Kết quả xổ số ngày Thứ ba, 17/10/2023
Kết quả xổ số ngày 17 tháng 10 năm 2023: XSBT 767032; XSVT 664704; XSBL 168245; XSDLK 441627; XSQNA 587779; Power 6/55 13 22 33 41 46 47 | 09; MAX3DPRO 532, 085; DT123 889314; TT4 5980; XSMB 70876.
| Đài | Bến TreXSBT - K42-T10 | Vũng TàuXSVT - 10C | Bạc LiêuXSBL - T10-K3 | Giá trị |
|---|---|---|---|---|
| Giải đặc biệt | 767032 | 664704 | 168245 | 2.000.000.000 ₫ |
| Giải nhất | 23351 | 11779 | 95746 | 30.000.000 ₫ |
| Giải nhì | 84078 | 04134 | 71723 | 15.000.000 ₫ |
| Giải ba | 1692891083 | 7368254087 | 0001856566 | 10.000.000 ₫ |
| Giải tư | 75351617578617477908926038054889740 | 81044489869730796826537321203336829 | 45625569592148940676495128768312594 | 3.000.000 ₫ |
| Giải năm | 3049 | 1447 | 6616 | 1.000.000 ₫ |
| Giải sáu | 705886901644 | 764296619483 | 296999255655 | 400.000 ₫ |
| Giải bảy | 911 | 234 | 729 | 200.000 ₫ |
| Giải tám | 10 | 24 | 92 | 100.000 ₫ |
Xem bảng loto
| Bến Tre | ||
|---|---|---|
| Chục | Số | Đơn vị |
| 149 | 0 | 38 |
| 152 | 1 | 01 |
| 3 | 2 | 8 |
| 08 | 3 | 2 |
| 47 | 4 | 0489 |
| - | 5 | 1278 |
| - | 6 | - |
| 5 | 7 | 48 |
| 02457 | 8 | 3 |
| 4 | 9 | 0 |
| Vũng Tàu | ||
|---|---|---|
| Chục | Số | Đơn vị |
| - | 0 | 47 |
| 6 | 1 | - |
| 348 | 2 | 469 |
| 38 | 3 | 2342 |
| 02324 | 4 | 247 |
| - | 5 | - |
| 28 | 6 | 1 |
| 048 | 7 | 9 |
| - | 8 | 2367 |
| 27 | 9 | - |
| Bạc Liêu | ||
|---|---|---|
| Chục | Số | Đơn vị |
| - | 0 | - |
| - | 1 | 268 |
| 19 | 2 | 3529 |
| 28 | 3 | - |
| 9 | 4 | 56 |
| 2245 | 5 | 59 |
| 1467 | 6 | 69 |
| - | 7 | 6 |
| 1 | 8 | 39 |
| 2568 | 9 | 24 |
| Đài | Đắk Lắk | Quảng Nam | Giá trị |
|---|---|---|---|
| Giải đặc biệt | 441627 | 587779 | 2.000.000.000 ₫ |
| Giải nhất | 55893 | 69813 | 30.000.000 ₫ |
| Giải nhì | 03276 | 46858 | 15.000.000 ₫ |
| Giải ba | 2088121125 | 3224648155 | 10.000.000 ₫ |
| Giải tư | 67892520324008508577384963792107096 | 42439044757523742870257162415019149 | 3.000.000 ₫ |
| Giải năm | 4136 | 9503 | 1.000.000 ₫ |
| Giải sáu | 925862555563 | 305680702574 | 400.000 ₫ |
| Giải bảy | 309 | 962 | 200.000 ₫ |
| Giải tám | 12 | 43 | 100.000 ₫ |
Xem bảng loto
| Đắk Lắk | ||
|---|---|---|
| Chục | Số | Đơn vị |
| - | 0 | 9 |
| 28 | 1 | 2 |
| 139 | 2 | 157 |
| 69 | 3 | 26 |
| - | 4 | - |
| 258 | 5 | 58 |
| 3792 | 6 | 3 |
| 27 | 7 | 67 |
| 5 | 8 | 15 |
| 0 | 9 | 2362 |
| Quảng Nam | ||
|---|---|---|
| Chục | Số | Đơn vị |
| 572 | 0 | 3 |
| - | 1 | 36 |
| 6 | 2 | - |
| 014 | 3 | 79 |
| 7 | 4 | 369 |
| 57 | 5 | 0568 |
| 145 | 6 | 2 |
| 3 | 7 | 02459 |
| 5 | 8 | - |
| 347 | 9 | - |
| Đài | Miền Bắc | Giá trị |
|---|---|---|
| Giải đặc biệt | 70876 | 500.000.000 ₫ |
| Giải nhất | 93617 | 10.000.000 ₫ |
| Giải nhì | 2699544394 | 5.000.000 ₫ |
| Giải ba | 647643783738294866565578007378 | 1.000.000 ₫ |
| Giải tư | 5076552538883630 | 400.000 ₫ |
| Giải năm | 579383712703898350473767 | 200.000 ₫ |
| Giải sáu | 707310747 | 100.000 ₫ |
| Giải bảy | 67060791 | 40.000 ₫ |
| Mã ĐB | Mã ĐB14AG17AG19AG10AG1AG15AG20AG8AG |
Xem bảng loto
| Miền Bắc | ||
|---|---|---|
| Chục | Số | Đơn vị |
| 138 | 0 | 3672 |
| 79 | 1 | 07 |
| - | 2 | 5 |
| 089 | 3 | 07 |
| 692 | 4 | 72 |
| 29 | 5 | 6 |
| 0572 | 6 | 472 |
| 02134262 | 7 | 1628 |
| 78 | 8 | 038 |
| - | 9 | 13425 |
Power 6/55
Kỳ #00945Thứ ba, 17/10/202318:00
Jackpot 126.033.393.900 ₫
Jackpot 2 3.643.308.350 ₫
| Giải | Điều kiện | Số vé trúng | Giá trị |
|---|---|---|---|
| Jackpot 1 | 6 số | 0 | 126.033.393.900 ₫ |
| Jackpot 2 | 5 số + số đặc biệt | 0 | 3.643.308.350 ₫ |
| Giải Nhất | 5 số | 20 | 40.000.000 ₫ |
| Giải Nhì | 4 số | 1.214 | 500.000 ₫ |
| Giải Ba | 3 số | 26.177 | 50.000 ₫ |
MAX3DPRO · Max 3D Pro
Thứ ba, 17/10/202318:00
| Giải | Số trúng | Giá trị |
|---|---|---|
| ĐBGiải đặc biệt | 2.000.000.000 ₫ | |
| G1Giải nhất | 30.000.000 ₫ | |
| G2Giải nhì | 10.000.000 ₫ | |
| G3Giải ba | 4.000.000 ₫ |