Kết quả xổ số ngày Thứ ba, 10/10/2023
Kết quả xổ số ngày 10 tháng 10 năm 2023: XSBT 950075; XSVT 361591; XSBL 133051; XSDLK 446469; XSQNA 532389; Power 6/55 06 23 26 37 44 46 | 33; MAX3DPRO 884, 242; DT123 965380; TT4 3451; XSMB 84521.
| Đài | Bến TreXSBT - K41-T10 | Vũng TàuXSVT - 10B | Bạc LiêuXSBL - T10-K2 | Giá trị |
|---|---|---|---|---|
| Giải đặc biệt | 950075 | 361591 | 133051 | 2.000.000.000 ₫ |
| Giải nhất | 51225 | 57144 | 85427 | 30.000.000 ₫ |
| Giải nhì | 90814 | 52954 | 82141 | 15.000.000 ₫ |
| Giải ba | 8039975963 | 1107086244 | 8749595326 | 10.000.000 ₫ |
| Giải tư | 82176534593768217601791392055008473 | 30300992047321336280487297441420213 | 45067189692321181904025132882034203 | 3.000.000 ₫ |
| Giải năm | 7109 | 5324 | 2998 | 1.000.000 ₫ |
| Giải sáu | 679717645333 | 165658406424 | 559129076128 | 400.000 ₫ |
| Giải bảy | 807 | 361 | 744 | 200.000 ₫ |
| Giải tám | 06 | 99 | 78 | 100.000 ₫ |
Xem bảng loto
| Bến Tre | ||
|---|---|---|
| Chục | Số | Đơn vị |
| 5 | 0 | 1679 |
| 0 | 1 | 4 |
| 8 | 2 | 5 |
| 367 | 3 | 39 |
| 16 | 4 | - |
| 27 | 5 | 09 |
| 07 | 6 | 34 |
| 09 | 7 | 356 |
| - | 8 | 2 |
| 0359 | 9 | 79 |
| Vũng Tàu | ||
|---|---|---|
| Chục | Số | Đơn vị |
| 0478 | 0 | 04 |
| 69 | 1 | 324 |
| - | 2 | 429 |
| 12 | 3 | - |
| 0122425 | 4 | 042 |
| - | 5 | 46 |
| 5 | 6 | 1 |
| - | 7 | 0 |
| - | 8 | 0 |
| 29 | 9 | 19 |
| Bạc Liêu | ||
|---|---|---|
| Chục | Số | Đơn vị |
| 2 | 0 | 347 |
| 1459 | 1 | 13 |
| - | 2 | 0678 |
| 01 | 3 | - |
| 04 | 4 | 14 |
| 9 | 5 | 1 |
| 2 | 6 | 79 |
| 026 | 7 | 8 |
| 279 | 8 | - |
| 6 | 9 | 158 |
| Đài | Đắk Lắk | Quảng Nam | Giá trị |
|---|---|---|---|
| Giải đặc biệt | 446469 | 532389 | 2.000.000.000 ₫ |
| Giải nhất | 47767 | 49737 | 30.000.000 ₫ |
| Giải nhì | 68867 | 26706 | 15.000.000 ₫ |
| Giải ba | 4520533048 | 0662380677 | 10.000.000 ₫ |
| Giải tư | 72668783845681524332251468004175409 | 98134420575493088879259244698287998 | 3.000.000 ₫ |
| Giải năm | 5556 | 6827 | 1.000.000 ₫ |
| Giải sáu | 523337680345 | 615500227526 | 400.000 ₫ |
| Giải bảy | 703 | 832 | 200.000 ₫ |
| Giải tám | 31 | 75 | 100.000 ₫ |
Xem bảng loto
| Đắk Lắk | ||
|---|---|---|
| Chục | Số | Đơn vị |
| - | 0 | 359 |
| 34 | 1 | 5 |
| 3 | 2 | - |
| 03 | 3 | 123 |
| 8 | 4 | 1568 |
| 014 | 5 | 6 |
| 45 | 6 | 72829 |
| 62 | 7 | - |
| 462 | 8 | 4 |
| 06 | 9 | - |
| Quảng Nam | ||
|---|---|---|
| Chục | Số | Đơn vị |
| 3 | 0 | 6 |
| - | 1 | - |
| 238 | 2 | 23467 |
| 2 | 3 | 0247 |
| 23 | 4 | - |
| 57 | 5 | 57 |
| 02 | 6 | - |
| 2357 | 7 | 579 |
| 9 | 8 | 29 |
| 78 | 9 | 8 |
| Đài | Miền Bắc | Giá trị |
|---|---|---|
| Giải đặc biệt | 84521 | 500.000.000 ₫ |
| Giải nhất | 59398 | 10.000.000 ₫ |
| Giải nhì | 0695597174 | 5.000.000 ₫ |
| Giải ba | 768613867996018065785362581976 | 1.000.000 ₫ |
| Giải tư | 9277482206963467 | 400.000 ₫ |
| Giải năm | 534948659875962322137340 | 200.000 ₫ |
| Giải sáu | 604563431 | 100.000 ₫ |
| Giải bảy | 93922719 | 40.000 ₫ |
| Mã ĐB | Mã ĐB3ZB6ZB20ZB2ZB5ZB9ZB1ZB17ZB |
Xem bảng loto
| Miền Bắc | ||
|---|---|---|
| Chục | Số | Đơn vị |
| 4 | 0 | 4 |
| 236 | 1 | 389 |
| 29 | 2 | 12357 |
| 1269 | 3 | 1 |
| 07 | 4 | 09 |
| 2567 | 5 | 5 |
| 79 | 6 | 1357 |
| 267 | 7 | 456789 |
| 179 | 8 | - |
| 147 | 9 | 2368 |
Power 6/55
Kỳ #00942Thứ ba, 10/10/202318:00
Jackpot 106.511.719.800 ₫
Jackpot 2 3.514.402.650 ₫
| Giải | Điều kiện | Số vé trúng | Giá trị |
|---|---|---|---|
| Jackpot 1 | 6 số | 0 | 106.511.719.800 ₫ |
| Jackpot 2 | 5 số + số đặc biệt | 0 | 3.514.402.650 ₫ |
| Giải Nhất | 5 số | 19 | 40.000.000 ₫ |
| Giải Nhì | 4 số | 1.351 | 500.000 ₫ |
| Giải Ba | 3 số | 26.333 | 50.000 ₫ |
MAX3DPRO · Max 3D Pro
Thứ ba, 10/10/202318:00
| Giải | Số trúng | Giá trị |
|---|---|---|
| ĐBGiải đặc biệt | 2.000.000.000 ₫ | |
| G1Giải nhất | 30.000.000 ₫ | |
| G2Giải nhì | 10.000.000 ₫ | |
| G3Giải ba | 4.000.000 ₫ |