Kết quả xổ số ngày Thứ ba, 26/9/2023
Kết quả xổ số ngày 26 tháng 9 năm 2023: XSBT 587503; XSVT 991040; XSBL 924731; XSDLK 154671; XSQNA 683105; Power 6/55 14 20 24 27 41 44 | 23; MAX3DPRO 349, 334; DT123 781262; TT4 3625; XSMB 45236.
| Đài | Bến TreXSBT - K39-T09 | Vũng TàuXSVT - 9D | Bạc LiêuXSBL - T9-K4 | Giá trị |
|---|---|---|---|---|
| Giải đặc biệt | 587503 | 991040 | 924731 | 2.000.000.000 ₫ |
| Giải nhất | 34188 | 99090 | 54345 | 30.000.000 ₫ |
| Giải nhì | 91324 | 04751 | 95690 | 15.000.000 ₫ |
| Giải ba | 1766356411 | 7023471277 | 0947461585 | 10.000.000 ₫ |
| Giải tư | 66021345976531774248280601470191540 | 20178198901715900332047930748137791 | 69885790260180042280999612029355153 | 3.000.000 ₫ |
| Giải năm | 7523 | 2385 | 2520 | 1.000.000 ₫ |
| Giải sáu | 994899187355 | 569883789505 | 466808102536 | 400.000 ₫ |
| Giải bảy | 801 | 444 | 353 | 200.000 ₫ |
| Giải tám | 41 | 95 | 87 | 100.000 ₫ |
Xem bảng loto
| Bến Tre | ||
|---|---|---|
| Chục | Số | Đơn vị |
| 46 | 0 | 123 |
| 02124 | 1 | 178 |
| - | 2 | 134 |
| 026 | 3 | - |
| 2 | 4 | 0182 |
| 5 | 5 | 5 |
| - | 6 | 03 |
| 19 | 7 | - |
| 1428 | 8 | 8 |
| - | 9 | 7 |
| Vũng Tàu | ||
|---|---|---|
| Chục | Số | Đơn vị |
| 492 | 0 | 5 |
| 589 | 1 | - |
| 3 | 2 | - |
| 9 | 3 | 24 |
| 34 | 4 | 04 |
| 089 | 5 | 19 |
| - | 6 | - |
| 7 | 7 | 782 |
| 729 | 8 | 15 |
| 5 | 9 | 021358 |
| Bạc Liêu | ||
|---|---|---|
| Chục | Số | Đơn vị |
| 01289 | 0 | 0 |
| 36 | 1 | 0 |
| - | 2 | 06 |
| 529 | 3 | 16 |
| 7 | 4 | 5 |
| 482 | 5 | 32 |
| 23 | 6 | 18 |
| 8 | 7 | 4 |
| 6 | 8 | 0527 |
| - | 9 | 03 |
| Đài | Đắk Lắk | Quảng Nam | Giá trị |
|---|---|---|---|
| Giải đặc biệt | 154671 | 683105 | 2.000.000.000 ₫ |
| Giải nhất | 54589 | 60802 | 30.000.000 ₫ |
| Giải nhì | 31077 | 81893 | 15.000.000 ₫ |
| Giải ba | 6937450740 | 3783847370 | 10.000.000 ₫ |
| Giải tư | 85068935421649858582730235106693043 | 34190264914676715651948361215129912 | 3.000.000 ₫ |
| Giải năm | 2363 | 0344 | 1.000.000 ₫ |
| Giải sáu | 973930570155 | 017470702720 | 400.000 ₫ |
| Giải bảy | 049 | 995 | 200.000 ₫ |
| Giải tám | 50 | 91 | 100.000 ₫ |
Xem bảng loto
| Đắk Lắk | ||
|---|---|---|
| Chục | Số | Đơn vị |
| 45 | 0 | - |
| 7 | 1 | - |
| 48 | 2 | 3 |
| 246 | 3 | 9 |
| 7 | 4 | 0239 |
| 5 | 5 | 057 |
| 6 | 6 | 368 |
| 57 | 7 | 147 |
| 69 | 8 | 29 |
| 348 | 9 | 8 |
| Quảng Nam | ||
|---|---|---|
| Chục | Số | Đơn vị |
| 2729 | 0 | 25 |
| 5292 | 1 | 2 |
| 01 | 2 | 0 |
| 9 | 3 | 68 |
| 47 | 4 | 4 |
| 09 | 5 | 12 |
| 3 | 6 | 7 |
| 6 | 7 | 024 |
| 3 | 8 | - |
| - | 9 | 01235 |
| Đài | Miền Bắc | Giá trị |
|---|---|---|
| Giải đặc biệt | 45236 | 500.000.000 ₫ |
| Giải nhất | 33099 | 10.000.000 ₫ |
| Giải nhì | 9224885832 | 5.000.000 ₫ |
| Giải ba | 199638659404650579035110334001 | 1.000.000 ₫ |
| Giải tư | 9605817486953932 | 400.000 ₫ |
| Giải năm | 110098356748345258169380 | 200.000 ₫ |
| Giải sáu | 003883109 | 100.000 ₫ |
| Giải bảy | 34778481 | 40.000 ₫ |
| Mã ĐB | Mã ĐB10ZS12ZS6ZS15ZS9ZS4ZS |
Xem bảng loto
| Miền Bắc | ||
|---|---|---|
| Chục | Số | Đơn vị |
| 058 | 0 | 013359 |
| 08 | 1 | 6 |
| 325 | 2 | - |
| 0368 | 3 | 22456 |
| 3789 | 4 | 82 |
| 039 | 5 | 02 |
| 13 | 6 | 3 |
| 7 | 7 | 47 |
| 42 | 8 | 0134 |
| 09 | 9 | 459 |
Power 6/55
Kỳ #00936Thứ ba, 26/9/202318:00
Jackpot 77.347.149.150 ₫
Jackpot 2 5.769.316.650 ₫
| Giải | Điều kiện | Số vé trúng | Giá trị |
|---|---|---|---|
| Jackpot 1 | 6 số | 0 | 77.347.149.150 ₫ |
| Jackpot 2 | 5 số + số đặc biệt | 0 | 5.769.316.650 ₫ |
| Giải Nhất | 5 số | 11 | 40.000.000 ₫ |
| Giải Nhì | 4 số | 822 | 500.000 ₫ |
| Giải Ba | 3 số | 15.397 | 50.000 ₫ |
MAX3DPRO · Max 3D Pro
Thứ ba, 26/9/202318:00
| Giải | Số trúng | Giá trị |
|---|---|---|
| ĐBGiải đặc biệt | 2.000.000.000 ₫ | |
| G1Giải nhất | 30.000.000 ₫ | |
| G2Giải nhì | 10.000.000 ₫ | |
| G3Giải ba | 4.000.000 ₫ |