Kết quả xổ số ngày Thứ ba, 12/9/2023
Kết quả xổ số ngày 12 tháng 9 năm 2023: XSBT 979704; XSVT 427281; XSBL 928032; XSDLK 417155; XSQNA 581205; Power 6/55 26 31 32 39 45 55 | 28; MAX3DPRO 716, 304; DT123 453974; TT4 3350; XSMB 73132.
| Đài | Bến TreXSBT - K37-T09 | Vũng TàuXSVT - 9B | Bạc LiêuXSBL - T9-K2 | Giá trị |
|---|---|---|---|---|
| Giải đặc biệt | 979704 | 427281 | 928032 | 2.000.000.000 ₫ |
| Giải nhất | 78243 | 26632 | 34416 | 30.000.000 ₫ |
| Giải nhì | 96757 | 74461 | 85534 | 15.000.000 ₫ |
| Giải ba | 9804978920 | 0800574473 | 8163950061 | 10.000.000 ₫ |
| Giải tư | 07165580234440361975091625497301533 | 09851959529117875631942280043421326 | 52292429949147013509204777631000636 | 3.000.000 ₫ |
| Giải năm | 5809 | 6275 | 1819 | 1.000.000 ₫ |
| Giải sáu | 493935700450 | 061261421828 | 190588761926 | 400.000 ₫ |
| Giải bảy | 963 | 010 | 822 | 200.000 ₫ |
| Giải tám | 49 | 36 | 77 | 100.000 ₫ |
Xem bảng loto
| Bến Tre | ||
|---|---|---|
| Chục | Số | Đơn vị |
| 257 | 0 | 349 |
| - | 1 | - |
| 6 | 2 | 03 |
| 023467 | 3 | 39 |
| 0 | 4 | 392 |
| 67 | 5 | 07 |
| - | 6 | 235 |
| 5 | 7 | 035 |
| - | 8 | - |
| 0342 | 9 | - |
| Vũng Tàu | ||
|---|---|---|
| Chục | Số | Đơn vị |
| 1 | 0 | 5 |
| 3568 | 1 | 02 |
| 1345 | 2 | 682 |
| 7 | 3 | 1246 |
| 3 | 4 | 2 |
| 07 | 5 | 12 |
| 23 | 6 | 1 |
| - | 7 | 358 |
| 227 | 8 | 1 |
| - | 9 | - |
| Bạc Liêu | ||
|---|---|---|
| Chục | Số | Đơn vị |
| 17 | 0 | 59 |
| 6 | 1 | 069 |
| 239 | 2 | 26 |
| - | 3 | 2469 |
| 39 | 4 | - |
| 0 | 5 | - |
| 1237 | 6 | 1 |
| 72 | 7 | 0672 |
| - | 8 | - |
| 013 | 9 | 24 |
| Đài | Đắk Lắk | Quảng Nam | Giá trị |
|---|---|---|---|
| Giải đặc biệt | 417155 | 581205 | 2.000.000.000 ₫ |
| Giải nhất | 12712 | 61904 | 30.000.000 ₫ |
| Giải nhì | 46380 | 36596 | 15.000.000 ₫ |
| Giải ba | 1927235968 | 0034776033 | 10.000.000 ₫ |
| Giải tư | 74561867894952492510424860195625950 | 95926091358093028944407035873784928 | 3.000.000 ₫ |
| Giải năm | 7257 | 9677 | 1.000.000 ₫ |
| Giải sáu | 394298870928 | 384974410684 | 400.000 ₫ |
| Giải bảy | 448 | 242 | 200.000 ₫ |
| Giải tám | 61 | 29 | 100.000 ₫ |
Xem bảng loto
| Đắk Lắk | ||
|---|---|---|
| Chục | Số | Đơn vị |
| 158 | 0 | - |
| 62 | 1 | 02 |
| 147 | 2 | 48 |
| - | 3 | - |
| 2 | 4 | 28 |
| 5 | 5 | 0567 |
| 58 | 6 | 128 |
| 58 | 7 | 2 |
| 246 | 8 | 0679 |
| 8 | 9 | - |
| Quảng Nam | ||
|---|---|---|
| Chục | Số | Đơn vị |
| 3 | 0 | 345 |
| 4 | 1 | - |
| 4 | 2 | 689 |
| 03 | 3 | 0357 |
| 048 | 4 | 12479 |
| 03 | 5 | - |
| 29 | 6 | - |
| 347 | 7 | 7 |
| 2 | 8 | 4 |
| 24 | 9 | 6 |
| Đài | Miền Bắc | Giá trị |
|---|---|---|
| Giải đặc biệt | 73132 | 500.000.000 ₫ |
| Giải nhất | 07023 | 10.000.000 ₫ |
| Giải nhì | 2068011439 | 5.000.000 ₫ |
| Giải ba | 908233489466864317635691632737 | 1.000.000 ₫ |
| Giải tư | 7532137255544557 | 400.000 ₫ |
| Giải năm | 933939540197947034783924 | 200.000 ₫ |
| Giải sáu | 827958726 | 100.000 ₫ |
| Giải bảy | 03315210 | 40.000 ₫ |
| Mã ĐB | Mã ĐB1YK7YK4YK5YK3YK11YK |
Xem bảng loto
| Miền Bắc | ||
|---|---|---|
| Chục | Số | Đơn vị |
| 178 | 0 | 3 |
| 3 | 1 | 06 |
| 3257 | 2 | 32467 |
| 0226 | 3 | 122792 |
| 25269 | 4 | - |
| - | 5 | 24278 |
| 12 | 6 | 34 |
| 2359 | 7 | 028 |
| 57 | 8 | 0 |
| 32 | 9 | 47 |
Power 6/55
Kỳ #00930Thứ ba, 12/9/202318:00
Jackpot 56.990.967.600 ₫
Jackpot 2 3.507.518.700 ₫
| Giải | Điều kiện | Số vé trúng | Giá trị |
|---|---|---|---|
| Jackpot 1 | 6 số | 0 | 56.990.967.600 ₫ |
| Jackpot 2 | 5 số + số đặc biệt | 0 | 3.507.518.700 ₫ |
| Giải Nhất | 5 số | 9 | 40.000.000 ₫ |
| Giải Nhì | 4 số | 563 | 500.000 ₫ |
| Giải Ba | 3 số | 13.789 | 50.000 ₫ |
MAX3DPRO · Max 3D Pro
Thứ ba, 12/9/202318:00
| Giải | Số trúng | Giá trị |
|---|---|---|
| ĐBGiải đặc biệt | 2.000.000.000 ₫ | |
| G1Giải nhất | 30.000.000 ₫ | |
| G2Giải nhì | 10.000.000 ₫ | |
| G3Giải ba | 4.000.000 ₫ |