Kết quả xổ số ngày Thứ ba, 14/11/2023
Kết quả xổ số ngày 14 tháng 11 năm 2023: XSBT 205547; XSVT 629780; XSBL 630229; XSDLK 312151; XSQNA 346995; Power 6/55 04 09 12 15 22 38 | 40; MAX3DPRO 943, 380; DT123 217009; TT4 1495; XSMB 85800.
| Đài | Bến TreXSBT - K46-T11 | Vũng TàuXSVT - 11B | Bạc LiêuXSBL - T11-K2 | Giá trị |
|---|---|---|---|---|
| Giải đặc biệt | 205547 | 629780 | 630229 | 2.000.000.000 ₫ |
| Giải nhất | 79191 | 14616 | 76331 | 30.000.000 ₫ |
| Giải nhì | 62541 | 74147 | 23903 | 15.000.000 ₫ |
| Giải ba | 5045553479 | 3168888844 | 3357324739 | 10.000.000 ₫ |
| Giải tư | 16742862965053596611924161551341797 | 95185143000986384427690639037652342 | 24170613132000266573126704787682469 | 3.000.000 ₫ |
| Giải năm | 6138 | 4486 | 6940 | 1.000.000 ₫ |
| Giải sáu | 085074955471 | 059256516101 | 591269016031 | 400.000 ₫ |
| Giải bảy | 507 | 169 | 379 | 200.000 ₫ |
| Giải tám | 70 | 88 | 37 | 100.000 ₫ |
Xem bảng loto
| Bến Tre | ||
|---|---|---|
| Chục | Số | Đơn vị |
| 57 | 0 | 7 |
| 1479 | 1 | 136 |
| 4 | 2 | - |
| 1 | 3 | 58 |
| - | 4 | 127 |
| 359 | 5 | 05 |
| 19 | 6 | - |
| 049 | 7 | 019 |
| 3 | 8 | - |
| 7 | 9 | 1567 |
| Vũng Tàu | ||
|---|---|---|
| Chục | Số | Đơn vị |
| 08 | 0 | 01 |
| 05 | 1 | 6 |
| 49 | 2 | 7 |
| 62 | 3 | - |
| 4 | 4 | 247 |
| 8 | 5 | 1 |
| 178 | 6 | 329 |
| 24 | 7 | 6 |
| 82 | 8 | 05682 |
| 6 | 9 | 2 |
| Bạc Liêu | ||
|---|---|---|
| Chục | Số | Đơn vị |
| 472 | 0 | 123 |
| 032 | 1 | 23 |
| 01 | 2 | 9 |
| 0172 | 3 | 1279 |
| - | 4 | 0 |
| - | 5 | - |
| 7 | 6 | 9 |
| 3 | 7 | 023269 |
| - | 8 | - |
| 2367 | 9 | - |
| Đài | Đắk Lắk | Quảng Nam | Giá trị |
|---|---|---|---|
| Giải đặc biệt | 312151 | 346995 | 2.000.000.000 ₫ |
| Giải nhất | 05606 | 96954 | 30.000.000 ₫ |
| Giải nhì | 23160 | 91921 | 15.000.000 ₫ |
| Giải ba | 6845094614 | 2317147609 | 10.000.000 ₫ |
| Giải tư | 29013236071200874871328922398616463 | 09206443342803766236545979205116848 | 3.000.000 ₫ |
| Giải năm | 1865 | 4392 | 1.000.000 ₫ |
| Giải sáu | 681687493786 | 140204735331 | 400.000 ₫ |
| Giải bảy | 845 | 987 | 200.000 ₫ |
| Giải tám | 12 | 49 | 100.000 ₫ |
Xem bảng loto
| Đắk Lắk | ||
|---|---|---|
| Chục | Số | Đơn vị |
| 56 | 0 | 678 |
| 57 | 1 | 2346 |
| 19 | 2 | - |
| 16 | 3 | - |
| 1 | 4 | 59 |
| 46 | 5 | 01 |
| 0182 | 6 | 035 |
| 0 | 7 | 1 |
| 0 | 8 | 62 |
| 4 | 9 | 2 |
| Quảng Nam | ||
|---|---|---|
| Chục | Số | Đơn vị |
| - | 0 | 269 |
| 2357 | 1 | - |
| 09 | 2 | 1 |
| 7 | 3 | 1467 |
| 35 | 4 | 89 |
| 9 | 5 | 14 |
| 03 | 6 | - |
| 389 | 7 | 13 |
| 4 | 8 | 7 |
| 04 | 9 | 257 |
| Đài | Miền Bắc | Giá trị |
|---|---|---|
| Giải đặc biệt | 85800 | 500.000.000 ₫ |
| Giải nhất | 00197 | 10.000.000 ₫ |
| Giải nhì | 4269264848 | 5.000.000 ₫ |
| Giải ba | 291006305236810406394234975155 | 1.000.000 ₫ |
| Giải tư | 3675249836696507 | 400.000 ₫ |
| Giải năm | 958738983298530246433914 | 200.000 ₫ |
| Giải sáu | 066614953 | 100.000 ₫ |
| Giải bảy | 36974157 | 40.000 ₫ |
| Mã ĐB | Mã ĐB10BQ2BQ1BQ11BQ20BQ6BQ15BQ3BQ |
Xem bảng loto
| Miền Bắc | ||
|---|---|---|
| Chục | Số | Đơn vị |
| 021 | 0 | 0227 |
| 4 | 1 | 042 |
| 059 | 2 | - |
| 45 | 3 | 69 |
| 12 | 4 | 1389 |
| 57 | 5 | 2357 |
| 36 | 6 | 69 |
| 05892 | 7 | 5 |
| 493 | 8 | 7 |
| 346 | 9 | 27283 |
Power 6/55
Kỳ #00957Thứ ba, 14/11/202318:00
Jackpot 34.196.392.650 ₫
Jackpot 2 4.030.215.300 ₫
| Giải | Điều kiện | Số vé trúng | Giá trị |
|---|---|---|---|
| Jackpot 1 | 6 số | 0 | 34.196.392.650 ₫ |
| Jackpot 2 | 5 số + số đặc biệt | 0 | 4.030.215.300 ₫ |
| Giải Nhất | 5 số | 13 | 40.000.000 ₫ |
| Giải Nhì | 4 số | 754 | 500.000 ₫ |
| Giải Ba | 3 số | 13.994 | 50.000 ₫ |
MAX3DPRO · Max 3D Pro
Thứ ba, 14/11/202318:00
| Giải | Số trúng | Giá trị |
|---|---|---|
| ĐBGiải đặc biệt | 2.000.000.000 ₫ | |
| G1Giải nhất | 30.000.000 ₫ | |
| G2Giải nhì | 10.000.000 ₫ | |
| G3Giải ba | 4.000.000 ₫ |