Kết quả xổ số ngày Thứ ba, 18/7/2023
Kết quả xổ số ngày 18 tháng 7 năm 2023: XSBT 278992; XSVT 896652; XSBL 757596; XSDLK 603863; XSQNA 590708; Power 6/55 10 11 19 28 42 47 | 16; MAX3DPRO 000, 524; DT123 085995; TT4 2233; XSMB 20080.
| Đài | Bến TreXSBT - K29-T07 | Vũng TàuXSVT - 7C | Bạc LiêuXSBL - T7-K3 | Giá trị |
|---|---|---|---|---|
| Giải đặc biệt | 278992 | 896652 | 757596 | 2.000.000.000 ₫ |
| Giải nhất | 43093 | 87562 | 15015 | 30.000.000 ₫ |
| Giải nhì | 34872 | 41948 | 25705 | 15.000.000 ₫ |
| Giải ba | 4690669054 | 7642629018 | 2763684563 | 10.000.000 ₫ |
| Giải tư | 12528587580500253367470156751746279 | 57043850507615254844307128138550262 | 01973327964833609739953612915002372 | 3.000.000 ₫ |
| Giải năm | 2205 | 5744 | 9184 | 1.000.000 ₫ |
| Giải sáu | 245407980970 | 509500229962 | 548107003933 | 400.000 ₫ |
| Giải bảy | 487 | 694 | 850 | 200.000 ₫ |
| Giải tám | 74 | 21 | 97 | 100.000 ₫ |
Xem bảng loto
| Bến Tre | ||
|---|---|---|
| Chục | Số | Đơn vị |
| 7 | 0 | 256 |
| - | 1 | 57 |
| 079 | 2 | 8 |
| 9 | 3 | - |
| 527 | 4 | - |
| 01 | 5 | 428 |
| 0 | 6 | 7 |
| 168 | 7 | 0249 |
| 259 | 8 | 7 |
| 7 | 9 | 238 |
| Vũng Tàu | ||
|---|---|---|
| Chục | Số | Đơn vị |
| 5 | 0 | - |
| 2 | 1 | 28 |
| 125263 | 2 | 126 |
| 4 | 3 | - |
| 429 | 4 | 3428 |
| 89 | 5 | 022 |
| 2 | 6 | 23 |
| - | 7 | - |
| 14 | 8 | 5 |
| - | 9 | 45 |
| Bạc Liêu | ||
|---|---|---|
| Chục | Số | Đơn vị |
| 052 | 0 | 05 |
| 68 | 1 | 5 |
| 7 | 2 | - |
| 367 | 3 | 3629 |
| 8 | 4 | - |
| 01 | 5 | 02 |
| 3292 | 6 | 13 |
| 9 | 7 | 23 |
| - | 8 | 14 |
| 3 | 9 | 627 |
| Đài | Đắk Lắk | Quảng Nam | Giá trị |
|---|---|---|---|
| Giải đặc biệt | 603863 | 590708 | 2.000.000.000 ₫ |
| Giải nhất | 84638 | 67045 | 30.000.000 ₫ |
| Giải nhì | 59764 | 20844 | 15.000.000 ₫ |
| Giải ba | 9692037776 | 7805440209 | 10.000.000 ₫ |
| Giải tư | 95594697537458787026698714102748929 | 13442521140266240215972193364304616 | 3.000.000 ₫ |
| Giải năm | 2376 | 3983 | 1.000.000 ₫ |
| Giải sáu | 016762981800 | 308196447868 | 400.000 ₫ |
| Giải bảy | 971 | 951 | 200.000 ₫ |
| Giải tám | 91 | 20 | 100.000 ₫ |
Xem bảng loto
| Đắk Lắk | ||
|---|---|---|
| Chục | Số | Đơn vị |
| 02 | 0 | 0 |
| 729 | 1 | - |
| - | 2 | 0679 |
| 56 | 3 | 8 |
| 69 | 4 | - |
| - | 5 | 3 |
| 272 | 6 | 347 |
| 268 | 7 | 1262 |
| 39 | 8 | 7 |
| 2 | 9 | 148 |
| Quảng Nam | ||
|---|---|---|
| Chục | Số | Đơn vị |
| 2 | 0 | 89 |
| 58 | 1 | 4569 |
| 46 | 2 | 0 |
| 48 | 3 | - |
| 1425 | 4 | 23425 |
| 14 | 5 | 14 |
| 1 | 6 | 28 |
| - | 7 | - |
| 06 | 8 | 13 |
| 01 | 9 | - |
| Đài | Miền Bắc | Giá trị |
|---|---|---|
| Giải đặc biệt | 20080 | 500.000.000 ₫ |
| Giải nhất | 11885 | 10.000.000 ₫ |
| Giải nhì | 5363337876 | 5.000.000 ₫ |
| Giải ba | 661552205950224539786941940654 | 1.000.000 ₫ |
| Giải tư | 4282777197219021 | 400.000 ₫ |
| Giải năm | 285018563174992731666207 | 200.000 ₫ |
| Giải sáu | 898149402 | 100.000 ₫ |
| Giải bảy | 49408730 | 40.000 ₫ |
| Mã ĐB | Mã ĐB11UB18UB4UB10UB15UB3UB16UB17UB |
Xem bảng loto
| Miền Bắc | ||
|---|---|---|
| Chục | Số | Đơn vị |
| 3458 | 0 | 27 |
| 227 | 1 | 9 |
| 08 | 2 | 1247 |
| 3 | 3 | 03 |
| 257 | 4 | 092 |
| 58 | 5 | 04569 |
| 567 | 6 | 6 |
| 028 | 7 | 1468 |
| 79 | 8 | 0257 |
| 1425 | 9 | 8 |
Power 6/55
Kỳ #00906Thứ ba, 18/7/202318:00
Jackpot 129.014.374.350 ₫
Jackpot 2 5.853.479.550 ₫
| Giải | Điều kiện | Số vé trúng | Giá trị |
|---|---|---|---|
| Jackpot 1 | 6 số | 0 | 129.014.374.350 ₫ |
| Jackpot 2 | 5 số + số đặc biệt | 0 | 5.853.479.550 ₫ |
| Giải Nhất | 5 số | 29 | 40.000.000 ₫ |
| Giải Nhì | 4 số | 1.756 | 500.000 ₫ |
| Giải Ba | 3 số | 38.080 | 50.000 ₫ |
MAX3DPRO · Max 3D Pro
Thứ ba, 18/7/202318:00
| Giải | Số trúng | Giá trị |
|---|---|---|
| ĐBGiải đặc biệt | 2.000.000.000 ₫ | |
| G1Giải nhất | 30.000.000 ₫ | |
| G2Giải nhì | 10.000.000 ₫ | |
| G3Giải ba | 4.000.000 ₫ |