Mega 6/45
Kỳ #01130Thứ tư, 6/12/202318:00
Jackpot 19.757.570.500 ₫
| Giải | Điều kiện | Số vé trúng | Giá trị |
|---|---|---|---|
| Jackpot | 6 số | 0 | 19.757.570.500 ₫ |
| Giải Nhất | 5 số | 10 | 10.000.000 ₫ |
| Giải Nhì | 4 số | 894 | 300.000 ₫ |
| Giải Ba | 3 số | 16.142 | 30.000 ₫ |
Kết quả xổ số ngày 6 tháng 12 năm 2023: XSDN 291649; XSCT 488382; XSST 084716; XSDNG 722917; XSKH 443916; Mega 6/45 18 19 20 29 41 42; MAX3D 128, 529; DT123 309416; Xổ số điện toán 6x36 01 06 19 23 29 31; TT4 1632; XSMB 93178.
| Đài | Đồng NaiXSDN - 12K1 | Cần ThơXSCT - K1T12 | Sóc TrăngXSST - K1T12 | Giá trị |
|---|---|---|---|---|
| Giải đặc biệt | 291649 | 488382 | 084716 | 2.000.000.000 ₫ |
| Giải nhất | 09223 | 39360 | 58135 | 30.000.000 ₫ |
| Giải nhì | 34263 | 42591 | 50876 | 15.000.000 ₫ |
| Giải ba | 3488910520 | 6669627905 | 3967848069 | 10.000.000 ₫ |
| Giải tư | 64296824672985331368331810250810885 | 33677814630275993356640917906570166 | 64353726717595781905142477967290458 | 3.000.000 ₫ |
| Giải năm | 4316 | 0915 | 5368 | 1.000.000 ₫ |
| Giải sáu | 691185214071 | 941757110405 | 582590598601 | 400.000 ₫ |
| Giải bảy | 694 | 212 | 842 | 200.000 ₫ |
| Giải tám | 02 | 70 | 84 | 100.000 ₫ |
| Đồng Nai | ||
|---|---|---|
| Chục | Số | Đơn vị |
| 2 | 0 | 28 |
| 1278 | 1 | 16 |
| 0 | 2 | 013 |
| 256 | 3 | - |
| 9 | 4 | 9 |
| 8 | 5 | 3 |
| 19 | 6 | 378 |
| 6 | 7 | 1 |
| 06 | 8 | 159 |
| 48 | 9 | 46 |
| Cần Thơ | ||
|---|---|---|
| Chục | Số | Đơn vị |
| 67 | 0 | 52 |
| 192 | 1 | 1257 |
| 18 | 2 | - |
| 6 | 3 | - |
| - | 4 | - |
| 0216 | 5 | 69 |
| 569 | 6 | 0356 |
| 17 | 7 | 07 |
| - | 8 | 2 |
| 5 | 9 | 126 |
| Sóc Trăng | ||
|---|---|---|
| Chục | Số | Đơn vị |
| - | 0 | 15 |
| 07 | 1 | 6 |
| 47 | 2 | 5 |
| 5 | 3 | 5 |
| 8 | 4 | 27 |
| 023 | 5 | 3789 |
| 17 | 6 | 89 |
| 45 | 7 | 1268 |
| 567 | 8 | 4 |
| 56 | 9 | - |
| Đài | Đà Nẵng | Khánh Hòa | Giá trị |
|---|---|---|---|
| Giải đặc biệt | 722917 | 443916 | 2.000.000.000 ₫ |
| Giải nhất | 19976 | 93134 | 30.000.000 ₫ |
| Giải nhì | 32854 | 31626 | 15.000.000 ₫ |
| Giải ba | 4207764444 | 5922684942 | 10.000.000 ₫ |
| Giải tư | 09097532596164820852241959956558356 | 66616475589113450132570580459971992 | 3.000.000 ₫ |
| Giải năm | 5924 | 9157 | 1.000.000 ₫ |
| Giải sáu | 960299579125 | 450455379585 | 400.000 ₫ |
| Giải bảy | 400 | 503 | 200.000 ₫ |
| Giải tám | 72 | 28 | 100.000 ₫ |
| Đà Nẵng | ||
|---|---|---|
| Chục | Số | Đơn vị |
| 0 | 0 | 02 |
| - | 1 | 7 |
| 057 | 2 | 45 |
| - | 3 | - |
| 245 | 4 | 48 |
| 269 | 5 | 24679 |
| 57 | 6 | 5 |
| 1579 | 7 | 267 |
| 4 | 8 | - |
| 5 | 9 | 57 |
| Khánh Hòa | ||
|---|---|---|
| Chục | Số | Đơn vị |
| - | 0 | 34 |
| - | 1 | 62 |
| 349 | 2 | 628 |
| 0 | 3 | 2427 |
| 032 | 4 | 2 |
| 8 | 5 | 782 |
| 1222 | 6 | - |
| 35 | 7 | - |
| 252 | 8 | 5 |
| 9 | 9 | 29 |
| Đài | Miền Bắc | Giá trị |
|---|---|---|
| Giải đặc biệt | 93178 | 500.000.000 ₫ |
| Giải nhất | 49592 | 10.000.000 ₫ |
| Giải nhì | 6411945960 | 5.000.000 ₫ |
| Giải ba | 321376882728080321895824414627 | 1.000.000 ₫ |
| Giải tư | 7688410024894062 | 400.000 ₫ |
| Giải năm | 001120615417164534085727 | 200.000 ₫ |
| Giải sáu | 258412013 | 100.000 ₫ |
| Giải bảy | 08116134 | 40.000 ₫ |
| Mã ĐB | Mã ĐB13CR14CR9CR3CR7CR12CR15CR19CR |
| Miền Bắc | ||
|---|---|---|
| Chục | Số | Đơn vị |
| 068 | 0 | 082 |
| 1262 | 1 | 122379 |
| 169 | 2 | 73 |
| 1 | 3 | 47 |
| 34 | 4 | 45 |
| 4 | 5 | 8 |
| - | 6 | 0122 |
| 1233 | 7 | 8 |
| 02578 | 8 | 0892 |
| 182 | 9 | 2 |
Kỳ #01130Thứ tư, 6/12/202318:00
Jackpot 19.757.570.500 ₫
| Giải | Điều kiện | Số vé trúng | Giá trị |
|---|---|---|---|
| Jackpot | 6 số | 0 | 19.757.570.500 ₫ |
| Giải Nhất | 5 số | 10 | 10.000.000 ₫ |
| Giải Nhì | 4 số | 894 | 300.000 ₫ |
| Giải Ba | 3 số | 16.142 | 30.000 ₫ |
Thứ tư, 6/12/202318:00
| Giải | Số trúng | Giá trị |
|---|---|---|
| ĐBGiải đặc biệt | 1.000.000 ₫ | |
| G1Giải nhất | 350.000 ₫ | |
| G2Giải nhì | 210.000 ₫ | |
| G3Giải ba | 100.000 ₫ |