Mega 6/45
Kỳ #01115Thứ tư, 1/11/202318:00
Jackpot 34.834.282.500 ₫
| Giải | Điều kiện | Số vé trúng | Giá trị |
|---|---|---|---|
| Jackpot | 6 số | 0 | 34.834.282.500 ₫ |
| Giải Nhất | 5 số | 28 | 10.000.000 ₫ |
| Giải Nhì | 4 số | 1.456 | 300.000 ₫ |
| Giải Ba | 3 số | 24.163 | 30.000 ₫ |
Kết quả xổ số ngày 1 tháng 11 năm 2023: XSDN 182719; XSCT 546657; XSST 713125; XSDNG 393193; XSKH 951961; Mega 6/45 01 03 15 16 23 28; MAX3D 478, 509; DT123 657906; Xổ số điện toán 6x36 01 04 09 22 29 33; TT4 6486; XSMB 20136.
| Đài | Đồng NaiXSDN - 11K1 | Cần ThơXSCT - K1T11 | Sóc TrăngXSST - K1T11 | Giá trị |
|---|---|---|---|---|
| Giải đặc biệt | 182719 | 546657 | 713125 | 2.000.000.000 ₫ |
| Giải nhất | 07006 | 83998 | 59251 | 30.000.000 ₫ |
| Giải nhì | 09029 | 20648 | 29674 | 15.000.000 ₫ |
| Giải ba | 2232405042 | 7492758240 | 0998207470 | 10.000.000 ₫ |
| Giải tư | 90504169077042844044884101707683617 | 65173782999315992922748049580795836 | 88682725022754616702368316298906517 | 3.000.000 ₫ |
| Giải năm | 9545 | 4292 | 8588 | 1.000.000 ₫ |
| Giải sáu | 819075772157 | 209411416417 | 297617064388 | 400.000 ₫ |
| Giải bảy | 957 | 678 | 833 | 200.000 ₫ |
| Giải tám | 70 | 67 | 16 | 100.000 ₫ |
| Đồng Nai | ||
|---|---|---|
| Chục | Số | Đơn vị |
| 179 | 0 | 467 |
| - | 1 | 079 |
| 4 | 2 | 489 |
| - | 3 | - |
| 024 | 4 | 245 |
| 4 | 5 | 72 |
| 07 | 6 | - |
| 01527 | 7 | 067 |
| 2 | 8 | - |
| 12 | 9 | 0 |
| Cần Thơ | ||
|---|---|---|
| Chục | Số | Đơn vị |
| 4 | 0 | 47 |
| 4 | 1 | 7 |
| 29 | 2 | 27 |
| 7 | 3 | 6 |
| 09 | 4 | 018 |
| - | 5 | 79 |
| 3 | 6 | 7 |
| 01256 | 7 | 38 |
| 479 | 8 | - |
| 59 | 9 | 2489 |
| Sóc Trăng | ||
|---|---|---|
| Chục | Số | Đơn vị |
| 7 | 0 | 226 |
| 35 | 1 | 67 |
| 0282 | 2 | 5 |
| 3 | 3 | 13 |
| 7 | 4 | 6 |
| 2 | 5 | 1 |
| 0147 | 6 | - |
| 1 | 7 | 046 |
| 82 | 8 | 22829 |
| 8 | 9 | - |
| Đài | Đà Nẵng | Khánh Hòa | Giá trị |
|---|---|---|---|
| Giải đặc biệt | 393193 | 951961 | 2.000.000.000 ₫ |
| Giải nhất | 79937 | 17658 | 30.000.000 ₫ |
| Giải nhì | 75615 | 29404 | 15.000.000 ₫ |
| Giải ba | 9112338570 | 8034984363 | 10.000.000 ₫ |
| Giải tư | 54974309693633216734131283699380659 | 25387052827810932083559640569938720 | 3.000.000 ₫ |
| Giải năm | 1016 | 7203 | 1.000.000 ₫ |
| Giải sáu | 377372655007 | 932735159463 | 400.000 ₫ |
| Giải bảy | 707 | 988 | 200.000 ₫ |
| Giải tám | 22 | 28 | 100.000 ₫ |
| Đà Nẵng | ||
|---|---|---|
| Chục | Số | Đơn vị |
| 7 | 0 | 72 |
| - | 1 | 56 |
| 23 | 2 | 238 |
| 2792 | 3 | 247 |
| 37 | 4 | - |
| 16 | 5 | 9 |
| 1 | 6 | 59 |
| 023 | 7 | 034 |
| 2 | 8 | - |
| 56 | 9 | 32 |
| Khánh Hòa | ||
|---|---|---|
| Chục | Số | Đơn vị |
| 2 | 0 | 349 |
| 6 | 1 | 5 |
| 8 | 2 | 078 |
| 0628 | 3 | - |
| 06 | 4 | 9 |
| 1 | 5 | 8 |
| - | 6 | 1324 |
| 28 | 7 | - |
| 258 | 8 | 2378 |
| 049 | 9 | 9 |
| Đài | Miền Bắc | Giá trị |
|---|---|---|
| Giải đặc biệt | 20136 | 500.000.000 ₫ |
| Giải nhất | 25965 | 10.000.000 ₫ |
| Giải nhì | 0174360565 | 5.000.000 ₫ |
| Giải ba | 963910789949997261942387705086 | 1.000.000 ₫ |
| Giải tư | 5020604926392265 | 400.000 ₫ |
| Giải năm | 685352242100143005890661 | 200.000 ₫ |
| Giải sáu | 398055005 | 100.000 ₫ |
| Giải bảy | 48163543 | 40.000 ₫ |
| Mã ĐB | Mã ĐB11AZ14AZ9AZ19AZ12AZ7AZ15AZ2AZ |
| Miền Bắc | ||
|---|---|---|
| Chục | Số | Đơn vị |
| 023 | 0 | 05 |
| 69 | 1 | 6 |
| - | 2 | 04 |
| 425 | 3 | 0569 |
| 29 | 4 | 3289 |
| 03563 | 5 | 35 |
| 138 | 6 | 153 |
| 79 | 7 | 7 |
| 49 | 8 | 69 |
| 3489 | 9 | 14789 |
Kỳ #01115Thứ tư, 1/11/202318:00
Jackpot 34.834.282.500 ₫
| Giải | Điều kiện | Số vé trúng | Giá trị |
|---|---|---|---|
| Jackpot | 6 số | 0 | 34.834.282.500 ₫ |
| Giải Nhất | 5 số | 28 | 10.000.000 ₫ |
| Giải Nhì | 4 số | 1.456 | 300.000 ₫ |
| Giải Ba | 3 số | 24.163 | 30.000 ₫ |
Thứ tư, 1/11/202318:00
| Giải | Số trúng | Giá trị |
|---|---|---|
| ĐBGiải đặc biệt | 1.000.000 ₫ | |
| G1Giải nhất | 350.000 ₫ | |
| G2Giải nhì | 210.000 ₫ | |
| G3Giải ba | 100.000 ₫ |