Mega 6/45
Kỳ #01121Thứ tư, 15/11/202318:00
Jackpot 64.531.119.500 ₫
| Giải | Điều kiện | Số vé trúng | Giá trị |
|---|---|---|---|
| Jackpot | 6 số | 0 | 64.531.119.500 ₫ |
| Giải Nhất | 5 số | 36 | 10.000.000 ₫ |
| Giải Nhì | 4 số | 2.145 | 300.000 ₫ |
| Giải Ba | 3 số | 36.946 | 30.000 ₫ |
Kết quả xổ số ngày 15 tháng 11 năm 2023: XSDN 438348; XSCT 671811; XSST 341328; XSDNG 733872; XSKH 803902; Mega 6/45 02 03 12 16 30 37; MAX3D 208, 074; DT123 834306; Xổ số điện toán 6x36 03 04 20 26 34 36; TT4 8707; XSMB 33859.
| Đài | Đồng NaiXSDN - 11K3 | Cần ThơXSCT - K3T11 | Sóc TrăngXSST - K3T11 | Giá trị |
|---|---|---|---|---|
| Giải đặc biệt | 438348 | 671811 | 341328 | 2.000.000.000 ₫ |
| Giải nhất | 42174 | 08462 | 33800 | 30.000.000 ₫ |
| Giải nhì | 33458 | 07744 | 10456 | 15.000.000 ₫ |
| Giải ba | 9426032982 | 1076121681 | 2045158587 | 10.000.000 ₫ |
| Giải tư | 80200439027185566893322486484321686 | 95126356921192949048754517132385311 | 71031493254195764763197147711848648 | 3.000.000 ₫ |
| Giải năm | 4575 | 5130 | 9805 | 1.000.000 ₫ |
| Giải sáu | 197756270912 | 476830344309 | 695931034846 | 400.000 ₫ |
| Giải bảy | 911 | 361 | 298 | 200.000 ₫ |
| Giải tám | 19 | 26 | 27 | 100.000 ₫ |
| Đồng Nai | ||
|---|---|---|
| Chục | Số | Đơn vị |
| 06 | 0 | 02 |
| 1 | 1 | 129 |
| 018 | 2 | 7 |
| 49 | 3 | - |
| 7 | 4 | 382 |
| 57 | 5 | 58 |
| 8 | 6 | 0 |
| 27 | 7 | 457 |
| 425 | 8 | 26 |
| 1 | 9 | 3 |
| Cần Thơ | ||
|---|---|---|
| Chục | Số | Đơn vị |
| 3 | 0 | 9 |
| 125628 | 1 | 12 |
| 69 | 2 | 3629 |
| 2 | 3 | 04 |
| 34 | 4 | 48 |
| - | 5 | 1 |
| 22 | 6 | 1228 |
| - | 7 | - |
| 46 | 8 | 1 |
| 02 | 9 | 2 |
| Sóc Trăng | ||
|---|---|---|
| Chục | Số | Đơn vị |
| 0 | 0 | 035 |
| 35 | 1 | 48 |
| - | 2 | 578 |
| 06 | 3 | 1 |
| 1 | 4 | 68 |
| 02 | 5 | 1679 |
| 45 | 6 | 3 |
| 258 | 7 | - |
| 1249 | 8 | 7 |
| 5 | 9 | 8 |
| Đài | Đà Nẵng | Khánh Hòa | Giá trị |
|---|---|---|---|
| Giải đặc biệt | 733872 | 803902 | 2.000.000.000 ₫ |
| Giải nhất | 53798 | 35059 | 30.000.000 ₫ |
| Giải nhì | 64197 | 54245 | 15.000.000 ₫ |
| Giải ba | 8217255432 | 4472631363 | 10.000.000 ₫ |
| Giải tư | 38098381400093516063987993263119694 | 18711430354555928875256929137478552 | 3.000.000 ₫ |
| Giải năm | 3845 | 5648 | 1.000.000 ₫ |
| Giải sáu | 240772281668 | 761526891193 | 400.000 ₫ |
| Giải bảy | 153 | 917 | 200.000 ₫ |
| Giải tám | 40 | 05 | 100.000 ₫ |
| Đà Nẵng | ||
|---|---|---|
| Chục | Số | Đơn vị |
| 42 | 0 | 7 |
| 3 | 1 | - |
| 372 | 2 | 8 |
| 56 | 3 | 125 |
| 9 | 4 | 025 |
| 34 | 5 | 3 |
| - | 6 | 38 |
| 09 | 7 | 22 |
| 2692 | 8 | - |
| 9 | 9 | 47829 |
| Khánh Hòa | ||
|---|---|---|
| Chục | Số | Đơn vị |
| - | 0 | 25 |
| 1 | 1 | 157 |
| 059 | 2 | 6 |
| 69 | 3 | 5 |
| 7 | 4 | 58 |
| 01347 | 5 | 292 |
| 2 | 6 | 3 |
| 1 | 7 | 45 |
| 4 | 8 | 9 |
| 528 | 9 | 23 |
| Đài | Miền Bắc | Giá trị |
|---|---|---|
| Giải đặc biệt | 33859 | 500.000.000 ₫ |
| Giải nhất | 98585 | 10.000.000 ₫ |
| Giải nhì | 1503042515 | 5.000.000 ₫ |
| Giải ba | 420989187150318018558397119248 | 1.000.000 ₫ |
| Giải tư | 4323294791832296 | 400.000 ₫ |
| Giải năm | 369625542052147956435271 | 200.000 ₫ |
| Giải sáu | 174207624 | 100.000 ₫ |
| Giải bảy | 56623272 | 40.000 ₫ |
| Mã ĐB | Mã ĐB16BR12BR9BR10BR14BR7BR18BR20BR |
| Miền Bắc | ||
|---|---|---|
| Chục | Số | Đơn vị |
| 3 | 0 | 7 |
| 73 | 1 | 58 |
| 3567 | 2 | 34 |
| 248 | 3 | 02 |
| 257 | 4 | 378 |
| 158 | 5 | 24569 |
| 592 | 6 | 2 |
| 04 | 7 | 13249 |
| 149 | 8 | 35 |
| 57 | 9 | 628 |
Kỳ #01121Thứ tư, 15/11/202318:00
Jackpot 64.531.119.500 ₫
| Giải | Điều kiện | Số vé trúng | Giá trị |
|---|---|---|---|
| Jackpot | 6 số | 0 | 64.531.119.500 ₫ |
| Giải Nhất | 5 số | 36 | 10.000.000 ₫ |
| Giải Nhì | 4 số | 2.145 | 300.000 ₫ |
| Giải Ba | 3 số | 36.946 | 30.000 ₫ |
Thứ tư, 15/11/202318:00
| Giải | Số trúng | Giá trị |
|---|---|---|
| ĐBGiải đặc biệt | 1.000.000 ₫ | |
| G1Giải nhất | 350.000 ₫ | |
| G2Giải nhì | 210.000 ₫ | |
| G3Giải ba | 100.000 ₫ |