Kết quả xổ số ngày Thứ ba, 1/8/2023
Kết quả xổ số ngày 1 tháng 8 năm 2023: XSBT 062915; XSVT 147881; XSBL 309297; XSDLK 767459; XSQNA 328093; Power 6/55 04 18 22 25 33 48 | 02; MAX3DPRO 321, 854; DT123 228327; TT4 5899; XSMB 04430.
| Đài | Bến TreXSBT - K31-T08 | Vũng TàuXSVT - 8A | Bạc LiêuXSBL - T8-K1 | Giá trị |
|---|---|---|---|---|
| Giải đặc biệt | 062915 | 147881 | 309297 | 2.000.000.000 ₫ |
| Giải nhất | 54552 | 64001 | 01663 | 30.000.000 ₫ |
| Giải nhì | 61539 | 29630 | 15314 | 15.000.000 ₫ |
| Giải ba | 5448790565 | 7964056657 | 0292123201 | 10.000.000 ₫ |
| Giải tư | 76138309781078991384031506253277469 | 06056448318332566613814148415760356 | 72706638281666802197562227573964505 | 3.000.000 ₫ |
| Giải năm | 5471 | 0591 | 3097 | 1.000.000 ₫ |
| Giải sáu | 848818847686 | 387665798107 | 028785174115 | 400.000 ₫ |
| Giải bảy | 591 | 047 | 757 | 200.000 ₫ |
| Giải tám | 23 | 97 | 92 | 100.000 ₫ |
Xem bảng loto
| Bến Tre | ||
|---|---|---|
| Chục | Số | Đơn vị |
| 5 | 0 | - |
| 79 | 1 | 5 |
| 35 | 2 | 3 |
| 2 | 3 | 289 |
| 82 | 4 | - |
| 16 | 5 | 02 |
| 8 | 6 | 59 |
| 8 | 7 | 18 |
| 378 | 8 | 426789 |
| 368 | 9 | 1 |
| Vũng Tàu | ||
|---|---|---|
| Chục | Số | Đơn vị |
| 34 | 0 | 17 |
| 0389 | 1 | 34 |
| - | 2 | 5 |
| 1 | 3 | 01 |
| 1 | 4 | 07 |
| 2 | 5 | 6272 |
| 527 | 6 | - |
| 04529 | 7 | 69 |
| - | 8 | 1 |
| 7 | 9 | 17 |
| Bạc Liêu | ||
|---|---|---|
| Chục | Số | Đơn vị |
| - | 0 | 156 |
| 02 | 1 | 457 |
| 29 | 2 | 128 |
| 6 | 3 | 9 |
| 1 | 4 | - |
| 01 | 5 | 7 |
| 0 | 6 | 38 |
| 15893 | 7 | - |
| 26 | 8 | 7 |
| 3 | 9 | 273 |
| Đài | Đắk Lắk | Quảng Nam | Giá trị |
|---|---|---|---|
| Giải đặc biệt | 767459 | 328093 | 2.000.000.000 ₫ |
| Giải nhất | 37240 | 71228 | 30.000.000 ₫ |
| Giải nhì | 49954 | 15589 | 15.000.000 ₫ |
| Giải ba | 3110600327 | 0567218872 | 10.000.000 ₫ |
| Giải tư | 38354355776294240775710478106274537 | 82323551613313312523930663632980218 | 3.000.000 ₫ |
| Giải năm | 3100 | 6264 | 1.000.000 ₫ |
| Giải sáu | 643687307957 | 175184476263 | 400.000 ₫ |
| Giải bảy | 889 | 165 | 200.000 ₫ |
| Giải tám | 99 | 97 | 100.000 ₫ |
Xem bảng loto
| Đắk Lắk | ||
|---|---|---|
| Chục | Số | Đơn vị |
| 034 | 0 | 06 |
| - | 1 | - |
| 46 | 2 | 7 |
| - | 3 | 067 |
| 52 | 4 | 027 |
| 7 | 5 | 4279 |
| 03 | 6 | 2 |
| 23457 | 7 | 57 |
| - | 8 | 9 |
| 589 | 9 | 9 |
| Quảng Nam | ||
|---|---|---|
| Chục | Số | Đơn vị |
| - | 0 | - |
| 56 | 1 | 8 |
| 72 | 2 | 3289 |
| 22369 | 3 | 3 |
| 6 | 4 | 7 |
| 6 | 5 | 1 |
| 6 | 6 | 13456 |
| 49 | 7 | 22 |
| 12 | 8 | 9 |
| 28 | 9 | 37 |
| Đài | Miền Bắc | Giá trị |
|---|---|---|
| Giải đặc biệt | 04430 | 500.000.000 ₫ |
| Giải nhất | 18971 | 10.000.000 ₫ |
| Giải nhì | 4712000337 | 5.000.000 ₫ |
| Giải ba | 111679515031425221074466179135 | 1.000.000 ₫ |
| Giải tư | 9009885152213489 | 400.000 ₫ |
| Giải năm | 644696095128730431407896 | 200.000 ₫ |
| Giải sáu | 731874836 | 100.000 ₫ |
| Giải bảy | 90957285 | 40.000 ₫ |
| Mã ĐB | Mã ĐB13VK2VK3VK18VK6VK1VK15VK4VK |
Xem bảng loto
| Miền Bắc | ||
|---|---|---|
| Chục | Số | Đơn vị |
| 23459 | 0 | 4792 |
| 23567 | 1 | - |
| 7 | 2 | 0158 |
| - | 3 | 01567 |
| 07 | 4 | 06 |
| 2389 | 5 | 01 |
| 349 | 6 | 17 |
| 036 | 7 | 124 |
| 2 | 8 | 59 |
| 028 | 9 | 056 |
Power 6/55
Kỳ #00912Thứ ba, 1/8/202318:00
Jackpot 184.720.792.350 ₫
Jackpot 2 4.113.733.500 ₫
| Giải | Điều kiện | Số vé trúng | Giá trị |
|---|---|---|---|
| Jackpot 1 | 6 số | 0 | 184.720.792.350 ₫ |
| Jackpot 2 | 5 số + số đặc biệt | 0 | 4.113.733.500 ₫ |
| Giải Nhất | 5 số | 23 | 40.000.000 ₫ |
| Giải Nhì | 4 số | 1.754 | 500.000 ₫ |
| Giải Ba | 3 số | 39.756 | 50.000 ₫ |
MAX3DPRO · Max 3D Pro
Thứ ba, 1/8/202318:00
| Giải | Số trúng | Giá trị |
|---|---|---|
| ĐBGiải đặc biệt | 2.000.000.000 ₫ | |
| G1Giải nhất | 30.000.000 ₫ | |
| G2Giải nhì | 10.000.000 ₫ | |
| G3Giải ba | 4.000.000 ₫ |