Kết quả xổ số ngày Thứ ba, 12/12/2023
Kết quả xổ số ngày 12 tháng 12 năm 2023: XSBT 567457; XSVT 437700; XSBL 008040; XSDLK 253839; XSQNA 516371; Power 6/55 06 07 16 21 34 50 | 31; MAX3DPRO 116, 511; DT123 620848; TT4 1056; XSMB 62970.
| Đài | Bến TreXSBT - K50-T12 | Vũng TàuXSVT - 12B | Bạc LiêuXSBL - T12-K2 | Giá trị |
|---|---|---|---|---|
| Giải đặc biệt | 567457 | 437700 | 008040 | 2.000.000.000 ₫ |
| Giải nhất | 95284 | 60450 | 73227 | 30.000.000 ₫ |
| Giải nhì | 74281 | 28451 | 53903 | 15.000.000 ₫ |
| Giải ba | 3026847848 | 3488935905 | 2590551710 | 10.000.000 ₫ |
| Giải tư | 67478572474143990821756199419284742 | 08283686290559729974421211901496315 | 56338591873931716213359629480311614 | 3.000.000 ₫ |
| Giải năm | 1962 | 7184 | 7082 | 1.000.000 ₫ |
| Giải sáu | 139672799694 | 403906282706 | 275564241657 | 400.000 ₫ |
| Giải bảy | 475 | 289 | 316 | 200.000 ₫ |
| Giải tám | 99 | 59 | 86 | 100.000 ₫ |
Xem bảng loto
| Bến Tre | ||
|---|---|---|
| Chục | Số | Đơn vị |
| - | 0 | - |
| 28 | 1 | 9 |
| 469 | 2 | 1 |
| - | 3 | 9 |
| 89 | 4 | 278 |
| 7 | 5 | 7 |
| 9 | 6 | 28 |
| 45 | 7 | 589 |
| 467 | 8 | 14 |
| 1379 | 9 | 2469 |
| Vũng Tàu | ||
|---|---|---|
| Chục | Số | Đơn vị |
| 05 | 0 | 056 |
| 25 | 1 | 45 |
| - | 2 | 189 |
| 8 | 3 | 9 |
| 178 | 4 | - |
| 01 | 5 | 019 |
| 0 | 6 | - |
| 9 | 7 | 4 |
| 2 | 8 | 3492 |
| 23582 | 9 | 7 |
| Bạc Liêu | ||
|---|---|---|
| Chục | Số | Đơn vị |
| 14 | 0 | 325 |
| - | 1 | 03467 |
| 68 | 2 | 47 |
| 021 | 3 | 8 |
| 12 | 4 | 0 |
| 05 | 5 | 57 |
| 18 | 6 | 2 |
| 1258 | 7 | - |
| 3 | 8 | 267 |
| - | 9 | - |
| Đài | Đắk Lắk | Quảng Nam | Giá trị |
|---|---|---|---|
| Giải đặc biệt | 253839 | 516371 | 2.000.000.000 ₫ |
| Giải nhất | 60791 | 52352 | 30.000.000 ₫ |
| Giải nhì | 08196 | 16378 | 15.000.000 ₫ |
| Giải ba | 6484777526 | 1743445546 | 10.000.000 ₫ |
| Giải tư | 93639313385443452140311333772588608 | 66948442883958479865241935959557956 | 3.000.000 ₫ |
| Giải năm | 9475 | 5847 | 1.000.000 ₫ |
| Giải sáu | 829666443318 | 523584375150 | 400.000 ₫ |
| Giải bảy | 512 | 431 | 200.000 ₫ |
| Giải tám | 30 | 52 | 100.000 ₫ |
Xem bảng loto
| Đắk Lắk | ||
|---|---|---|
| Chục | Số | Đơn vị |
| 34 | 0 | 8 |
| 9 | 1 | 28 |
| 1 | 2 | 56 |
| 3 | 3 | 034892 |
| 34 | 4 | 047 |
| 27 | 5 | - |
| 292 | 6 | - |
| 4 | 7 | 5 |
| 013 | 8 | - |
| 32 | 9 | 162 |
| Quảng Nam | ||
|---|---|---|
| Chục | Số | Đơn vị |
| 5 | 0 | - |
| 37 | 1 | - |
| 52 | 2 | - |
| 9 | 3 | 1457 |
| 38 | 4 | 678 |
| 369 | 5 | 0226 |
| 45 | 6 | 5 |
| 34 | 7 | 18 |
| 478 | 8 | 48 |
| - | 9 | 35 |
| Đài | Miền Bắc | Giá trị |
|---|---|---|
| Giải đặc biệt | 62970 | 500.000.000 ₫ |
| Giải nhất | 39467 | 10.000.000 ₫ |
| Giải nhì | 4062804048 | 5.000.000 ₫ |
| Giải ba | 858285005117798879416411564474 | 1.000.000 ₫ |
| Giải tư | 6711832406215607 | 400.000 ₫ |
| Giải năm | 105861466328559359177918 | 200.000 ₫ |
| Giải sáu | 954545397 | 100.000 ₫ |
| Giải bảy | 63292851 | 40.000 ₫ |
| Mã ĐB | Mã ĐB20CY8CY13CY16CY15CY19CY5CY12CY |
Xem bảng loto
| Miền Bắc | ||
|---|---|---|
| Chục | Số | Đơn vị |
| 7 | 0 | 7 |
| 12452 | 1 | 1578 |
| - | 2 | 14849 |
| 69 | 3 | - |
| 257 | 4 | 1568 |
| 14 | 5 | 1248 |
| 4 | 6 | 37 |
| 0169 | 7 | 04 |
| 124459 | 8 | - |
| 2 | 9 | 378 |
Power 6/55
Kỳ #00969Thứ ba, 12/12/202318:00
Jackpot 35.173.302.600 ₫
Jackpot 2 5.057.438.650 ₫
| Giải | Điều kiện | Số vé trúng | Giá trị |
|---|---|---|---|
| Jackpot 1 | 6 số | 0 | 35.173.302.600 ₫ |
| Jackpot 2 | 5 số + số đặc biệt | 2 | 2.528.719.325 ₫ |
| Giải Nhất | 5 số | 5 | 40.000.000 ₫ |
| Giải Nhì | 4 số | 507 | 500.000 ₫ |
| Giải Ba | 3 số | 11.806 | 50.000 ₫ |
MAX3DPRO · Max 3D Pro
Thứ ba, 12/12/202318:00
| Giải | Số trúng | Giá trị |
|---|---|---|
| ĐBGiải đặc biệt | 2.000.000.000 ₫ | |
| G1Giải nhất | 30.000.000 ₫ | |
| G2Giải nhì | 10.000.000 ₫ | |
| G3Giải ba | 4.000.000 ₫ |