Mega 6/45
Kỳ #01097Thứ tư, 20/9/202318:00
Jackpot 32.375.490.000 ₫
| Giải | Điều kiện | Số vé trúng | Giá trị |
|---|---|---|---|
| Jackpot | 6 số | 0 | 32.375.490.000 ₫ |
| Giải Nhất | 5 số | 25 | 10.000.000 ₫ |
| Giải Nhì | 4 số | 956 | 300.000 ₫ |
| Giải Ba | 3 số | 16.563 | 30.000 ₫ |
Kết quả xổ số ngày 20 tháng 9 năm 2023: XSDN 074787; XSCT 196370; XSST 827568; XSDNG 448744; XSKH 221985; Mega 6/45 03 06 20 39 40 41; MAX3D 749, 728; DT123 182696; Xổ số điện toán 6x36 02 08 16 22 34 35; TT4 6311; XSMB 40303.
| Đài | Đồng NaiXSDN - 9K3 | Cần ThơXSCT - K3T9 | Sóc TrăngXSST - K3T9 | Giá trị |
|---|---|---|---|---|
| Giải đặc biệt | 074787 | 196370 | 827568 | 2.000.000.000 ₫ |
| Giải nhất | 34841 | 93971 | 77386 | 30.000.000 ₫ |
| Giải nhì | 38994 | 33698 | 98928 | 15.000.000 ₫ |
| Giải ba | 8272855184 | 1613373406 | 6905899727 | 10.000.000 ₫ |
| Giải tư | 50133695784644679053696642880205964 | 04417275450307236759245373122527279 | 14507124859110370216572911177125836 | 3.000.000 ₫ |
| Giải năm | 6633 | 5806 | 9086 | 1.000.000 ₫ |
| Giải sáu | 368741851837 | 927874846254 | 379674324024 | 400.000 ₫ |
| Giải bảy | 677 | 251 | 274 | 200.000 ₫ |
| Giải tám | 87 | 98 | 62 | 100.000 ₫ |
| Đồng Nai | ||
|---|---|---|
| Chục | Số | Đơn vị |
| - | 0 | 2 |
| 4 | 1 | - |
| 0 | 2 | 8 |
| 325 | 3 | 327 |
| 6289 | 4 | 16 |
| 8 | 5 | 3 |
| 4 | 6 | 42 |
| 3783 | 7 | 78 |
| 27 | 8 | 4573 |
| - | 9 | 4 |
| Cần Thơ | ||
|---|---|---|
| Chục | Số | Đơn vị |
| 7 | 0 | 62 |
| 57 | 1 | 7 |
| 7 | 2 | 5 |
| 3 | 3 | 37 |
| 58 | 4 | 5 |
| 24 | 5 | 149 |
| 02 | 6 | - |
| 13 | 7 | 01289 |
| 792 | 8 | 4 |
| 57 | 9 | 82 |
| Sóc Trăng | ||
|---|---|---|
| Chục | Số | Đơn vị |
| - | 0 | 37 |
| 79 | 1 | 6 |
| 36 | 2 | 478 |
| 0 | 3 | 26 |
| 27 | 4 | - |
| 8 | 5 | 8 |
| 13829 | 6 | 28 |
| 02 | 7 | 14 |
| 256 | 8 | 562 |
| - | 9 | 16 |
| Đài | Đà Nẵng | Khánh Hòa | Giá trị |
|---|---|---|---|
| Giải đặc biệt | 448744 | 221985 | 2.000.000.000 ₫ |
| Giải nhất | 16434 | 97446 | 30.000.000 ₫ |
| Giải nhì | 09040 | 45585 | 15.000.000 ₫ |
| Giải ba | 9847653126 | 8947225303 | 10.000.000 ₫ |
| Giải tư | 15417777502836246977322299454173173 | 83805516213073740360788985286947736 | 3.000.000 ₫ |
| Giải năm | 4512 | 6078 | 1.000.000 ₫ |
| Giải sáu | 976222214682 | 992096108989 | 400.000 ₫ |
| Giải bảy | 740 | 398 | 200.000 ₫ |
| Giải tám | 80 | 49 | 100.000 ₫ |
| Đà Nẵng | ||
|---|---|---|
| Chục | Số | Đơn vị |
| 4258 | 0 | - |
| 24 | 1 | 27 |
| 1628 | 2 | 169 |
| 7 | 3 | 4 |
| 34 | 4 | 0214 |
| - | 5 | 0 |
| 27 | 6 | 22 |
| 17 | 7 | 367 |
| - | 8 | 02 |
| 2 | 9 | - |
| Khánh Hòa | ||
|---|---|---|
| Chục | Số | Đơn vị |
| 126 | 0 | 35 |
| 2 | 1 | 0 |
| 7 | 2 | 01 |
| 0 | 3 | 67 |
| - | 4 | 69 |
| 082 | 5 | - |
| 34 | 6 | 09 |
| 3 | 7 | 28 |
| 792 | 8 | 529 |
| 468 | 9 | 82 |
| Đài | Miền Bắc | Giá trị |
|---|---|---|
| Giải đặc biệt | 40303 | 500.000.000 ₫ |
| Giải nhất | 10239 | 10.000.000 ₫ |
| Giải nhì | 5421050718 | 5.000.000 ₫ |
| Giải ba | 438075823334307287348011571208 | 1.000.000 ₫ |
| Giải tư | 5730381367675531 | 400.000 ₫ |
| Giải năm | 063403642201371150860814 | 200.000 ₫ |
| Giải sáu | 393729536 | 100.000 ₫ |
| Giải bảy | 22239175 | 40.000 ₫ |
| Mã ĐB | Mã ĐB8YA13YA9YA10YA5YA14YA |
| Miền Bắc | ||
|---|---|---|
| Chục | Số | Đơn vị |
| 13 | 0 | 13728 |
| 0139 | 1 | 013458 |
| 2 | 2 | 239 |
| 01239 | 3 | 0134269 |
| 1326 | 4 | - |
| 17 | 5 | - |
| 38 | 6 | 47 |
| 026 | 7 | 5 |
| 01 | 8 | 6 |
| 23 | 9 | 13 |
Kỳ #01097Thứ tư, 20/9/202318:00
Jackpot 32.375.490.000 ₫
| Giải | Điều kiện | Số vé trúng | Giá trị |
|---|---|---|---|
| Jackpot | 6 số | 0 | 32.375.490.000 ₫ |
| Giải Nhất | 5 số | 25 | 10.000.000 ₫ |
| Giải Nhì | 4 số | 956 | 300.000 ₫ |
| Giải Ba | 3 số | 16.563 | 30.000 ₫ |
Thứ tư, 20/9/202318:00
| Giải | Số trúng | Giá trị |
|---|---|---|
| ĐBGiải đặc biệt | 1.000.000 ₫ | |
| G1Giải nhất | 350.000 ₫ | |
| G2Giải nhì | 210.000 ₫ | |
| G3Giải ba | 100.000 ₫ |