Mega 6/45
Kỳ #01073Thứ tư, 26/7/202318:00
Jackpot 27.710.756.500 ₫
| Giải | Điều kiện | Số vé trúng | Giá trị |
|---|---|---|---|
| Jackpot | 6 số | 0 | 27.710.756.500 ₫ |
| Giải Nhất | 5 số | 29 | 10.000.000 ₫ |
| Giải Nhì | 4 số | 1.387 | 300.000 ₫ |
| Giải Ba | 3 số | 19.982 | 30.000 ₫ |
Kết quả xổ số ngày 26 tháng 7 năm 2023: XSDN 238774; XSCT 440883; XSST 416255; XSDNG 362183; XSKH 839688; Mega 6/45 04 13 18 21 29 37; MAX3D 461, 775; DT123 708701; Xổ số điện toán 6x36 02 04 08 09 22 35; TT4 0283; XSMB 87929.
| Đài | Đồng NaiXSDN - 7K4 | Cần ThơXSCT - K4T7 | Sóc TrăngXSST - K4T7 | Giá trị |
|---|---|---|---|---|
| Giải đặc biệt | 238774 | 440883 | 416255 | 2.000.000.000 ₫ |
| Giải nhất | 84627 | 55006 | 31748 | 30.000.000 ₫ |
| Giải nhì | 76044 | 12571 | 34688 | 15.000.000 ₫ |
| Giải ba | 9077469095 | 2701695501 | 7480623309 | 10.000.000 ₫ |
| Giải tư | 74673776395742938540913850281094933 | 30131084921538389512669663215157397 | 64430042113957806453378968694093784 | 3.000.000 ₫ |
| Giải năm | 6451 | 8255 | 8969 | 1.000.000 ₫ |
| Giải sáu | 475995557811 | 159849675943 | 204910624092 | 400.000 ₫ |
| Giải bảy | 020 | 540 | 748 | 200.000 ₫ |
| Giải tám | 96 | 48 | 85 | 100.000 ₫ |
| Đồng Nai | ||
|---|---|---|
| Chục | Số | Đơn vị |
| 124 | 0 | - |
| 15 | 1 | 01 |
| - | 2 | 079 |
| 37 | 3 | 39 |
| 472 | 4 | 04 |
| 589 | 5 | 159 |
| 9 | 6 | - |
| 2 | 7 | 342 |
| - | 8 | 5 |
| 235 | 9 | 56 |
| Cần Thơ | ||
|---|---|---|
| Chục | Số | Đơn vị |
| 4 | 0 | 16 |
| 0357 | 1 | 26 |
| 19 | 2 | - |
| 482 | 3 | 1 |
| - | 4 | 038 |
| 5 | 5 | 15 |
| 016 | 6 | 67 |
| 69 | 7 | 1 |
| 49 | 8 | 32 |
| - | 9 | 278 |
| Sóc Trăng | ||
|---|---|---|
| Chục | Số | Đơn vị |
| 34 | 0 | 69 |
| 1 | 1 | 1 |
| 69 | 2 | - |
| 5 | 3 | 0 |
| 8 | 4 | 0829 |
| 58 | 5 | 35 |
| 09 | 6 | 29 |
| - | 7 | 8 |
| 4278 | 8 | 458 |
| 046 | 9 | 26 |
| Đài | Đà Nẵng | Khánh Hòa | Giá trị |
|---|---|---|---|
| Giải đặc biệt | 362183 | 839688 | 2.000.000.000 ₫ |
| Giải nhất | 24797 | 83012 | 30.000.000 ₫ |
| Giải nhì | 32163 | 31167 | 15.000.000 ₫ |
| Giải ba | 8444253331 | 0181359231 | 10.000.000 ₫ |
| Giải tư | 55327608017163899640135368418283015 | 34096106710977646833027711916139139 | 3.000.000 ₫ |
| Giải năm | 2747 | 8891 | 1.000.000 ₫ |
| Giải sáu | 346661058074 | 537390442621 | 400.000 ₫ |
| Giải bảy | 891 | 844 | 200.000 ₫ |
| Giải tám | 04 | 06 | 100.000 ₫ |
| Đà Nẵng | ||
|---|---|---|
| Chục | Số | Đơn vị |
| 4 | 0 | 145 |
| 039 | 1 | 5 |
| 48 | 2 | 7 |
| 68 | 3 | 168 |
| 07 | 4 | 027 |
| 01 | 5 | - |
| 36 | 6 | 36 |
| 249 | 7 | 4 |
| 3 | 8 | 23 |
| - | 9 | 17 |
| Khánh Hòa | ||
|---|---|---|
| Chục | Số | Đơn vị |
| - | 0 | 6 |
| 236729 | 1 | 23 |
| 1 | 2 | 1 |
| 137 | 3 | 139 |
| 42 | 4 | 42 |
| - | 5 | - |
| 079 | 6 | 17 |
| 6 | 7 | 1236 |
| 8 | 8 | 8 |
| 3 | 9 | 16 |
| Đài | Miền Bắc | Giá trị |
|---|---|---|
| Giải đặc biệt | 87929 | 500.000.000 ₫ |
| Giải nhất | 75634 | 10.000.000 ₫ |
| Giải nhì | 9719260780 | 5.000.000 ₫ |
| Giải ba | 918377343289201035001798938853 | 1.000.000 ₫ |
| Giải tư | 6924220896948150 | 400.000 ₫ |
| Giải năm | 245522193159516336561122 | 200.000 ₫ |
| Giải sáu | 017021657 | 100.000 ₫ |
| Giải bảy | 64600894 | 40.000 ₫ |
| Mã ĐB | Mã ĐB15VR14VR6VR3VR1VR2VR |
| Miền Bắc | ||
|---|---|---|
| Chục | Số | Đơn vị |
| 0568 | 0 | 0182 |
| 02 | 1 | 79 |
| 239 | 2 | 1249 |
| 56 | 3 | 247 |
| 23692 | 4 | - |
| 5 | 5 | 035679 |
| 5 | 6 | 034 |
| 135 | 7 | - |
| 02 | 8 | 09 |
| 1258 | 9 | 242 |
Kỳ #01073Thứ tư, 26/7/202318:00
Jackpot 27.710.756.500 ₫
| Giải | Điều kiện | Số vé trúng | Giá trị |
|---|---|---|---|
| Jackpot | 6 số | 0 | 27.710.756.500 ₫ |
| Giải Nhất | 5 số | 29 | 10.000.000 ₫ |
| Giải Nhì | 4 số | 1.387 | 300.000 ₫ |
| Giải Ba | 3 số | 19.982 | 30.000 ₫ |
Thứ tư, 26/7/202318:00
| Giải | Số trúng | Giá trị |
|---|---|---|
| ĐBGiải đặc biệt | 1.000.000 ₫ | |
| G1Giải nhất | 350.000 ₫ | |
| G2Giải nhì | 210.000 ₫ | |
| G3Giải ba | 100.000 ₫ |