Mega 6/45
Kỳ #01094Thứ tư, 13/9/202318:00
Jackpot 27.497.610.500 ₫
| Giải | Điều kiện | Số vé trúng | Giá trị |
|---|---|---|---|
| Jackpot | 6 số | 0 | 27.497.610.500 ₫ |
| Giải Nhất | 5 số | 36 | 10.000.000 ₫ |
| Giải Nhì | 4 số | 1.325 | 300.000 ₫ |
| Giải Ba | 3 số | 18.682 | 30.000 ₫ |
Kết quả xổ số ngày 13 tháng 9 năm 2023: XSDN 329332; XSCT 433986; XSST 079202; XSDNG 323787; XSKH 424317; Mega 6/45 02 04 07 09 12 13; MAX3D 647, 719; DT123 645961; Xổ số điện toán 6x36 10 14 20 21 22 26; TT4 0124; XSMB 56650.
| Đài | Đồng NaiXSDN - 9K2 | Cần ThơXSCT - K2T9 | Sóc TrăngXSST - K2T9 | Giá trị |
|---|---|---|---|---|
| Giải đặc biệt | 329332 | 433986 | 079202 | 2.000.000.000 ₫ |
| Giải nhất | 65056 | 75236 | 26825 | 30.000.000 ₫ |
| Giải nhì | 71009 | 57945 | 54460 | 15.000.000 ₫ |
| Giải ba | 7443153884 | 0716300306 | 0887465583 | 10.000.000 ₫ |
| Giải tư | 23987909956660417941991467852122217 | 61562761521491670692373728438320086 | 88829039303341251828158400057871049 | 3.000.000 ₫ |
| Giải năm | 5037 | 6183 | 0672 | 1.000.000 ₫ |
| Giải sáu | 712463595855 | 776194248035 | 633538477244 | 400.000 ₫ |
| Giải bảy | 634 | 161 | 880 | 200.000 ₫ |
| Giải tám | 73 | 69 | 16 | 100.000 ₫ |
| Đồng Nai | ||
|---|---|---|
| Chục | Số | Đơn vị |
| - | 0 | 49 |
| 234 | 1 | 7 |
| 3 | 2 | 14 |
| 7 | 3 | 1247 |
| 0238 | 4 | 16 |
| 59 | 5 | 569 |
| 45 | 6 | - |
| 138 | 7 | 3 |
| - | 8 | 47 |
| 05 | 9 | 5 |
| Cần Thơ | ||
|---|---|---|
| Chục | Số | Đơn vị |
| - | 0 | 6 |
| 62 | 1 | 6 |
| 5679 | 2 | 4 |
| 682 | 3 | 56 |
| 2 | 4 | 5 |
| 34 | 5 | 2 |
| 01382 | 6 | 12239 |
| - | 7 | 2 |
| - | 8 | 3262 |
| 6 | 9 | 2 |
| Sóc Trăng | ||
|---|---|---|
| Chục | Số | Đơn vị |
| 3468 | 0 | 2 |
| - | 1 | 26 |
| 017 | 2 | 589 |
| 8 | 3 | 05 |
| 47 | 4 | 0479 |
| 23 | 5 | - |
| 1 | 6 | 0 |
| 4 | 7 | 248 |
| 27 | 8 | 03 |
| 24 | 9 | - |
| Đài | Đà Nẵng | Khánh Hòa | Giá trị |
|---|---|---|---|
| Giải đặc biệt | 323787 | 424317 | 2.000.000.000 ₫ |
| Giải nhất | 32595 | 38478 | 30.000.000 ₫ |
| Giải nhì | 55151 | 25833 | 15.000.000 ₫ |
| Giải ba | 2638638727 | 9630286823 | 10.000.000 ₫ |
| Giải tư | 37101655471980620420864942204776360 | 86906595903575752539686466832576419 | 3.000.000 ₫ |
| Giải năm | 9698 | 2255 | 1.000.000 ₫ |
| Giải sáu | 990316744578 | 653762681397 | 400.000 ₫ |
| Giải bảy | 328 | 362 | 200.000 ₫ |
| Giải tám | 88 | 42 | 100.000 ₫ |
| Đà Nẵng | ||
|---|---|---|
| Chục | Số | Đơn vị |
| 26 | 0 | 136 |
| 05 | 1 | - |
| - | 2 | 078 |
| 0 | 3 | - |
| 79 | 4 | 72 |
| 9 | 5 | 1 |
| 08 | 6 | 0 |
| 2428 | 7 | 48 |
| 2789 | 8 | 678 |
| - | 9 | 458 |
| Khánh Hòa | ||
|---|---|---|
| Chục | Số | Đơn vị |
| 9 | 0 | 26 |
| - | 1 | 79 |
| 046 | 2 | 35 |
| 23 | 3 | 379 |
| - | 4 | 26 |
| 25 | 5 | 57 |
| 04 | 6 | 28 |
| 1359 | 7 | 8 |
| 67 | 8 | - |
| 13 | 9 | 07 |
| Đài | Miền Bắc | Giá trị |
|---|---|---|
| Giải đặc biệt | 56650 | 500.000.000 ₫ |
| Giải nhất | 37406 | 10.000.000 ₫ |
| Giải nhì | 5051525911 | 5.000.000 ₫ |
| Giải ba | 412348946216592534721869736227 | 1.000.000 ₫ |
| Giải tư | 3240679002623750 | 400.000 ₫ |
| Giải năm | 367692667549978117043680 | 200.000 ₫ |
| Giải sáu | 405446442 | 100.000 ₫ |
| Giải bảy | 49455921 | 40.000 ₫ |
| Mã ĐB | Mã ĐB13YH1YH2YH9YH15YH4YH |
| Miền Bắc | ||
|---|---|---|
| Chục | Số | Đơn vị |
| 45289 | 0 | 456 |
| 128 | 1 | 15 |
| 46279 | 2 | 17 |
| - | 3 | 4 |
| 03 | 4 | 025692 |
| 014 | 5 | 029 |
| 0467 | 6 | 226 |
| 29 | 7 | 26 |
| - | 8 | 01 |
| 425 | 9 | 027 |
Kỳ #01094Thứ tư, 13/9/202318:00
Jackpot 27.497.610.500 ₫
| Giải | Điều kiện | Số vé trúng | Giá trị |
|---|---|---|---|
| Jackpot | 6 số | 0 | 27.497.610.500 ₫ |
| Giải Nhất | 5 số | 36 | 10.000.000 ₫ |
| Giải Nhì | 4 số | 1.325 | 300.000 ₫ |
| Giải Ba | 3 số | 18.682 | 30.000 ₫ |
Thứ tư, 13/9/202318:00
| Giải | Số trúng | Giá trị |
|---|---|---|
| ĐBGiải đặc biệt | 1.000.000 ₫ | |
| G1Giải nhất | 350.000 ₫ | |
| G2Giải nhì | 210.000 ₫ | |
| G3Giải ba | 100.000 ₫ |