Mega 6/45
Kỳ #01082Thứ tư, 16/8/202318:00
Jackpot 13.359.965.500 ₫
| Giải | Điều kiện | Số vé trúng | Giá trị |
|---|---|---|---|
| Jackpot | 6 số | 0 | 13.359.965.500 ₫ |
| Giải Nhất | 5 số | 22 | 10.000.000 ₫ |
| Giải Nhì | 4 số | 1.032 | 300.000 ₫ |
| Giải Ba | 3 số | 16.053 | 30.000 ₫ |
Kết quả xổ số ngày 16 tháng 8 năm 2023: XSDN 485583; XSCT 757383; XSST 481340; XSDNG 258972; XSKH 130347; Mega 6/45 05 07 25 31 39 41; MAX3D 998, 865; DT123 633335; Xổ số điện toán 6x36 06 07 12 14 20 21; TT4 1965; XSMB 82019.
| Đài | Đồng NaiXSDN - 8K3 | Cần ThơXSCT - K3T8 | Sóc TrăngXSST - K3T8 | Giá trị |
|---|---|---|---|---|
| Giải đặc biệt | 485583 | 757383 | 481340 | 2.000.000.000 ₫ |
| Giải nhất | 78632 | 06280 | 65052 | 30.000.000 ₫ |
| Giải nhì | 27941 | 14125 | 59327 | 15.000.000 ₫ |
| Giải ba | 7993958454 | 8326349478 | 2655428626 | 10.000.000 ₫ |
| Giải tư | 09915480148265088000727072362421922 | 60099537774201574186641036032622827 | 04302001604583200093772993414153512 | 3.000.000 ₫ |
| Giải năm | 0815 | 8280 | 1766 | 1.000.000 ₫ |
| Giải sáu | 188770020838 | 896860445432 | 361470962778 | 400.000 ₫ |
| Giải bảy | 190 | 332 | 370 | 200.000 ₫ |
| Giải tám | 65 | 00 | 69 | 100.000 ₫ |
| Đồng Nai | ||
|---|---|---|
| Chục | Số | Đơn vị |
| 059 | 0 | 027 |
| 4 | 1 | 452 |
| 023 | 2 | 24 |
| 8 | 3 | 289 |
| 125 | 4 | 1 |
| 126 | 5 | 04 |
| - | 6 | 5 |
| 08 | 7 | - |
| 3 | 8 | 37 |
| 3 | 9 | 0 |
| Cần Thơ | ||
|---|---|---|
| Chục | Số | Đơn vị |
| 082 | 0 | 03 |
| - | 1 | 5 |
| 32 | 2 | 567 |
| 068 | 3 | 22 |
| 4 | 4 | 4 |
| 12 | 5 | - |
| 28 | 6 | 38 |
| 27 | 7 | 78 |
| 67 | 8 | 0236 |
| 9 | 9 | 9 |
| Sóc Trăng | ||
|---|---|---|
| Chục | Số | Đơn vị |
| 467 | 0 | 2 |
| 4 | 1 | 24 |
| 0135 | 2 | 67 |
| 9 | 3 | 2 |
| 15 | 4 | 01 |
| - | 5 | 24 |
| 269 | 6 | 069 |
| 2 | 7 | 08 |
| 7 | 8 | - |
| 69 | 9 | 369 |
| Đài | Đà Nẵng | Khánh Hòa | Giá trị |
|---|---|---|---|
| Giải đặc biệt | 258972 | 130347 | 2.000.000.000 ₫ |
| Giải nhất | 62206 | 78944 | 30.000.000 ₫ |
| Giải nhì | 82681 | 86403 | 15.000.000 ₫ |
| Giải ba | 6197148390 | 8555398997 | 10.000.000 ₫ |
| Giải tư | 36197959806637469253822267720856367 | 52622705596333492673879989003821983 | 3.000.000 ₫ |
| Giải năm | 3962 | 5633 | 1.000.000 ₫ |
| Giải sáu | 796679839387 | 200506701933 | 400.000 ₫ |
| Giải bảy | 413 | 912 | 200.000 ₫ |
| Giải tám | 75 | 56 | 100.000 ₫ |
| Đà Nẵng | ||
|---|---|---|
| Chục | Số | Đơn vị |
| 89 | 0 | 68 |
| 78 | 1 | 3 |
| 67 | 2 | 6 |
| 158 | 3 | - |
| 7 | 4 | - |
| 7 | 5 | 3 |
| 026 | 6 | 267 |
| 689 | 7 | 1245 |
| 0 | 8 | 0137 |
| - | 9 | 07 |
| Khánh Hòa | ||
|---|---|---|
| Chục | Số | Đơn vị |
| 7 | 0 | 35 |
| - | 1 | 2 |
| 12 | 2 | 2 |
| 032578 | 3 | 3248 |
| 34 | 4 | 47 |
| 0 | 5 | 369 |
| 5 | 6 | - |
| 49 | 7 | 03 |
| 39 | 8 | 3 |
| 5 | 9 | 78 |
| Đài | Miền Bắc | Giá trị |
|---|---|---|
| Giải đặc biệt | 82019 | 500.000.000 ₫ |
| Giải nhất | 43465 | 10.000.000 ₫ |
| Giải nhì | 9143712598 | 5.000.000 ₫ |
| Giải ba | 830590017830317201793884016159 | 1.000.000 ₫ |
| Giải tư | 3508831235018338 | 400.000 ₫ |
| Giải năm | 355549519028087394680574 | 200.000 ₫ |
| Giải sáu | 672517797 | 100.000 ₫ |
| Giải bảy | 53923948 | 40.000 ₫ |
| Mã ĐB | Mã ĐB17XR9XR13XR6XR11XR7XR16XR20XR |
| Miền Bắc | ||
|---|---|---|
| Chục | Số | Đơn vị |
| 4 | 0 | 18 |
| 05 | 1 | 2729 |
| 179 | 2 | 8 |
| 57 | 3 | 789 |
| 7 | 4 | 08 |
| 56 | 5 | 13592 |
| - | 6 | 58 |
| 1239 | 7 | 23489 |
| 0234679 | 8 | - |
| 13527 | 9 | 278 |
Kỳ #01082Thứ tư, 16/8/202318:00
Jackpot 13.359.965.500 ₫
| Giải | Điều kiện | Số vé trúng | Giá trị |
|---|---|---|---|
| Jackpot | 6 số | 0 | 13.359.965.500 ₫ |
| Giải Nhất | 5 số | 22 | 10.000.000 ₫ |
| Giải Nhì | 4 số | 1.032 | 300.000 ₫ |
| Giải Ba | 3 số | 16.053 | 30.000 ₫ |
Thứ tư, 16/8/202318:00
| Giải | Số trúng | Giá trị |
|---|---|---|
| ĐBGiải đặc biệt | 1.000.000 ₫ | |
| G1Giải nhất | 350.000 ₫ | |
| G2Giải nhì | 210.000 ₫ | |
| G3Giải ba | 100.000 ₫ |