Mega 6/45
Kỳ #01109Thứ tư, 18/10/202318:00
Jackpot 22.112.806.000 ₫
| Giải | Điều kiện | Số vé trúng | Giá trị |
|---|---|---|---|
| Jackpot | 6 số | 0 | 22.112.806.000 ₫ |
| Giải Nhất | 5 số | 32 | 10.000.000 ₫ |
| Giải Nhì | 4 số | 1.185 | 300.000 ₫ |
| Giải Ba | 3 số | 21.085 | 30.000 ₫ |
Kết quả xổ số ngày 18 tháng 10 năm 2023: XSDN 386946; XSCT 884887; XSST 717533; XSDNG 522700; XSKH 706466; Mega 6/45 02 07 18 20 24 29; MAX3D 220, 624; DT123 405961; Xổ số điện toán 6x36 02 05 11 21 29 31; TT4 2988; XSMB 28600.
| Đài | Đồng NaiXSDN - 10K3 | Cần ThơXSCT - K3T10 | Sóc TrăngXSST - K3T10 | Giá trị |
|---|---|---|---|---|
| Giải đặc biệt | 386946 | 884887 | 717533 | 2.000.000.000 ₫ |
| Giải nhất | 17120 | 94084 | 39413 | 30.000.000 ₫ |
| Giải nhì | 69803 | 47346 | 96631 | 15.000.000 ₫ |
| Giải ba | 3261818105 | 0043514671 | 5358964948 | 10.000.000 ₫ |
| Giải tư | 41836692345042178686439870967923412 | 89364846621727494777060521510881209 | 92550011227279139788683065638644189 | 3.000.000 ₫ |
| Giải năm | 6538 | 1626 | 7380 | 1.000.000 ₫ |
| Giải sáu | 625666707056 | 134659729337 | 441594472636 | 400.000 ₫ |
| Giải bảy | 401 | 924 | 754 | 200.000 ₫ |
| Giải tám | 10 | 47 | 10 | 100.000 ₫ |
| Đồng Nai | ||
|---|---|---|
| Chục | Số | Đơn vị |
| 127 | 0 | 135 |
| 02 | 1 | 028 |
| 1 | 2 | 01 |
| 0 | 3 | 468 |
| 3 | 4 | 6 |
| 0 | 5 | 62 |
| 34528 | 6 | - |
| 8 | 7 | 09 |
| 13 | 8 | 67 |
| 7 | 9 | - |
| Cần Thơ | ||
|---|---|---|
| Chục | Số | Đơn vị |
| - | 0 | 89 |
| 7 | 1 | - |
| 567 | 2 | 46 |
| - | 3 | 57 |
| 2678 | 4 | 627 |
| 3 | 5 | 2 |
| 242 | 6 | 24 |
| 3478 | 7 | 1247 |
| 0 | 8 | 47 |
| 0 | 9 | - |
| Sóc Trăng | ||
|---|---|---|
| Chục | Số | Đơn vị |
| 158 | 0 | 6 |
| 39 | 1 | 035 |
| 2 | 2 | 2 |
| 13 | 3 | 136 |
| 5 | 4 | 78 |
| 1 | 5 | 04 |
| 038 | 6 | - |
| 4 | 7 | - |
| 48 | 8 | 06892 |
| 82 | 9 | 1 |
| Đài | Đà Nẵng | Khánh Hòa | Giá trị |
|---|---|---|---|
| Giải đặc biệt | 522700 | 706466 | 2.000.000.000 ₫ |
| Giải nhất | 58422 | 63134 | 30.000.000 ₫ |
| Giải nhì | 84157 | 05328 | 15.000.000 ₫ |
| Giải ba | 5219325714 | 8103313086 | 10.000.000 ₫ |
| Giải tư | 38137483296822539756214129206439729 | 32060852289161913739522289518355615 | 3.000.000 ₫ |
| Giải năm | 9607 | 2464 | 1.000.000 ₫ |
| Giải sáu | 895978006419 | 827122421261 | 400.000 ₫ |
| Giải bảy | 168 | 455 | 200.000 ₫ |
| Giải tám | 67 | 53 | 100.000 ₫ |
| Đà Nẵng | ||
|---|---|---|
| Chục | Số | Đơn vị |
| 02 | 0 | 027 |
| - | 1 | 249 |
| 12 | 2 | 2592 |
| 9 | 3 | 7 |
| 16 | 4 | - |
| 2 | 5 | 679 |
| 5 | 6 | 478 |
| 0356 | 7 | - |
| 6 | 8 | - |
| 1225 | 9 | 3 |
| Khánh Hòa | ||
|---|---|---|
| Chục | Số | Đơn vị |
| 6 | 0 | - |
| 67 | 1 | 59 |
| 4 | 2 | 83 |
| 358 | 3 | 349 |
| 36 | 4 | 2 |
| 15 | 5 | 35 |
| 68 | 6 | 0146 |
| - | 7 | 1 |
| 23 | 8 | 36 |
| 13 | 9 | - |
| Đài | Miền Bắc | Giá trị |
|---|---|---|
| Giải đặc biệt | 28600 | 500.000.000 ₫ |
| Giải nhất | 18127 | 10.000.000 ₫ |
| Giải nhì | 3490928078 | 5.000.000 ₫ |
| Giải ba | 303172860841328250523544485291 | 1.000.000 ₫ |
| Giải tư | 8974762208737804 | 400.000 ₫ |
| Giải năm | 204960008948189891779935 | 200.000 ₫ |
| Giải sáu | 088749372 | 100.000 ₫ |
| Giải bảy | 56394229 | 40.000 ₫ |
| Mã ĐB | Mã ĐB11AH19AH17AH4AH6AH7AH1AH5AH |
| Miền Bắc | ||
|---|---|---|
| Chục | Số | Đơn vị |
| 02 | 0 | 02489 |
| 9 | 1 | 7 |
| 2457 | 2 | 2789 |
| 7 | 3 | 59 |
| 047 | 4 | 24892 |
| 3 | 5 | 26 |
| 5 | 6 | - |
| 127 | 7 | 23478 |
| 024789 | 8 | 8 |
| 02342 | 9 | 18 |
Kỳ #01109Thứ tư, 18/10/202318:00
Jackpot 22.112.806.000 ₫
| Giải | Điều kiện | Số vé trúng | Giá trị |
|---|---|---|---|
| Jackpot | 6 số | 0 | 22.112.806.000 ₫ |
| Giải Nhất | 5 số | 32 | 10.000.000 ₫ |
| Giải Nhì | 4 số | 1.185 | 300.000 ₫ |
| Giải Ba | 3 số | 21.085 | 30.000 ₫ |
Thứ tư, 18/10/202318:00
| Giải | Số trúng | Giá trị |
|---|---|---|
| ĐBGiải đặc biệt | 1.000.000 ₫ | |
| G1Giải nhất | 350.000 ₫ | |
| G2Giải nhì | 210.000 ₫ | |
| G3Giải ba | 100.000 ₫ |