Kết quả xổ số ngày Thứ ba, 19/9/2023
Kết quả xổ số ngày 19 tháng 9 năm 2023: XSBT 533694; XSVT 159659; XSBL 152594; XSDLK 998389; XSQNA 629643; Power 6/55 17 29 35 40 51 52 | 23; MAX3DPRO 408, 535; DT123 129614; TT4 6536; XSMB 50925.
| Đài | Bến TreXSBT - K38-T09 | Vũng TàuXSVT - 9C | Bạc LiêuXSBL - T9-K3 | Giá trị |
|---|---|---|---|---|
| Giải đặc biệt | 533694 | 159659 | 152594 | 2.000.000.000 ₫ |
| Giải nhất | 86622 | 98999 | 73702 | 30.000.000 ₫ |
| Giải nhì | 45514 | 76547 | 90675 | 15.000.000 ₫ |
| Giải ba | 6307658587 | 6794734149 | 3784931623 | 10.000.000 ₫ |
| Giải tư | 35793666834520739582706969319050175 | 85666607722986937993373779052344219 | 71633898111103953287509958344623537 | 3.000.000 ₫ |
| Giải năm | 4379 | 2355 | 3611 | 1.000.000 ₫ |
| Giải sáu | 046387677795 | 344613955410 | 148573896655 | 400.000 ₫ |
| Giải bảy | 448 | 095 | 326 | 200.000 ₫ |
| Giải tám | 28 | 22 | 81 | 100.000 ₫ |
Xem bảng loto
| Bến Tre | ||
|---|---|---|
| Chục | Số | Đơn vị |
| 9 | 0 | 7 |
| - | 1 | 4 |
| 28 | 2 | 28 |
| 689 | 3 | - |
| 19 | 4 | 8 |
| 79 | 5 | - |
| 79 | 6 | 37 |
| 068 | 7 | 569 |
| 24 | 8 | 237 |
| 7 | 9 | 03456 |
| Vũng Tàu | ||
|---|---|---|
| Chục | Số | Đơn vị |
| 1 | 0 | - |
| - | 1 | 09 |
| 27 | 2 | 23 |
| 29 | 3 | - |
| - | 4 | 6729 |
| 592 | 5 | 59 |
| 46 | 6 | 69 |
| 427 | 7 | 27 |
| - | 8 | - |
| 14569 | 9 | 3529 |
| Bạc Liêu | ||
|---|---|---|
| Chục | Số | Đơn vị |
| - | 0 | 2 |
| 128 | 1 | 12 |
| 0 | 2 | 36 |
| 23 | 3 | 379 |
| 9 | 4 | 69 |
| 5789 | 5 | 5 |
| 24 | 6 | - |
| 38 | 7 | 5 |
| - | 8 | 1579 |
| 348 | 9 | 45 |
| Đài | Đắk Lắk | Quảng Nam | Giá trị |
|---|---|---|---|
| Giải đặc biệt | 998389 | 629643 | 2.000.000.000 ₫ |
| Giải nhất | 42118 | 96021 | 30.000.000 ₫ |
| Giải nhì | 23710 | 39549 | 15.000.000 ₫ |
| Giải ba | 5052436990 | 5248409279 | 10.000.000 ₫ |
| Giải tư | 95976909271006301499642285080612533 | 83437203137209652204427657097898148 | 3.000.000 ₫ |
| Giải năm | 5771 | 5219 | 1.000.000 ₫ |
| Giải sáu | 846707170105 | 898658988525 | 400.000 ₫ |
| Giải bảy | 397 | 692 | 200.000 ₫ |
| Giải tám | 30 | 14 | 100.000 ₫ |
Xem bảng loto
| Đắk Lắk | ||
|---|---|---|
| Chục | Số | Đơn vị |
| 139 | 0 | 56 |
| 7 | 1 | 078 |
| - | 2 | 478 |
| 36 | 3 | 03 |
| 2 | 4 | - |
| 0 | 5 | - |
| 07 | 6 | 37 |
| 1269 | 7 | 16 |
| 12 | 8 | 9 |
| 89 | 9 | 079 |
| Quảng Nam | ||
|---|---|---|
| Chục | Số | Đơn vị |
| - | 0 | 4 |
| 2 | 1 | 349 |
| 9 | 2 | 15 |
| 14 | 3 | 7 |
| 018 | 4 | 389 |
| 26 | 5 | - |
| 89 | 6 | 5 |
| 3 | 7 | 89 |
| 479 | 8 | 46 |
| 147 | 9 | 268 |
| Đài | Miền Bắc | Giá trị |
|---|---|---|
| Giải đặc biệt | 50925 | 500.000.000 ₫ |
| Giải nhất | 75781 | 10.000.000 ₫ |
| Giải nhì | 9507245895 | 5.000.000 ₫ |
| Giải ba | 415718904212852474560081862562 | 1.000.000 ₫ |
| Giải tư | 8894561531655278 | 400.000 ₫ |
| Giải năm | 194270553612478051383630 | 200.000 ₫ |
| Giải sáu | 212766598 | 100.000 ₫ |
| Giải bảy | 41288540 | 40.000 ₫ |
| Mã ĐB | Mã ĐB5YB1YB2YB11YB10YB6YB |
Xem bảng loto
| Miền Bắc | ||
|---|---|---|
| Chục | Số | Đơn vị |
| 348 | 0 | - |
| 478 | 1 | 2258 |
| 1242567 | 2 | 58 |
| - | 3 | 08 |
| 9 | 4 | 0122 |
| 125689 | 5 | 256 |
| 56 | 6 | 256 |
| - | 7 | 128 |
| 12379 | 8 | 015 |
| - | 9 | 458 |
Power 6/55
Kỳ #00933Thứ ba, 19/9/202318:00
Jackpot 64.650.236.700 ₫
Jackpot 2 4.358.548.600 ₫
| Giải | Điều kiện | Số vé trúng | Giá trị |
|---|---|---|---|
| Jackpot 1 | 6 số | 0 | 64.650.236.700 ₫ |
| Jackpot 2 | 5 số + số đặc biệt | 0 | 4.358.548.600 ₫ |
| Giải Nhất | 5 số | 4 | 40.000.000 ₫ |
| Giải Nhì | 4 số | 555 | 500.000 ₫ |
| Giải Ba | 3 số | 13.751 | 50.000 ₫ |
MAX3DPRO · Max 3D Pro
Thứ ba, 19/9/202318:00
| Giải | Số trúng | Giá trị |
|---|---|---|
| ĐBGiải đặc biệt | 2.000.000.000 ₫ | |
| G1Giải nhất | 30.000.000 ₫ | |
| G2Giải nhì | 10.000.000 ₫ | |
| G3Giải ba | 4.000.000 ₫ |