Kết quả xổ số ngày Thứ ba, 2/1/2024
Kết quả xổ số ngày 2 tháng 1 năm 2024: XSBT 481251; XSVT 627694; XSBL 404325; XSDLK 931991; XSQNA 848623; Power 6/55 02 05 18 31 37 45 | 20; MAX3DPRO 496, 891; DT123 843584; TT4 2827; XSMB 10956.
| Đài | Bến TreXSBT - K01-T01 | Vũng TàuXSVT - 1A | Bạc LiêuXSBL - T1-K1 | Giá trị |
|---|---|---|---|---|
| Giải đặc biệt | 481251 | 627694 | 404325 | 2.000.000.000 ₫ |
| Giải nhất | 14202 | 49815 | 09858 | 30.000.000 ₫ |
| Giải nhì | 52826 | 80952 | 81804 | 15.000.000 ₫ |
| Giải ba | 5337497041 | 2876206463 | 7284180783 | 10.000.000 ₫ |
| Giải tư | 10865941795722663063474610688842128 | 01184071960219409071802621822838427 | 07180694676392562453131689696403851 | 3.000.000 ₫ |
| Giải năm | 9811 | 3078 | 0670 | 1.000.000 ₫ |
| Giải sáu | 961044542544 | 888997755508 | 216302162346 | 400.000 ₫ |
| Giải bảy | 559 | 857 | 372 | 200.000 ₫ |
| Giải tám | 71 | 52 | 48 | 100.000 ₫ |
Xem bảng loto
| Bến Tre | ||
|---|---|---|
| Chục | Số | Đơn vị |
| 1 | 0 | 2 |
| 14567 | 1 | 01 |
| 0 | 2 | 628 |
| 6 | 3 | - |
| 457 | 4 | 14 |
| 6 | 5 | 149 |
| 22 | 6 | 135 |
| - | 7 | 149 |
| 28 | 8 | 8 |
| 57 | 9 | - |
| Vũng Tàu | ||
|---|---|---|
| Chục | Số | Đơn vị |
| - | 0 | 8 |
| 7 | 1 | 5 |
| 5262 | 2 | 78 |
| 6 | 3 | - |
| 892 | 4 | - |
| 17 | 5 | 227 |
| 9 | 6 | 223 |
| 25 | 7 | 158 |
| 027 | 8 | 49 |
| 8 | 9 | 426 |
| Bạc Liêu | ||
|---|---|---|
| Chục | Số | Đơn vị |
| 78 | 0 | 4 |
| 45 | 1 | 6 |
| 7 | 2 | 52 |
| 568 | 3 | - |
| 06 | 4 | 168 |
| 22 | 5 | 138 |
| 14 | 6 | 3478 |
| 6 | 7 | 02 |
| 456 | 8 | 03 |
| - | 9 | - |
| Đài | Đắk Lắk | Quảng Nam | Giá trị |
|---|---|---|---|
| Giải đặc biệt | 931991 | 848623 | 2.000.000.000 ₫ |
| Giải nhất | 31444 | 78826 | 30.000.000 ₫ |
| Giải nhì | 91018 | 44432 | 15.000.000 ₫ |
| Giải ba | 8058722193 | 3264982062 | 10.000.000 ₫ |
| Giải tư | 87171955975353532142683575144517568 | 67733111257169564997611294524080369 | 3.000.000 ₫ |
| Giải năm | 5541 | 7228 | 1.000.000 ₫ |
| Giải sáu | 684028321212 | 159373720014 | 400.000 ₫ |
| Giải bảy | 107 | 102 | 200.000 ₫ |
| Giải tám | 30 | 29 | 100.000 ₫ |
Xem bảng loto
| Đắk Lắk | ||
|---|---|---|
| Chục | Số | Đơn vị |
| 34 | 0 | 7 |
| 479 | 1 | 28 |
| 134 | 2 | - |
| 9 | 3 | 025 |
| 4 | 4 | 01245 |
| 34 | 5 | 7 |
| - | 6 | 8 |
| 0589 | 7 | 1 |
| 16 | 8 | 7 |
| - | 9 | 137 |
| Quảng Nam | ||
|---|---|---|
| Chục | Số | Đơn vị |
| 4 | 0 | 2 |
| - | 1 | 4 |
| 0367 | 2 | 356892 |
| 239 | 3 | 23 |
| 1 | 4 | 09 |
| 29 | 5 | - |
| 2 | 6 | 29 |
| 9 | 7 | 2 |
| 2 | 8 | - |
| 2246 | 9 | 357 |
| Đài | Miền Bắc | Giá trị |
|---|---|---|
| Giải đặc biệt | 10956 | 500.000.000 ₫ |
| Giải nhất | 44230 | 10.000.000 ₫ |
| Giải nhì | 1143521121 | 5.000.000 ₫ |
| Giải ba | 290012934814423050751346949804 | 1.000.000 ₫ |
| Giải tư | 3705383909989020 | 400.000 ₫ |
| Giải năm | 140854222848490440732200 | 200.000 ₫ |
| Giải sáu | 387850383 | 100.000 ₫ |
| Giải bảy | 35441059 | 40.000 ₫ |
| Mã ĐB | Mã ĐB16DY12DY9DY20DY11DY14DY10DY13DY |
Xem bảng loto
| Miền Bắc | ||
|---|---|---|
| Chục | Số | Đơn vị |
| 01235 | 0 | 014258 |
| 02 | 1 | 0 |
| 2 | 2 | 0123 |
| 278 | 3 | 0529 |
| 024 | 4 | 482 |
| 0327 | 5 | 069 |
| 5 | 6 | 9 |
| 8 | 7 | 35 |
| 0429 | 8 | 37 |
| 356 | 9 | 8 |
Power 6/55
Kỳ #00978Thứ ba, 2/1/202418:00
Jackpot 54.632.301.150 ₫
Jackpot 2 3.278.133.150 ₫
| Giải | Điều kiện | Số vé trúng | Giá trị |
|---|---|---|---|
| Jackpot 1 | 6 số | 0 | 54.632.301.150 ₫ |
| Jackpot 2 | 5 số + số đặc biệt | 1 | 3.278.133.150 ₫ |
| Giải Nhất | 5 số | 10 | 40.000.000 ₫ |
| Giải Nhì | 4 số | 868 | 500.000 ₫ |
| Giải Ba | 3 số | 17.756 | 50.000 ₫ |
MAX3DPRO · Max 3D Pro
Thứ ba, 2/1/202418:00
| Giải | Số trúng | Giá trị |
|---|---|---|
| ĐBGiải đặc biệt | 2.000.000.000 ₫ | |
| G1Giải nhất | 30.000.000 ₫ | |
| G2Giải nhì | 10.000.000 ₫ | |
| G3Giải ba | 4.000.000 ₫ |