Kết quả xổ số ngày Thứ ba, 31/10/2023
Kết quả xổ số ngày 31 tháng 10 năm 2023: XSBT 728351; XSVT 508148; XSBL 428867; XSDLK 595549; XSQNA 539582; Power 6/55 10 16 17 28 37 42 | 43; MAX3DPRO 290, 170; DT123 091754; TT4 5639; XSMB 39267.
| Đài | Bến TreXSBT - K44-T10 | Vũng TàuXSVT - 10E | Bạc LiêuXSBL - T10-K5 | Giá trị |
|---|---|---|---|---|
| Giải đặc biệt | 728351 | 508148 | 428867 | 2.000.000.000 ₫ |
| Giải nhất | 25393 | 19449 | 83899 | 30.000.000 ₫ |
| Giải nhì | 95811 | 29421 | 36175 | 15.000.000 ₫ |
| Giải ba | 3755186679 | 5394241119 | 6695696659 | 10.000.000 ₫ |
| Giải tư | 05368709489762020580778904357387272 | 71856830311162124642969912791132045 | 90133568829230437469716489632486874 | 3.000.000 ₫ |
| Giải năm | 0840 | 1089 | 4998 | 1.000.000 ₫ |
| Giải sáu | 254033190006 | 321261849173 | 326011896487 | 400.000 ₫ |
| Giải bảy | 801 | 583 | 011 | 200.000 ₫ |
| Giải tám | 69 | 51 | 23 | 100.000 ₫ |
Xem bảng loto
| Bến Tre | ||
|---|---|---|
| Chục | Số | Đơn vị |
| 24289 | 0 | 16 |
| 0152 | 1 | 19 |
| 7 | 2 | 0 |
| 79 | 3 | - |
| - | 4 | 028 |
| - | 5 | 12 |
| 0 | 6 | 89 |
| - | 7 | 239 |
| 46 | 8 | 0 |
| 167 | 9 | 03 |
| Vũng Tàu | ||
|---|---|---|
| Chục | Số | Đơn vị |
| - | 0 | - |
| 122359 | 1 | 129 |
| 142 | 2 | 12 |
| 78 | 3 | 1 |
| 8 | 4 | 22589 |
| 4 | 5 | 16 |
| 5 | 6 | - |
| - | 7 | 3 |
| 4 | 8 | 349 |
| 148 | 9 | 1 |
| Bạc Liêu | ||
|---|---|---|
| Chục | Số | Đơn vị |
| 6 | 0 | 4 |
| 1 | 1 | 1 |
| 8 | 2 | 34 |
| 23 | 3 | 3 |
| 027 | 4 | 8 |
| 7 | 5 | 69 |
| 5 | 6 | 079 |
| 68 | 7 | 45 |
| 49 | 8 | 279 |
| 5689 | 9 | 89 |
| Đài | Đắk Lắk | Quảng Nam | Giá trị |
|---|---|---|---|
| Giải đặc biệt | 595549 | 539582 | 2.000.000.000 ₫ |
| Giải nhất | 11131 | 94502 | 30.000.000 ₫ |
| Giải nhì | 79411 | 07055 | 15.000.000 ₫ |
| Giải ba | 9113054623 | 6544095494 | 10.000.000 ₫ |
| Giải tư | 50252472563049029515083841766770802 | 45928164495981726505126622309999842 | 3.000.000 ₫ |
| Giải năm | 6471 | 4812 | 1.000.000 ₫ |
| Giải sáu | 844275580778 | 382703159661 | 400.000 ₫ |
| Giải bảy | 033 | 266 | 200.000 ₫ |
| Giải tám | 20 | 43 | 100.000 ₫ |
Xem bảng loto
| Đắk Lắk | ||
|---|---|---|
| Chục | Số | Đơn vị |
| 239 | 0 | 2 |
| 137 | 1 | 15 |
| 045 | 2 | 03 |
| 23 | 3 | 013 |
| 8 | 4 | 29 |
| 1 | 5 | 268 |
| 5 | 6 | 7 |
| 6 | 7 | 18 |
| 57 | 8 | 4 |
| 4 | 9 | 0 |
| Quảng Nam | ||
|---|---|---|
| Chục | Số | Đơn vị |
| 4 | 0 | 25 |
| 6 | 1 | 257 |
| 01468 | 2 | 78 |
| 4 | 3 | - |
| 9 | 4 | 0239 |
| 015 | 5 | 5 |
| 6 | 6 | 126 |
| 12 | 7 | - |
| 2 | 8 | 2 |
| 49 | 9 | 49 |
| Đài | Miền Bắc | Giá trị |
|---|---|---|
| Giải đặc biệt | 39267 | 500.000.000 ₫ |
| Giải nhất | 84582 | 10.000.000 ₫ |
| Giải nhì | 6286395065 | 5.000.000 ₫ |
| Giải ba | 791141310779397077727305325712 | 1.000.000 ₫ |
| Giải tư | 2594214132251854 | 400.000 ₫ |
| Giải năm | 587256135111022292991476 | 200.000 ₫ |
| Giải sáu | 340709936 | 100.000 ₫ |
| Giải bảy | 06089870 | 40.000 ₫ |
| Mã ĐB | Mã ĐB4AY14AY13AY12AY1AY3AY10AY2AY |
Xem bảng loto
| Miền Bắc | ||
|---|---|---|
| Chục | Số | Đơn vị |
| 47 | 0 | 6789 |
| 14 | 1 | 1234 |
| 12728 | 2 | 25 |
| 156 | 3 | 6 |
| 159 | 4 | 01 |
| 26 | 5 | 34 |
| 037 | 6 | 357 |
| 069 | 7 | 0226 |
| 09 | 8 | 2 |
| 09 | 9 | 4789 |
Power 6/55
Kỳ #00951Thứ ba, 31/10/202318:00
Jackpot 173.149.875.300 ₫
Jackpot 2 3.727.385.950 ₫
| Giải | Điều kiện | Số vé trúng | Giá trị |
|---|---|---|---|
| Jackpot 1 | 6 số | 1 | 173.149.875.300 ₫ |
| Jackpot 2 | 5 số + số đặc biệt | 1 | 3.727.385.950 ₫ |
| Giải Nhất | 5 số | 20 | 40.000.000 ₫ |
| Giải Nhì | 4 số | 1.613 | 500.000 ₫ |
| Giải Ba | 3 số | 33.139 | 50.000 ₫ |
MAX3DPRO · Max 3D Pro
Thứ ba, 31/10/202318:00
| Giải | Số trúng | Giá trị |
|---|---|---|
| ĐBGiải đặc biệt | 2.000.000.000 ₫ | |
| G1Giải nhất | 30.000.000 ₫ | |
| G2Giải nhì | 10.000.000 ₫ | |
| G3Giải ba | 4.000.000 ₫ |