Mega 6/45
Kỳ #01112Thứ tư, 25/10/202318:00
Jackpot 28.509.002.000 ₫
| Giải | Điều kiện | Số vé trúng | Giá trị |
|---|---|---|---|
| Jackpot | 6 số | 0 | 28.509.002.000 ₫ |
| Giải Nhất | 5 số | 27 | 10.000.000 ₫ |
| Giải Nhì | 4 số | 1.103 | 300.000 ₫ |
| Giải Ba | 3 số | 19.349 | 30.000 ₫ |
Kết quả xổ số ngày 25 tháng 10 năm 2023: XSDN 111270; XSCT 935145; XSST 300191; XSDNG 897507; XSKH 888377; Mega 6/45 04 06 13 25 31 41; MAX3D 976, 407; DT123 532474; Xổ số điện toán 6x36 07 12 13 14 23 33; TT4 0472; XSMB 61380.
| Đài | Đồng NaiXSDN - 10K4 | Cần ThơXSCT - K4T10 | Sóc TrăngXSST - K4T10 | Giá trị |
|---|---|---|---|---|
| Giải đặc biệt | 111270 | 935145 | 300191 | 2.000.000.000 ₫ |
| Giải nhất | 13000 | 93408 | 23143 | 30.000.000 ₫ |
| Giải nhì | 13248 | 40124 | 91041 | 15.000.000 ₫ |
| Giải ba | 2640238805 | 2444860017 | 7977340365 | 10.000.000 ₫ |
| Giải tư | 65304879751416756922809332258561123 | 87098652694285390005505796967863874 | 24377688346162562838671635686949398 | 3.000.000 ₫ |
| Giải năm | 5677 | 8415 | 0486 | 1.000.000 ₫ |
| Giải sáu | 237795424213 | 551169120865 | 685302387419 | 400.000 ₫ |
| Giải bảy | 016 | 267 | 389 | 200.000 ₫ |
| Giải tám | 63 | 54 | 18 | 100.000 ₫ |
| Đồng Nai | ||
|---|---|---|
| Chục | Số | Đơn vị |
| 07 | 0 | 0245 |
| - | 1 | 36 |
| 024 | 2 | 23 |
| 1236 | 3 | 3 |
| 0 | 4 | 28 |
| 078 | 5 | - |
| 1 | 6 | 37 |
| 672 | 7 | 0572 |
| 4 | 8 | 5 |
| - | 9 | - |
| Cần Thơ | ||
|---|---|---|
| Chục | Số | Đơn vị |
| - | 0 | 58 |
| 1 | 1 | 1257 |
| 1 | 2 | 4 |
| 5 | 3 | - |
| 257 | 4 | 58 |
| 0146 | 5 | 34 |
| - | 6 | 579 |
| 16 | 7 | 489 |
| 0479 | 8 | - |
| 67 | 9 | 8 |
| Sóc Trăng | ||
|---|---|---|
| Chục | Số | Đơn vị |
| - | 0 | - |
| 49 | 1 | 89 |
| - | 2 | 5 |
| 4567 | 3 | 482 |
| 3 | 4 | 13 |
| 26 | 5 | 3 |
| 8 | 6 | 359 |
| 7 | 7 | 37 |
| 1329 | 8 | 69 |
| 168 | 9 | 18 |
| Đài | Đà Nẵng | Khánh Hòa | Giá trị |
|---|---|---|---|
| Giải đặc biệt | 897507 | 888377 | 2.000.000.000 ₫ |
| Giải nhất | 83692 | 01001 | 30.000.000 ₫ |
| Giải nhì | 33285 | 46481 | 15.000.000 ₫ |
| Giải ba | 4419106840 | 1276562050 | 10.000.000 ₫ |
| Giải tư | 78540742276002854115014188721427326 | 44576429361958632393147061028356885 | 3.000.000 ₫ |
| Giải năm | 5390 | 4096 | 1.000.000 ₫ |
| Giải sáu | 314502543095 | 371089976942 | 400.000 ₫ |
| Giải bảy | 915 | 432 | 200.000 ₫ |
| Giải tám | 66 | 55 | 100.000 ₫ |
| Đà Nẵng | ||
|---|---|---|
| Chục | Số | Đơn vị |
| 429 | 0 | 7 |
| 9 | 1 | 4528 |
| 9 | 2 | 678 |
| - | 3 | - |
| 15 | 4 | 025 |
| 12489 | 5 | 4 |
| 26 | 6 | 6 |
| 02 | 7 | - |
| 12 | 8 | 5 |
| - | 9 | 0125 |
| Khánh Hòa | ||
|---|---|---|
| Chục | Số | Đơn vị |
| 15 | 0 | 16 |
| 08 | 1 | 0 |
| 34 | 2 | - |
| 89 | 3 | 26 |
| - | 4 | 2 |
| 568 | 5 | 05 |
| 03789 | 6 | 5 |
| 79 | 7 | 67 |
| - | 8 | 1356 |
| - | 9 | 367 |
| Đài | Miền Bắc | Giá trị |
|---|---|---|
| Giải đặc biệt | 61380 | 500.000.000 ₫ |
| Giải nhất | 92842 | 10.000.000 ₫ |
| Giải nhì | 8634706283 | 5.000.000 ₫ |
| Giải ba | 715206644666318538498675245942 | 1.000.000 ₫ |
| Giải tư | 1379854941749293 | 400.000 ₫ |
| Giải năm | 161606524193355411326619 | 200.000 ₫ |
| Giải sáu | 685553936 | 100.000 ₫ |
| Giải bảy | 62737149 | 40.000 ₫ |
| Mã ĐB | Mã ĐB19AR8AR20AR7AR12AR9AR10AR6AR |
| Miền Bắc | ||
|---|---|---|
| Chục | Số | Đơn vị |
| 28 | 0 | - |
| 7 | 1 | 689 |
| 342526 | 2 | 0 |
| 57892 | 3 | 26 |
| 57 | 4 | 226793 |
| 8 | 5 | 2234 |
| 134 | 6 | 2 |
| 4 | 7 | 1349 |
| 1 | 8 | 035 |
| 1437 | 9 | 32 |
Kỳ #01112Thứ tư, 25/10/202318:00
Jackpot 28.509.002.000 ₫
| Giải | Điều kiện | Số vé trúng | Giá trị |
|---|---|---|---|
| Jackpot | 6 số | 0 | 28.509.002.000 ₫ |
| Giải Nhất | 5 số | 27 | 10.000.000 ₫ |
| Giải Nhì | 4 số | 1.103 | 300.000 ₫ |
| Giải Ba | 3 số | 19.349 | 30.000 ₫ |
Thứ tư, 25/10/202318:00
| Giải | Số trúng | Giá trị |
|---|---|---|
| ĐBGiải đặc biệt | 1.000.000 ₫ | |
| G1Giải nhất | 350.000 ₫ | |
| G2Giải nhì | 210.000 ₫ | |
| G3Giải ba | 100.000 ₫ |