Kết quả xổ số ngày Thứ ba, 25/7/2023
Kết quả xổ số ngày 25 tháng 7 năm 2023: XSBT 690165; XSVT 859109; XSBL 812484; XSDLK 284535; XSQNA 164667; Power 6/55 12 23 42 44 51 52 | 03; MAX3DPRO 346, 285; DT123 694032; TT4 9815; XSMB 75659.
| Đài | Bến TreXSBT - K30-T07 | Vũng TàuXSVT - 7D | Bạc LiêuXSBL - T7-K4 | Giá trị |
|---|---|---|---|---|
| Giải đặc biệt | 690165 | 859109 | 812484 | 2.000.000.000 ₫ |
| Giải nhất | 65553 | 06614 | 50261 | 30.000.000 ₫ |
| Giải nhì | 99870 | 78418 | 80476 | 15.000.000 ₫ |
| Giải ba | 3570115321 | 8603522297 | 7948008509 | 10.000.000 ₫ |
| Giải tư | 60493058329310146450917691541034105 | 22514743485678030424296441717691108 | 67972981368424571001265097829253568 | 3.000.000 ₫ |
| Giải năm | 5660 | 1408 | 6350 | 1.000.000 ₫ |
| Giải sáu | 472221884930 | 966192539726 | 136882421868 | 400.000 ₫ |
| Giải bảy | 392 | 822 | 077 | 200.000 ₫ |
| Giải tám | 19 | 66 | 97 | 100.000 ₫ |
Xem bảng loto
| Bến Tre | ||
|---|---|---|
| Chục | Số | Đơn vị |
| 13567 | 0 | 125 |
| 022 | 1 | 09 |
| 239 | 2 | 12 |
| 59 | 3 | 02 |
| - | 4 | - |
| 06 | 5 | 03 |
| - | 6 | 059 |
| - | 7 | 0 |
| 8 | 8 | 8 |
| 16 | 9 | 23 |
| Vũng Tàu | ||
|---|---|---|
| Chục | Số | Đơn vị |
| 8 | 0 | 829 |
| 6 | 1 | 428 |
| 2 | 2 | 246 |
| 5 | 3 | 5 |
| 1224 | 4 | 48 |
| 3 | 5 | 3 |
| 267 | 6 | 16 |
| 9 | 7 | 6 |
| 0214 | 8 | 0 |
| 0 | 9 | 7 |
| Bạc Liêu | ||
|---|---|---|
| Chục | Số | Đơn vị |
| 58 | 0 | 192 |
| 06 | 1 | - |
| 479 | 2 | - |
| - | 3 | 6 |
| 8 | 4 | 25 |
| 4 | 5 | 0 |
| 37 | 6 | 183 |
| 79 | 7 | 267 |
| 63 | 8 | 04 |
| 02 | 9 | 27 |
| Đài | Đắk Lắk | Quảng Nam | Giá trị |
|---|---|---|---|
| Giải đặc biệt | 284535 | 164667 | 2.000.000.000 ₫ |
| Giải nhất | 50568 | 38715 | 30.000.000 ₫ |
| Giải nhì | 98741 | 78090 | 15.000.000 ₫ |
| Giải ba | 9722381845 | 9512456658 | 10.000.000 ₫ |
| Giải tư | 13030728794278048665689447854034165 | 76635788135845349555884707966258455 | 3.000.000 ₫ |
| Giải năm | 0338 | 3415 | 1.000.000 ₫ |
| Giải sáu | 375033833982 | 217495948313 | 400.000 ₫ |
| Giải bảy | 407 | 364 | 200.000 ₫ |
| Giải tám | 07 | 90 | 100.000 ₫ |
Xem bảng loto
| Đắk Lắk | ||
|---|---|---|
| Chục | Số | Đơn vị |
| 3458 | 0 | 72 |
| 4 | 1 | - |
| 8 | 2 | 3 |
| 28 | 3 | 058 |
| 4 | 4 | 0145 |
| 3462 | 5 | 0 |
| - | 6 | 528 |
| 02 | 7 | 9 |
| 36 | 8 | 023 |
| 7 | 9 | - |
| Quảng Nam | ||
|---|---|---|
| Chục | Số | Đơn vị |
| 792 | 0 | - |
| - | 1 | 3252 |
| 6 | 2 | 4 |
| 125 | 3 | 5 |
| 2679 | 4 | - |
| 12352 | 5 | 3528 |
| - | 6 | 247 |
| 6 | 7 | 04 |
| 5 | 8 | - |
| - | 9 | 024 |
| Đài | Miền Bắc | Giá trị |
|---|---|---|
| Giải đặc biệt | 75659 | 500.000.000 ₫ |
| Giải nhất | 75566 | 10.000.000 ₫ |
| Giải nhì | 5902367456 | 5.000.000 ₫ |
| Giải ba | 389645558184603121712835265940 | 1.000.000 ₫ |
| Giải tư | 4360482713437450 | 400.000 ₫ |
| Giải năm | 021867765159930912601920 | 200.000 ₫ |
| Giải sáu | 483269720 | 100.000 ₫ |
| Giải bảy | 31605705 | 40.000 ₫ |
| Mã ĐB | Mã ĐB2VS13VS4VS11VS12VS3VS |
Xem bảng loto
| Miền Bắc | ||
|---|---|---|
| Chục | Số | Đơn vị |
| 224563 | 0 | 359 |
| 378 | 1 | 8 |
| 5 | 2 | 0237 |
| 0248 | 3 | 1 |
| 6 | 4 | 03 |
| 0 | 5 | 026792 |
| 567 | 6 | 03469 |
| 25 | 7 | 16 |
| 1 | 8 | 13 |
| 0526 | 9 | - |
Power 6/55
Kỳ #00909Thứ ba, 25/7/202318:00
Jackpot 159.476.961.450 ₫
Jackpot 2 9.238.211.450 ₫
| Giải | Điều kiện | Số vé trúng | Giá trị |
|---|---|---|---|
| Jackpot 1 | 6 số | 0 | 159.476.961.450 ₫ |
| Jackpot 2 | 5 số + số đặc biệt | 1 | 9.238.211.450 ₫ |
| Giải Nhất | 5 số | 22 | 40.000.000 ₫ |
| Giải Nhì | 4 số | 1.666 | 500.000 ₫ |
| Giải Ba | 3 số | 38.373 | 50.000 ₫ |
MAX3DPRO · Max 3D Pro
Thứ ba, 25/7/202318:00
| Giải | Số trúng | Giá trị |
|---|---|---|
| ĐBGiải đặc biệt | 2.000.000.000 ₫ | |
| G1Giải nhất | 30.000.000 ₫ | |
| G2Giải nhì | 10.000.000 ₫ | |
| G3Giải ba | 4.000.000 ₫ |