Mega 6/45
Kỳ #01106Thứ tư, 11/10/202318:00
Jackpot 17.304.235.500 ₫
| Giải | Điều kiện | Số vé trúng | Giá trị |
|---|---|---|---|
| Jackpot | 6 số | 0 | 17.304.235.500 ₫ |
| Giải Nhất | 5 số | 28 | 10.000.000 ₫ |
| Giải Nhì | 4 số | 890 | 300.000 ₫ |
| Giải Ba | 3 số | 15.074 | 30.000 ₫ |
Kết quả xổ số ngày 11 tháng 10 năm 2023: XSDN 027714; XSCT 018482; XSST 464744; XSDNG 015713; XSKH 413689; Mega 6/45 05 10 30 40 44 45; MAX3D 866, 220; DT123 217361; Xổ số điện toán 6x36 03 05 07 09 21 29; TT4 0185; XSMB 49140.
| Đài | Đồng NaiXSDN - 10K2 | Cần ThơXSCT - K2T10 | Sóc TrăngXSST - K2T10 | Giá trị |
|---|---|---|---|---|
| Giải đặc biệt | 027714 | 018482 | 464744 | 2.000.000.000 ₫ |
| Giải nhất | 85254 | 14296 | 75993 | 30.000.000 ₫ |
| Giải nhì | 78117 | 59132 | 82345 | 15.000.000 ₫ |
| Giải ba | 3878925250 | 1837076189 | 4200968239 | 10.000.000 ₫ |
| Giải tư | 80102379722994280376011123732335415 | 74734744030485535397209737856644233 | 35923359020743752229834064433355607 | 3.000.000 ₫ |
| Giải năm | 8844 | 4013 | 8465 | 1.000.000 ₫ |
| Giải sáu | 297912143335 | 609950405450 | 492428417660 | 400.000 ₫ |
| Giải bảy | 944 | 836 | 248 | 200.000 ₫ |
| Giải tám | 04 | 13 | 69 | 100.000 ₫ |
| Đồng Nai | ||
|---|---|---|
| Chục | Số | Đơn vị |
| 5 | 0 | 24 |
| - | 1 | 24257 |
| 0147 | 2 | 3 |
| 2 | 3 | 5 |
| 012425 | 4 | 242 |
| 13 | 5 | 04 |
| 7 | 6 | - |
| 1 | 7 | 269 |
| - | 8 | 9 |
| 78 | 9 | - |
| Cần Thơ | ||
|---|---|---|
| Chục | Số | Đơn vị |
| 457 | 0 | 3 |
| - | 1 | 32 |
| 38 | 2 | - |
| 01237 | 3 | 2346 |
| 3 | 4 | 0 |
| 5 | 5 | 05 |
| 369 | 6 | 6 |
| 9 | 7 | 03 |
| - | 8 | 29 |
| 89 | 9 | 679 |
| Sóc Trăng | ||
|---|---|---|
| Chục | Số | Đơn vị |
| 6 | 0 | 2679 |
| 4 | 1 | - |
| 0 | 2 | 349 |
| 239 | 3 | 379 |
| 24 | 4 | 1458 |
| 46 | 5 | - |
| 0 | 6 | 059 |
| 03 | 7 | - |
| 4 | 8 | - |
| 0236 | 9 | 3 |
| Đài | Đà Nẵng | Khánh Hòa | Giá trị |
|---|---|---|---|
| Giải đặc biệt | 015713 | 413689 | 2.000.000.000 ₫ |
| Giải nhất | 09625 | 93878 | 30.000.000 ₫ |
| Giải nhì | 11517 | 94280 | 15.000.000 ₫ |
| Giải ba | 1416816682 | 5507598996 | 10.000.000 ₫ |
| Giải tư | 53035510627157926923436465688855227 | 42657431784659815429863136349555031 | 3.000.000 ₫ |
| Giải năm | 2955 | 1653 | 1.000.000 ₫ |
| Giải sáu | 600794482539 | 352405103139 | 400.000 ₫ |
| Giải bảy | 095 | 867 | 200.000 ₫ |
| Giải tám | 14 | 08 | 100.000 ₫ |
| Đà Nẵng | ||
|---|---|---|
| Chục | Số | Đơn vị |
| - | 0 | 7 |
| - | 1 | 347 |
| 68 | 2 | 357 |
| 12 | 3 | 59 |
| 1 | 4 | 68 |
| 2359 | 5 | 5 |
| 4 | 6 | 28 |
| 012 | 7 | 9 |
| 468 | 8 | 28 |
| 37 | 9 | 5 |
| Khánh Hòa | ||
|---|---|---|
| Chục | Số | Đơn vị |
| 18 | 0 | 8 |
| 3 | 1 | 03 |
| - | 2 | 49 |
| 15 | 3 | 19 |
| 2 | 4 | - |
| 79 | 5 | 37 |
| 9 | 6 | 7 |
| 56 | 7 | 582 |
| 0729 | 8 | 09 |
| 238 | 9 | 568 |
| Đài | Miền Bắc | Giá trị |
|---|---|---|
| Giải đặc biệt | 49140 | 500.000.000 ₫ |
| Giải nhất | 34659 | 10.000.000 ₫ |
| Giải nhì | 5552910478 | 5.000.000 ₫ |
| Giải ba | 303371374964088196739779399511 | 1.000.000 ₫ |
| Giải tư | 0865562053827544 | 400.000 ₫ |
| Giải năm | 159651378019256538012606 | 200.000 ₫ |
| Giải sáu | 138522101 | 100.000 ₫ |
| Giải bảy | 77601989 | 40.000 ₫ |
| Mã ĐB | Mã ĐB9ZA2ZA18ZA19ZA4ZA20ZA14ZA10ZA |
| Miền Bắc | ||
|---|---|---|
| Chục | Số | Đơn vị |
| 246 | 0 | 126 |
| 021 | 1 | 192 |
| 28 | 2 | 029 |
| 79 | 3 | 728 |
| 4 | 4 | 049 |
| 62 | 5 | 9 |
| 09 | 6 | 052 |
| 327 | 7 | 378 |
| 378 | 8 | 289 |
| 122458 | 9 | 36 |
Kỳ #01106Thứ tư, 11/10/202318:00
Jackpot 17.304.235.500 ₫
| Giải | Điều kiện | Số vé trúng | Giá trị |
|---|---|---|---|
| Jackpot | 6 số | 0 | 17.304.235.500 ₫ |
| Giải Nhất | 5 số | 28 | 10.000.000 ₫ |
| Giải Nhì | 4 số | 890 | 300.000 ₫ |
| Giải Ba | 3 số | 15.074 | 30.000 ₫ |
Thứ tư, 11/10/202318:00
| Giải | Số trúng | Giá trị |
|---|---|---|
| ĐBGiải đặc biệt | 1.000.000 ₫ | |
| G1Giải nhất | 350.000 ₫ | |
| G2Giải nhì | 210.000 ₫ | |
| G3Giải ba | 100.000 ₫ |