Mega 6/45
Kỳ #01100Thứ tư, 27/9/202318:00
Jackpot 37.479.466.500 ₫
| Giải | Điều kiện | Số vé trúng | Giá trị |
|---|---|---|---|
| Jackpot | 6 số | 1 | 37.479.466.500 ₫ |
| Giải Nhất | 5 số | 29 | 10.000.000 ₫ |
| Giải Nhì | 4 số | 1.129 | 300.000 ₫ |
| Giải Ba | 3 số | 18.857 | 30.000 ₫ |
Kết quả xổ số ngày 27 tháng 9 năm 2023: XSDN 535337; XSCT 767861; XSST 166893; XSDNG 313476; XSKH 253781; Mega 6/45 03 12 22 30 37 39; MAX3D 636, 327; DT123 577540; Xổ số điện toán 6x36 01 20 23 27 33 36; TT4 3286; XSMB 93447.
| Đài | Đồng NaiXSDN - 9K4 | Cần ThơXSCT - K4T9 | Sóc TrăngXSST - K4T9 | Giá trị |
|---|---|---|---|---|
| Giải đặc biệt | 535337 | 767861 | 166893 | 2.000.000.000 ₫ |
| Giải nhất | 32727 | 49236 | 71254 | 30.000.000 ₫ |
| Giải nhì | 45954 | 23731 | 47619 | 15.000.000 ₫ |
| Giải ba | 6039678168 | 9485813091 | 1813236574 | 10.000.000 ₫ |
| Giải tư | 88354005541512557506726439465492957 | 14549716651787645620462135112032128 | 56957658206389501399636973725750979 | 3.000.000 ₫ |
| Giải năm | 0110 | 0597 | 5424 | 1.000.000 ₫ |
| Giải sáu | 440604388271 | 489736006720 | 124467338516 | 400.000 ₫ |
| Giải bảy | 349 | 057 | 644 | 200.000 ₫ |
| Giải tám | 51 | 39 | 64 | 100.000 ₫ |
| Đồng Nai | ||
|---|---|---|
| Chục | Số | Đơn vị |
| 1 | 0 | 62 |
| 57 | 1 | 0 |
| - | 2 | 57 |
| 4 | 3 | 78 |
| 54 | 4 | 39 |
| 2 | 5 | 1447 |
| 029 | 6 | 8 |
| 235 | 7 | 1 |
| 36 | 8 | - |
| 4 | 9 | 6 |
| Cần Thơ | ||
|---|---|---|
| Chục | Số | Đơn vị |
| 023 | 0 | 0 |
| 369 | 1 | 3 |
| - | 2 | 038 |
| 1 | 3 | 169 |
| - | 4 | 9 |
| 6 | 5 | 78 |
| 37 | 6 | 15 |
| 592 | 7 | 6 |
| 25 | 8 | - |
| 34 | 9 | 172 |
| Sóc Trăng | ||
|---|---|---|
| Chục | Số | Đơn vị |
| 2 | 0 | - |
| - | 1 | 69 |
| 3 | 2 | 04 |
| 39 | 3 | 23 |
| 242567 | 4 | 42 |
| 9 | 5 | 472 |
| 1 | 6 | 4 |
| 529 | 7 | 49 |
| - | 8 | - |
| 179 | 9 | 3579 |
| Đài | Đà Nẵng | Khánh Hòa | Giá trị |
|---|---|---|---|
| Giải đặc biệt | 313476 | 253781 | 2.000.000.000 ₫ |
| Giải nhất | 99423 | 53253 | 30.000.000 ₫ |
| Giải nhì | 34565 | 44930 | 15.000.000 ₫ |
| Giải ba | 8437951974 | 1337634075 | 10.000.000 ₫ |
| Giải tư | 64106065170692524691161997085384809 | 66427982303483899536603926063475506 | 3.000.000 ₫ |
| Giải năm | 9732 | 3232 | 1.000.000 ₫ |
| Giải sáu | 209596623889 | 990124479271 | 400.000 ₫ |
| Giải bảy | 340 | 710 | 200.000 ₫ |
| Giải tám | 22 | 24 | 100.000 ₫ |
| Đà Nẵng | ||
|---|---|---|
| Chục | Số | Đơn vị |
| 4 | 0 | 69 |
| 9 | 1 | 7 |
| 236 | 2 | 235 |
| 25 | 3 | 2 |
| 7 | 4 | 0 |
| 269 | 5 | 3 |
| 07 | 6 | 25 |
| 1 | 7 | 469 |
| - | 8 | 9 |
| 0789 | 9 | 159 |
| Khánh Hòa | ||
|---|---|---|
| Chục | Số | Đơn vị |
| 132 | 0 | 16 |
| 078 | 1 | 0 |
| 39 | 2 | 47 |
| 5 | 3 | 022468 |
| 23 | 4 | 7 |
| 7 | 5 | 3 |
| 037 | 6 | - |
| 24 | 7 | 156 |
| 3 | 8 | 1 |
| - | 9 | 2 |
| Đài | Miền Bắc | Giá trị |
|---|---|---|
| Giải đặc biệt | 93447 | 500.000.000 ₫ |
| Giải nhất | 71106 | 10.000.000 ₫ |
| Giải nhì | 6770500384 | 5.000.000 ₫ |
| Giải ba | 676732261118030358856271086306 | 1.000.000 ₫ |
| Giải tư | 7621122196715497 | 400.000 ₫ |
| Giải năm | 260882343524054163236518 | 200.000 ₫ |
| Giải sáu | 043466205 | 100.000 ₫ |
| Giải bảy | 56282274 | 40.000 ₫ |
| Mã ĐB | Mã ĐB9ZR13ZR7ZR5ZR1ZR10ZR |
| Miền Bắc | ||
|---|---|---|
| Chục | Số | Đơn vị |
| 13 | 0 | 52628 |
| 12247 | 1 | 018 |
| 2 | 2 | 122348 |
| 247 | 3 | 04 |
| 2378 | 4 | 137 |
| 028 | 5 | 6 |
| 0256 | 6 | 6 |
| 49 | 7 | 134 |
| 012 | 8 | 45 |
| - | 9 | 7 |
Kỳ #01100Thứ tư, 27/9/202318:00
Jackpot 37.479.466.500 ₫
| Giải | Điều kiện | Số vé trúng | Giá trị |
|---|---|---|---|
| Jackpot | 6 số | 1 | 37.479.466.500 ₫ |
| Giải Nhất | 5 số | 29 | 10.000.000 ₫ |
| Giải Nhì | 4 số | 1.129 | 300.000 ₫ |
| Giải Ba | 3 số | 18.857 | 30.000 ₫ |
Thứ tư, 27/9/202318:00
| Giải | Số trúng | Giá trị |
|---|---|---|
| ĐBGiải đặc biệt | 1.000.000 ₫ | |
| G1Giải nhất | 350.000 ₫ | |
| G2Giải nhì | 210.000 ₫ | |
| G3Giải ba | 100.000 ₫ |