Mega 6/45
Kỳ #01070Thứ tư, 19/7/202318:00
Jackpot 20.583.141.500 ₫
| Giải | Điều kiện | Số vé trúng | Giá trị |
|---|---|---|---|
| Jackpot | 6 số | 0 | 20.583.141.500 ₫ |
| Giải Nhất | 5 số | 28 | 10.000.000 ₫ |
| Giải Nhì | 4 số | 1.363 | 300.000 ₫ |
| Giải Ba | 3 số | 20.160 | 30.000 ₫ |
Kết quả xổ số ngày 19 tháng 7 năm 2023: XSDN 544832; XSCT 479711; XSST 439461; XSDNG 305546; XSKH 642614; Mega 6/45 06 10 19 37 43 45; MAX3D 484, 781; DT123 564725; Xổ số điện toán 6x36 07 08 10 18 19 29; TT4 8902; XSMB 15339.
| Đài | Đồng NaiXSDN - 7K3 | Cần ThơXSCT - K3T7 | Sóc TrăngXSST - K3T7 | Giá trị |
|---|---|---|---|---|
| Giải đặc biệt | 544832 | 479711 | 439461 | 2.000.000.000 ₫ |
| Giải nhất | 42569 | 46767 | 32867 | 30.000.000 ₫ |
| Giải nhì | 69753 | 23060 | 80378 | 15.000.000 ₫ |
| Giải ba | 4184728362 | 2004692888 | 1009502863 | 10.000.000 ₫ |
| Giải tư | 39429376936351985685050535929914501 | 35326492151559299131183785541360816 | 43441229026883160733424510081135223 | 3.000.000 ₫ |
| Giải năm | 4147 | 8976 | 0792 | 1.000.000 ₫ |
| Giải sáu | 018333314500 | 597405051892 | 721962361048 | 400.000 ₫ |
| Giải bảy | 970 | 938 | 512 | 200.000 ₫ |
| Giải tám | 64 | 06 | 65 | 100.000 ₫ |
| Đồng Nai | ||
|---|---|---|
| Chục | Số | Đơn vị |
| 07 | 0 | 01 |
| 03 | 1 | 9 |
| 36 | 2 | 9 |
| 5289 | 3 | 12 |
| 6 | 4 | 72 |
| 8 | 5 | 32 |
| - | 6 | 249 |
| 42 | 7 | 0 |
| - | 8 | 35 |
| 1269 | 9 | 39 |
| Cần Thơ | ||
|---|---|---|
| Chục | Số | Đơn vị |
| 6 | 0 | 56 |
| 13 | 1 | 1356 |
| 92 | 2 | 6 |
| 1 | 3 | 18 |
| 7 | 4 | 6 |
| 01 | 5 | - |
| 01247 | 6 | 07 |
| 6 | 7 | 468 |
| 378 | 8 | 8 |
| - | 9 | 22 |
| Sóc Trăng | ||
|---|---|---|
| Chục | Số | Đơn vị |
| - | 0 | 2 |
| 13456 | 1 | 129 |
| 019 | 2 | 3 |
| 236 | 3 | 136 |
| - | 4 | 18 |
| 69 | 5 | 1 |
| 3 | 6 | 1357 |
| 6 | 7 | 8 |
| 47 | 8 | - |
| 1 | 9 | 25 |
| Đài | Đà Nẵng | Khánh Hòa | Giá trị |
|---|---|---|---|
| Giải đặc biệt | 305546 | 642614 | 2.000.000.000 ₫ |
| Giải nhất | 33826 | 57239 | 30.000.000 ₫ |
| Giải nhì | 37069 | 73324 | 15.000.000 ₫ |
| Giải ba | 7947842283 | 7908059822 | 10.000.000 ₫ |
| Giải tư | 63804232726529435532058138411661128 | 74363388657551821943247919945052531 | 3.000.000 ₫ |
| Giải năm | 8097 | 2372 | 1.000.000 ₫ |
| Giải sáu | 583302123523 | 666801352613 | 400.000 ₫ |
| Giải bảy | 506 | 404 | 200.000 ₫ |
| Giải tám | 94 | 97 | 100.000 ₫ |
| Đà Nẵng | ||
|---|---|---|
| Chục | Số | Đơn vị |
| - | 0 | 46 |
| - | 1 | 236 |
| 137 | 2 | 368 |
| 1238 | 3 | 23 |
| 092 | 4 | 6 |
| - | 5 | - |
| 0124 | 6 | 9 |
| 9 | 7 | 28 |
| 27 | 8 | 3 |
| 6 | 9 | 427 |
| Khánh Hòa | ||
|---|---|---|
| Chục | Số | Đơn vị |
| 58 | 0 | 4 |
| 39 | 1 | 348 |
| 27 | 2 | 24 |
| 146 | 3 | 159 |
| 012 | 4 | 3 |
| 36 | 5 | 0 |
| - | 6 | 358 |
| 9 | 7 | 2 |
| 16 | 8 | 0 |
| 3 | 9 | 17 |
| Đài | Miền Bắc | Giá trị |
|---|---|---|
| Giải đặc biệt | 15339 | 500.000.000 ₫ |
| Giải nhất | 01484 | 10.000.000 ₫ |
| Giải nhì | 5624307018 | 5.000.000 ₫ |
| Giải ba | 554938965936430091616500578245 | 1.000.000 ₫ |
| Giải tư | 9215950276669785 | 400.000 ₫ |
| Giải năm | 284846757953919071160560 | 200.000 ₫ |
| Giải sáu | 268322801 | 100.000 ₫ |
| Giải bảy | 03629856 | 40.000 ₫ |
| Mã ĐB | Mã ĐB7UA2UA13UA10UA8UA15UA |
| Miền Bắc | ||
|---|---|---|
| Chục | Số | Đơn vị |
| 369 | 0 | 1235 |
| 06 | 1 | 568 |
| 026 | 2 | 2 |
| 0459 | 3 | 09 |
| 8 | 4 | 358 |
| 01478 | 5 | 369 |
| 156 | 6 | 01268 |
| - | 7 | 5 |
| 1469 | 8 | 45 |
| 35 | 9 | 038 |
Kỳ #01070Thứ tư, 19/7/202318:00
Jackpot 20.583.141.500 ₫
| Giải | Điều kiện | Số vé trúng | Giá trị |
|---|---|---|---|
| Jackpot | 6 số | 0 | 20.583.141.500 ₫ |
| Giải Nhất | 5 số | 28 | 10.000.000 ₫ |
| Giải Nhì | 4 số | 1.363 | 300.000 ₫ |
| Giải Ba | 3 số | 20.160 | 30.000 ₫ |
Thứ tư, 19/7/202318:00
| Giải | Số trúng | Giá trị |
|---|---|---|
| ĐBGiải đặc biệt | 1.000.000 ₫ | |
| G1Giải nhất | 350.000 ₫ | |
| G2Giải nhì | 210.000 ₫ | |
| G3Giải ba | 100.000 ₫ |