Kết quả xổ số ngày Thứ ba, 15/8/2023
Kết quả xổ số ngày 15 tháng 8 năm 2023: XSBT 247444; XSVT 462922; XSBL 057817; XSDLK 793144; XSQNA 679369; Power 6/55 05 12 25 39 40 53 | 52; MAX3DPRO 281, 338; DT123 694503; TT4 0280; XSMB 41861.
| Đài | Bến TreXSBT - K33-T08 | Vũng TàuXSVT - 8C | Bạc LiêuXSBL - T8-K3 | Giá trị |
|---|---|---|---|---|
| Giải đặc biệt | 247444 | 462922 | 057817 | 2.000.000.000 ₫ |
| Giải nhất | 16312 | 90008 | 63882 | 30.000.000 ₫ |
| Giải nhì | 78166 | 51709 | 65029 | 15.000.000 ₫ |
| Giải ba | 6324571058 | 7041328746 | 3980027021 | 10.000.000 ₫ |
| Giải tư | 00427795607039141045097643236609361 | 14160203452367473797661076057538560 | 07093920164511912134311571589669872 | 3.000.000 ₫ |
| Giải năm | 3422 | 4610 | 4709 | 1.000.000 ₫ |
| Giải sáu | 034287709748 | 013420859267 | 164233003557 | 400.000 ₫ |
| Giải bảy | 935 | 461 | 165 | 200.000 ₫ |
| Giải tám | 73 | 28 | 10 | 100.000 ₫ |
Xem bảng loto
| Bến Tre | ||
|---|---|---|
| Chục | Số | Đơn vị |
| 67 | 0 | - |
| 69 | 1 | 2 |
| 124 | 2 | 27 |
| 7 | 3 | 5 |
| 46 | 4 | 24528 |
| 342 | 5 | 8 |
| 62 | 6 | 01462 |
| 2 | 7 | 03 |
| 45 | 8 | - |
| - | 9 | 1 |
| Vũng Tàu | ||
|---|---|---|
| Chục | Số | Đơn vị |
| 162 | 0 | 789 |
| 6 | 1 | 03 |
| 2 | 2 | 28 |
| 1 | 3 | 4 |
| 37 | 4 | 56 |
| 478 | 5 | - |
| 4 | 6 | 0217 |
| 069 | 7 | 45 |
| 02 | 8 | 5 |
| 0 | 9 | 7 |
| Bạc Liêu | ||
|---|---|---|
| Chục | Số | Đơn vị |
| 021 | 0 | 029 |
| 2 | 1 | 0679 |
| 478 | 2 | 19 |
| 9 | 3 | 4 |
| 3 | 4 | 2 |
| 6 | 5 | 72 |
| 19 | 6 | 5 |
| 152 | 7 | 2 |
| - | 8 | 2 |
| 012 | 9 | 36 |
| Đài | Đắk Lắk | Quảng Nam | Giá trị |
|---|---|---|---|
| Giải đặc biệt | 793144 | 679369 | 2.000.000.000 ₫ |
| Giải nhất | 75465 | 90726 | 30.000.000 ₫ |
| Giải nhì | 43429 | 72628 | 15.000.000 ₫ |
| Giải ba | 7282851511 | 2621040158 | 10.000.000 ₫ |
| Giải tư | 98036748605573021113580022485724085 | 14878776807389733432787450269875813 | 3.000.000 ₫ |
| Giải năm | 0295 | 8798 | 1.000.000 ₫ |
| Giải sáu | 161833827166 | 284370576905 | 400.000 ₫ |
| Giải bảy | 693 | 834 | 200.000 ₫ |
| Giải tám | 18 | 82 | 100.000 ₫ |
Xem bảng loto
| Đắk Lắk | ||
|---|---|---|
| Chục | Số | Đơn vị |
| 36 | 0 | 2 |
| 1 | 1 | 1382 |
| 08 | 2 | 89 |
| 19 | 3 | 06 |
| 4 | 4 | 4 |
| 689 | 5 | 7 |
| 36 | 6 | 056 |
| 5 | 7 | - |
| 122 | 8 | 25 |
| 2 | 9 | 35 |
| Quảng Nam | ||
|---|---|---|
| Chục | Số | Đơn vị |
| 18 | 0 | 5 |
| - | 1 | 03 |
| 38 | 2 | 68 |
| 14 | 3 | 24 |
| 3 | 4 | 35 |
| 04 | 5 | 78 |
| 2 | 6 | 9 |
| 59 | 7 | 8 |
| 25792 | 8 | 02 |
| 6 | 9 | 782 |
| Đài | Miền Bắc | Giá trị |
|---|---|---|
| Giải đặc biệt | 41861 | 500.000.000 ₫ |
| Giải nhất | 12901 | 10.000.000 ₫ |
| Giải nhì | 8286876177 | 5.000.000 ₫ |
| Giải ba | 029594760210678553173830653035 | 1.000.000 ₫ |
| Giải tư | 9975170843001454 | 400.000 ₫ |
| Giải năm | 189745044626274545620388 | 200.000 ₫ |
| Giải sáu | 367908599 | 100.000 ₫ |
| Giải bảy | 90564522 | 40.000 ₫ |
| Mã ĐB | Mã ĐB12XS3XS14XS6XS13XS10XS |
Xem bảng loto
| Miền Bắc | ||
|---|---|---|
| Chục | Số | Đơn vị |
| 09 | 0 | 0124682 |
| 06 | 1 | 7 |
| 026 | 2 | 26 |
| - | 3 | 5 |
| 05 | 4 | 52 |
| 3427 | 5 | 469 |
| 025 | 6 | 1278 |
| 1679 | 7 | 578 |
| 02678 | 8 | 8 |
| 59 | 9 | 079 |
Power 6/55
Kỳ #00918Thứ ba, 15/8/202318:00
Jackpot 31.860.737.850 ₫
Jackpot 2 12.348.452.150 ₫
| Giải | Điều kiện | Số vé trúng | Giá trị |
|---|---|---|---|
| Jackpot 1 | 6 số | 0 | 31.860.737.850 ₫ |
| Jackpot 2 | 5 số + số đặc biệt | 0 | 12.348.452.150 ₫ |
| Giải Nhất | 5 số | 21 | 40.000.000 ₫ |
| Giải Nhì | 4 số | 772 | 500.000 ₫ |
| Giải Ba | 3 số | 15.816 | 50.000 ₫ |
MAX3DPRO · Max 3D Pro
Thứ ba, 15/8/202318:00
| Giải | Số trúng | Giá trị |
|---|---|---|
| ĐBGiải đặc biệt | 2.000.000.000 ₫ | |
| G1Giải nhất | 30.000.000 ₫ | |
| G2Giải nhì | 10.000.000 ₫ | |
| G3Giải ba | 4.000.000 ₫ |