Kết quả xổ số ngày Thứ ba, 24/10/2023
Kết quả xổ số ngày 24 tháng 10 năm 2023: XSBT 645938; XSVT 625649; XSBL 477461; XSDLK 421923; XSQNA 076240; Power 6/55 12 20 26 33 40 44 | 24; MAX3DPRO 688, 103; DT123 003788; TT4 5383; XSMB 91388.
| Đài | Bến TreXSBT - K43-T10 | Vũng TàuXSVT - 10D | Bạc LiêuXSBL - T10-K4 | Giá trị |
|---|---|---|---|---|
| Giải đặc biệt | 645938 | 625649 | 477461 | 2.000.000.000 ₫ |
| Giải nhất | 71783 | 80395 | 91122 | 30.000.000 ₫ |
| Giải nhì | 57896 | 05400 | 22202 | 15.000.000 ₫ |
| Giải ba | 3322197624 | 0169852493 | 5480786004 | 10.000.000 ₫ |
| Giải tư | 59695908328823546076505224667773029 | 19688051649633952057038233516654695 | 84216632155026346576659017103217440 | 3.000.000 ₫ |
| Giải năm | 0783 | 2547 | 5850 | 1.000.000 ₫ |
| Giải sáu | 178940632084 | 479644783995 | 796815417028 | 400.000 ₫ |
| Giải bảy | 452 | 678 | 732 | 200.000 ₫ |
| Giải tám | 37 | 10 | 73 | 100.000 ₫ |
Xem bảng loto
| Bến Tre | ||
|---|---|---|
| Chục | Số | Đơn vị |
| - | 0 | - |
| 2 | 1 | - |
| 235 | 2 | 1249 |
| 682 | 3 | 2578 |
| 28 | 4 | - |
| 39 | 5 | 2 |
| 79 | 6 | 3 |
| 37 | 7 | 67 |
| 3 | 8 | 3249 |
| 28 | 9 | 56 |
| Vũng Tàu | ||
|---|---|---|
| Chục | Số | Đơn vị |
| 01 | 0 | 0 |
| - | 1 | 0 |
| - | 2 | 3 |
| 29 | 3 | 9 |
| 6 | 4 | 79 |
| 93 | 5 | 7 |
| 69 | 6 | 46 |
| 45 | 7 | 82 |
| 7289 | 8 | 8 |
| 34 | 9 | 35368 |
| Bạc Liêu | ||
|---|---|---|
| Chục | Số | Đơn vị |
| 45 | 0 | 1247 |
| 046 | 1 | 56 |
| 0232 | 2 | 28 |
| 67 | 3 | 22 |
| 0 | 4 | 01 |
| 1 | 5 | 0 |
| 17 | 6 | 138 |
| 0 | 7 | 36 |
| 26 | 8 | - |
| - | 9 | - |
| Đài | Đắk Lắk | Quảng Nam | Giá trị |
|---|---|---|---|
| Giải đặc biệt | 421923 | 076240 | 2.000.000.000 ₫ |
| Giải nhất | 66791 | 69728 | 30.000.000 ₫ |
| Giải nhì | 27409 | 92973 | 15.000.000 ₫ |
| Giải ba | 1747197662 | 5951895010 | 10.000.000 ₫ |
| Giải tư | 01046274373777937705031446229895192 | 27129014113491283947898576620984173 | 3.000.000 ₫ |
| Giải năm | 8149 | 7798 | 1.000.000 ₫ |
| Giải sáu | 365996868606 | 513287197248 | 400.000 ₫ |
| Giải bảy | 996 | 551 | 200.000 ₫ |
| Giải tám | 18 | 22 | 100.000 ₫ |
Xem bảng loto
| Đắk Lắk | ||
|---|---|---|
| Chục | Số | Đơn vị |
| - | 0 | 569 |
| 79 | 1 | 8 |
| 69 | 2 | 3 |
| 2 | 3 | 7 |
| 4 | 4 | 469 |
| 0 | 5 | 9 |
| 0489 | 6 | 2 |
| 3 | 7 | 19 |
| 19 | 8 | 6 |
| 0457 | 9 | 1268 |
| Quảng Nam | ||
|---|---|---|
| Chục | Số | Đơn vị |
| 14 | 0 | 9 |
| 15 | 1 | 01289 |
| 123 | 2 | 289 |
| 72 | 3 | 2 |
| - | 4 | 078 |
| - | 5 | 17 |
| - | 6 | - |
| 45 | 7 | 32 |
| 1249 | 8 | - |
| 012 | 9 | 8 |
| Đài | Miền Bắc | Giá trị |
|---|---|---|
| Giải đặc biệt | 91388 | 500.000.000 ₫ |
| Giải nhất | 78862 | 10.000.000 ₫ |
| Giải nhì | 7723216765 | 5.000.000 ₫ |
| Giải ba | 831989407376943752834251884151 | 1.000.000 ₫ |
| Giải tư | 2559055727185845 | 400.000 ₫ |
| Giải năm | 965558877722287665403629 | 200.000 ₫ |
| Giải sáu | 908426722 | 100.000 ₫ |
| Giải bảy | 09295916 | 40.000 ₫ |
| Mã ĐB | Mã ĐB9AQ8AQ14AQ6AQ4AQ16AQ3AQ10AQ |
Xem bảng loto
| Miền Bắc | ||
|---|---|---|
| Chục | Số | Đơn vị |
| 4 | 0 | 89 |
| 5 | 1 | 682 |
| 2236 | 2 | 22692 |
| 478 | 3 | 2 |
| - | 4 | 035 |
| 456 | 5 | 15792 |
| 127 | 6 | 25 |
| 58 | 7 | 36 |
| 01289 | 8 | 378 |
| 02252 | 9 | 8 |
Power 6/55
Kỳ #00948Thứ ba, 24/10/202318:00
Jackpot 152.183.678.700 ₫
Jackpot 2 6.548.895.550 ₫
| Giải | Điều kiện | Số vé trúng | Giá trị |
|---|---|---|---|
| Jackpot 1 | 6 số | 0 | 152.183.678.700 ₫ |
| Jackpot 2 | 5 số + số đặc biệt | 1 | 6.548.895.550 ₫ |
| Giải Nhất | 5 số | 18 | 40.000.000 ₫ |
| Giải Nhì | 4 số | 1.534 | 500.000 ₫ |
| Giải Ba | 3 số | 31.359 | 50.000 ₫ |
MAX3DPRO · Max 3D Pro
Thứ ba, 24/10/202318:00
| Giải | Số trúng | Giá trị |
|---|---|---|
| ĐBGiải đặc biệt | 2.000.000.000 ₫ | |
| G1Giải nhất | 30.000.000 ₫ | |
| G2Giải nhì | 10.000.000 ₫ | |
| G3Giải ba | 4.000.000 ₫ |