Kết quả xổ số ngày Thứ ba, 5/12/2023
Kết quả xổ số ngày 5 tháng 12 năm 2023: XSBT 249968; XSVT 772661; XSBL 006152; XSDLK 915617; XSQNA 784924; Power 6/55 02 04 19 32 35 39 | 49; MAX3DPRO 080, 473; DT123 009507; TT4 5143; XSMB 47521.
| Đài | Bến TreXSBT - K49-T12 | Vũng TàuXSVT - 12A | Bạc LiêuXSBL - T12-K1 | Giá trị |
|---|---|---|---|---|
| Giải đặc biệt | 249968 | 772661 | 006152 | 2.000.000.000 ₫ |
| Giải nhất | 11772 | 97678 | 02523 | 30.000.000 ₫ |
| Giải nhì | 65244 | 21435 | 83478 | 15.000.000 ₫ |
| Giải ba | 6710720027 | 7306784940 | 9167278975 | 10.000.000 ₫ |
| Giải tư | 41519978062141859949509914494694796 | 86697514907021024365903931598360035 | 77573733865762594284881367326632316 | 3.000.000 ₫ |
| Giải năm | 6437 | 0798 | 8491 | 1.000.000 ₫ |
| Giải sáu | 675332490477 | 128119553907 | 351808269339 | 400.000 ₫ |
| Giải bảy | 498 | 536 | 720 | 200.000 ₫ |
| Giải tám | 51 | 44 | 48 | 100.000 ₫ |
Xem bảng loto
| Bến Tre | ||
|---|---|---|
| Chục | Số | Đơn vị |
| - | 0 | 67 |
| 59 | 1 | 89 |
| 7 | 2 | 7 |
| 5 | 3 | 7 |
| 4 | 4 | 4692 |
| - | 5 | 13 |
| 049 | 6 | 8 |
| 0237 | 7 | 27 |
| 169 | 8 | - |
| 142 | 9 | 168 |
| Vũng Tàu | ||
|---|---|---|
| Chục | Số | Đơn vị |
| 149 | 0 | 7 |
| 68 | 1 | 0 |
| - | 2 | - |
| 89 | 3 | 526 |
| 4 | 4 | 04 |
| 3256 | 5 | 5 |
| 3 | 6 | 157 |
| 069 | 7 | 8 |
| 79 | 8 | 13 |
| - | 9 | 0378 |
| Bạc Liêu | ||
|---|---|---|
| Chục | Số | Đơn vị |
| 2 | 0 | - |
| 9 | 1 | 68 |
| 57 | 2 | 0356 |
| 27 | 3 | 69 |
| 8 | 4 | 8 |
| 27 | 5 | 2 |
| 12368 | 6 | 6 |
| - | 7 | 2358 |
| 147 | 8 | 46 |
| 3 | 9 | 1 |
| Đài | Đắk Lắk | Quảng Nam | Giá trị |
|---|---|---|---|
| Giải đặc biệt | 915617 | 784924 | 2.000.000.000 ₫ |
| Giải nhất | 54285 | 15759 | 30.000.000 ₫ |
| Giải nhì | 92912 | 14031 | 15.000.000 ₫ |
| Giải ba | 4502438626 | 1503805598 | 10.000.000 ₫ |
| Giải tư | 46307233306895168771654161816451816 | 68940788596320263380410385810996364 | 3.000.000 ₫ |
| Giải năm | 1157 | 6111 | 1.000.000 ₫ |
| Giải sáu | 259283872605 | 752053550254 | 400.000 ₫ |
| Giải bảy | 884 | 232 | 200.000 ₫ |
| Giải tám | 68 | 71 | 100.000 ₫ |
Xem bảng loto
| Đắk Lắk | ||
|---|---|---|
| Chục | Số | Đơn vị |
| 3 | 0 | 57 |
| 57 | 1 | 2627 |
| 19 | 2 | 46 |
| - | 3 | 0 |
| 268 | 4 | - |
| 08 | 5 | 17 |
| 122 | 6 | 48 |
| 0158 | 7 | 1 |
| 6 | 8 | 457 |
| - | 9 | 2 |
| Quảng Nam | ||
|---|---|---|
| Chục | Số | Đơn vị |
| 248 | 0 | 29 |
| 137 | 1 | 1 |
| 03 | 2 | 04 |
| - | 3 | 1282 |
| 256 | 4 | 0 |
| 5 | 5 | 4592 |
| - | 6 | 4 |
| - | 7 | 1 |
| 329 | 8 | 0 |
| 052 | 9 | 8 |
| Đài | Miền Bắc | Giá trị |
|---|---|---|
| Giải đặc biệt | 47521 | 500.000.000 ₫ |
| Giải nhất | 07540 | 10.000.000 ₫ |
| Giải nhì | 7573173475 | 5.000.000 ₫ |
| Giải ba | 912735514486736999008234111775 | 1.000.000 ₫ |
| Giải tư | 4831785155812662 | 400.000 ₫ |
| Giải năm | 413888787384196672575976 | 200.000 ₫ |
| Giải sáu | 206459399 | 100.000 ₫ |
| Giải bảy | 66615107 | 40.000 ₫ |
| Mã ĐB | Mã ĐB5CQ17CQ10CQ19CQ16CQ2CQ15CQ12CQ |
Xem bảng loto
| Miền Bắc | ||
|---|---|---|
| Chục | Số | Đơn vị |
| 04 | 0 | 067 |
| 23245268 | 1 | - |
| 6 | 2 | 1 |
| 7 | 3 | 1268 |
| 48 | 4 | 014 |
| 72 | 5 | 1279 |
| 03627 | 6 | 1262 |
| 05 | 7 | 35268 |
| 37 | 8 | 14 |
| 59 | 9 | 9 |
Power 6/55
Kỳ #00966Thứ ba, 5/12/202318:00
Jackpot 50.531.713.500 ₫
Jackpot 2 4.482.627.250 ₫
| Giải | Điều kiện | Số vé trúng | Giá trị |
|---|---|---|---|
| Jackpot 1 | 6 số | 1 | 50.531.713.500 ₫ |
| Jackpot 2 | 5 số + số đặc biệt | 0 | 4.482.627.250 ₫ |
| Giải Nhất | 5 số | 20 | 40.000.000 ₫ |
| Giải Nhì | 4 số | 826 | 500.000 ₫ |
| Giải Ba | 3 số | 17.445 | 50.000 ₫ |
MAX3DPRO · Max 3D Pro
Thứ ba, 5/12/202318:00
| Giải | Số trúng | Giá trị |
|---|---|---|
| ĐBGiải đặc biệt | 2.000.000.000 ₫ | |
| G1Giải nhất | 30.000.000 ₫ | |
| G2Giải nhì | 10.000.000 ₫ | |
| G3Giải ba | 4.000.000 ₫ |