ba | 4592421208 | 5111018699 | 7049585978 | 10.000.000 ₫ |
| Giải tư | 11550279980704213339269762781875514 | 16700039172275851124441586587899202 | 44143312184881224517875037039588499 | 3.000.000 ₫ |
| Giải năm | 7112 | 5099 | 8363 | 1.000.000 ₫ |
| Giải sáu | 743547202183 | 606115673411 | 247923706444 | 400.000 ₫ |
| Giải bảy | 774 | 189 | 865 | 200.000 ₫ |
| Giải tám | 53 | 10 | 35 | 100.000 ₫ |
| Đồng Nai | ||
|---|---|---|
| Chục | Số | Đơn vị |
| 125 | 0 | 8 |
| - | 1 | 02348 |
| 14 | 2 | 04 |
| 158 | 3 | 59 |
| 1272 | 4 | 2 |
| 3 | 5 | 03 |
| 7 | 6 | - |
| - | 7 | 426 |
| 019 | 8 | 3 |
| 3 | 9 | 8 |
| Cần Thơ | ||
|---|---|---|
| Chục | Số | Đơn vị |
| 012 | 0 | 02 |
| 16 | 1 | 0217 |
| 0 | 2 | 48 |
| - | 3 | 8 |
| 2 | 4 | - |
| - | 5 | 82 |
| - | 6 | 17 |
| 16 | 7 | 8 |
| 235278 | 8 | 89 |
| 892 | 9 | 92 |
| Sóc Trăng | ||
|---|---|---|
| Chục | Số | Đơn vị |
| 17 | 0 | 3 |
| - | 1 | 02728 |
| 13 | 2 | - |
| 046 | 3 | 25 |
| 4 | 4 | 34 |
| 3692 | 5 | - |
| - | 6 | 35 |
| 12 | 7 | 089 |
| 17 | 8 | - |
| 79 | 9 | 529 |
| Đài | Đà Nẵng | Khánh Hòa | Giá trị |
|---|---|---|---|
| Giải đặc biệt | 237601 | 689870 | 2.000.000.000 ₫ |
| Giải nhất | 66230 | 90564 | 30.000.000 ₫ |
| Giải nhì | 09762 | 66271 | 15.000.000 ₫ |
| Giải ba | 3391645705 | 2357742214 | 10.000.000 ₫ |
| Giải tư | 86875940771819776625470794101259821 | 63299561997545191296849222221167748 | 3.000.000 ₫ |
| Giải năm | 4161 | 8245 | 1.000.000 ₫ |
| Giải sáu | 482362426561 | 238227924208 | 400.000 ₫ |
| Giải bảy | 249 | 149 | 200.000 ₫ |
| Giải tám | 57 | 05 | 100.000 ₫ |
| Đà Nẵng | ||
|---|---|---|
| Chục | Số | Đơn vị |
| 3 | 0 | 15 |
| 0262 | 1 | 26 |
| 146 | 2 | 135 |
| 2 | 3 | 0 |
| - | 4 | 29 |
| 027 | 5 | 7 |
| 1 | 6 | 122 |
| 579 | 7 | 579 |
| - | 8 | - |
| 47 | 9 | 7 |
| Khánh Hòa | ||
|---|---|---|
| Chục | Số | Đơn vị |
| 7 | 0 | 58 |
| 157 | 1 | 14 |
| 289 | 2 | 2 |
| - | 3 | - |
| 16 | 4 | 589 |
| 04 | 5 | 1 |
| 9 | 6 | 4 |
| 7 | 7 | 017 |
| 04 | 8 | 2 |
| 492 | 9 | 2692 |
| Đài | Miền Bắc | Giá trị |
|---|---|---|
| Giải đặc biệt | 62495 | 500.000.000 ₫ |
| Giải nhất | 61083 | 10.000.000 ₫ |
| Giải nhì | 8882525631 | 5.000.000 ₫ |
| Giải ba | 812444193665835181197876230466 | 1.000.000 ₫ |
| Giải tư | 7275393479693310 | 400.000 ₫ |
| Giải năm | 119821326734734201723018 | 200.000 ₫ |
| Giải sáu | 920945848 | 100.000 ₫ |
| Giải bảy | 61148525 | 40.000 ₫ |
| Mã ĐB | Mã ĐB7DZ17DZ5DZ13DZ15DZ12DZ18DZ14DZ |
| Miền Bắc | ||
|---|---|---|
| Chục | Số | Đơn vị |
| 12 | 0 | - |
| 36 | 1 | 0489 |
| 3467 | 2 | 052 |
| 8 | 3 | 124256 |
| 1324 | 4 | 2458 |
| 2234789 | 5 | - |
| 36 | 6 | 1269 |
| - | 7 | 25 |
| 149 | 8 | 35 |
| 16 | 9 | 58 |
Kỳ #01142Thứ tư, 3/1/202418:00
Jackpot 22.767.710.000 ₫
| Giải | Điều kiện | Số vé trúng | Giá trị |
|---|---|---|---|
| Jackpot | 6 số | 0 | 22.767.710.000 ₫ |
| Giải Nhất | 5 số | 28 | 10.000.000 ₫ |
| Giải Nhì | 4 số | 1.324 | 300.000 ₫ |
| Giải Ba | 3 số | 19.661 | 30.000 ₫ |
Thứ tư, 3/1/202418:00
| Giải | Số trúng | Giá trị |
|---|---|---|
| ĐBGiải đặc biệt | 1.000.000 ₫ | |
| G1Giải nhất | 350.000 ₫ | |
| G2Giải nhì | 210.000 ₫ | |
| G3Giải ba | 100.000 ₫ |