Mega 6/45
Kỳ #01133Thứ tư, 13/12/202318:00
Jackpot 25.402.013.000 ₫
| Giải | Điều kiện | Số vé trúng | Giá trị |
|---|---|---|---|
| Jackpot | 6 số | 0 | 25.402.013.000 ₫ |
| Giải Nhất | 5 số | 25 | 10.000.000 ₫ |
| Giải Nhì | 4 số | 1.382 | 300.000 ₫ |
| Giải Ba | 3 số | 21.758 | 30.000 ₫ |
Kết quả xổ số ngày 13 tháng 12 năm 2023: XSDN 899264; XSCT 505614; XSST 752719; XSDNG 278820; XSKH 700962; Mega 6/45 03 07 11 20 28 44; MAX3D 657, 656; DT123 929153; Xổ số điện toán 6x36 10 14 20 29 31 34; TT4 3740; XSMB 91706.
| Đài | Đồng NaiXSDN - 12K2 | Cần ThơXSCT - K2T12 | Sóc TrăngXSST - K2T12 | Giá trị |
|---|---|---|---|---|
| Giải đặc biệt | 899264 | 505614 | 752719 | 2.000.000.000 ₫ |
| Giải nhất | 79437 | 09716 | 17598 | 30.000.000 ₫ |
| Giải nhì | 08438 | 42406 | 32015 | 15.000.000 ₫ |
| Giải ba | 9787733640 | 4849787005 | 9162509627 | 10.000.000 ₫ |
| Giải tư | 56061510764455371402664041431640333 | 14316208919685673563333502243029767 | 64586491609069214088185392901019955 | 3.000.000 ₫ |
| Giải năm | 8296 | 9545 | 4933 | 1.000.000 ₫ |
| Giải sáu | 457187868672 | 713340733903 | 959527785528 | 400.000 ₫ |
| Giải bảy | 057 | 526 | 580 | 200.000 ₫ |
| Giải tám | 37 | 93 | 37 | 100.000 ₫ |
| Đồng Nai | ||
|---|---|---|
| Chục | Số | Đơn vị |
| 4 | 0 | 24 |
| 67 | 1 | 6 |
| 07 | 2 | - |
| 35 | 3 | 3728 |
| 06 | 4 | 0 |
| - | 5 | 37 |
| 1789 | 6 | 14 |
| 3257 | 7 | 1267 |
| 3 | 8 | 6 |
| - | 9 | 6 |
| Cần Thơ | ||
|---|---|---|
| Chục | Số | Đơn vị |
| 35 | 0 | 356 |
| 9 | 1 | 462 |
| - | 2 | 6 |
| 03679 | 3 | 03 |
| 1 | 4 | 5 |
| 04 | 5 | 06 |
| 01225 | 6 | 37 |
| 69 | 7 | 3 |
| - | 8 | - |
| - | 9 | 137 |
| Sóc Trăng | ||
|---|---|---|
| Chục | Số | Đơn vị |
| 168 | 0 | - |
| - | 1 | 059 |
| 9 | 2 | 578 |
| 3 | 3 | 379 |
| - | 4 | - |
| 1259 | 5 | 5 |
| 8 | 6 | 0 |
| 23 | 7 | 8 |
| 2789 | 8 | 068 |
| 13 | 9 | 258 |
| Đài | Đà Nẵng | Khánh Hòa | Giá trị |
|---|---|---|---|
| Giải đặc biệt | 278820 | 700962 | 2.000.000.000 ₫ |
| Giải nhất | 94365 | 35275 | 30.000.000 ₫ |
| Giải nhì | 98341 | 36437 | 15.000.000 ₫ |
| Giải ba | 8508203485 | 9278915797 | 10.000.000 ₫ |
| Giải tư | 22177269131950965160385319699215698 | 49414952577802328605096835777013122 | 3.000.000 ₫ |
| Giải năm | 1355 | 5567 | 1.000.000 ₫ |
| Giải sáu | 379220659464 | 616418827845 | 400.000 ₫ |
| Giải bảy | 895 | 323 | 200.000 ₫ |
| Giải tám | 93 | 95 | 100.000 ₫ |
| Đà Nẵng | ||
|---|---|---|
| Chục | Số | Đơn vị |
| 26 | 0 | 9 |
| 34 | 1 | 3 |
| 892 | 2 | 0 |
| 19 | 3 | 1 |
| 6 | 4 | 1 |
| 56289 | 5 | 5 |
| - | 6 | 0452 |
| 7 | 7 | 7 |
| 9 | 8 | 25 |
| 0 | 9 | 22358 |
| Khánh Hòa | ||
|---|---|---|
| Chục | Số | Đơn vị |
| 7 | 0 | 5 |
| - | 1 | 4 |
| 268 | 2 | 232 |
| 228 | 3 | 7 |
| 16 | 4 | 5 |
| 0479 | 5 | 7 |
| - | 6 | 247 |
| 3569 | 7 | 05 |
| - | 8 | 239 |
| 8 | 9 | 57 |
| Đài | Miền Bắc | Giá trị |
|---|---|---|
| Giải đặc biệt | 91706 | 500.000.000 ₫ |
| Giải nhất | 82736 | 10.000.000 ₫ |
| Giải nhì | 4391421410 | 5.000.000 ₫ |
| Giải ba | 621002884154653020030005946346 | 1.000.000 ₫ |
| Giải tư | 3044794231152346 | 400.000 ₫ |
| Giải năm | 209264753946368534521207 | 200.000 ₫ |
| Giải sáu | 346956814 | 100.000 ₫ |
| Giải bảy | 55837644 | 40.000 ₫ |
| Mã ĐB | Mã ĐB19CZ1CZ17CZ12CZ16CZ11CZ15CZ3CZ |
| Miền Bắc | ||
|---|---|---|
| Chục | Số | Đơn vị |
| 01 | 0 | 0367 |
| 4 | 1 | 0425 |
| 459 | 2 | - |
| 058 | 3 | 6 |
| 1242 | 4 | 124264 |
| 1578 | 5 | 23569 |
| 034457 | 6 | - |
| 0 | 7 | 56 |
| - | 8 | 35 |
| 5 | 9 | 2 |
Kỳ #01133Thứ tư, 13/12/202318:00
Jackpot 25.402.013.000 ₫
| Giải | Điều kiện | Số vé trúng | Giá trị |
|---|---|---|---|
| Jackpot | 6 số | 0 | 25.402.013.000 ₫ |
| Giải Nhất | 5 số | 25 | 10.000.000 ₫ |
| Giải Nhì | 4 số | 1.382 | 300.000 ₫ |
| Giải Ba | 3 số | 21.758 | 30.000 ₫ |
Thứ tư, 13/12/202318:00
| Giải | Số trúng | Giá trị |
|---|---|---|
| ĐBGiải đặc biệt | 1.000.000 ₫ | |
| G1Giải nhất | 350.000 ₫ | |
| G2Giải nhì | 210.000 ₫ | |
| G3Giải ba | 100.000 ₫ |