Mega 6/45
Kỳ #01064Thứ tư, 5/7/202318:00
Jackpot 39.273.525.000 ₫
| Giải | Điều kiện | Số vé trúng | Giá trị |
|---|---|---|---|
| Jackpot | 6 số | 1 | 39.273.525.000 ₫ |
| Giải Nhất | 5 số | 43 | 10.000.000 ₫ |
| Giải Nhì | 4 số | 1.416 | 300.000 ₫ |
| Giải Ba | 3 số | 22.382 | 30.000 ₫ |
Kết quả xổ số ngày 5 tháng 7 năm 2023: XSDN 359861; XSCT 411912; XSST 695133; XSDNG 943500; XSKH 796093; Mega 6/45 01 12 24 27 36 44; MAX3D 445, 146; DT123 339556; Xổ số điện toán 6x36 05 06 11 12 16 19; TT4 8061; XSMB 29397.
| Đài | Đồng NaiXSDN - 7K1 | Cần ThơXSCT - K1T7 | Sóc TrăngXSST - K1T7 | Giá trị |
|---|---|---|---|---|
| Giải đặc biệt | 359861 | 411912 | 695133 | 2.000.000.000 ₫ |
| Giải nhất | 28040 | 21716 | 95530 | 30.000.000 ₫ |
| Giải nhì | 83898 | 49830 | 67360 | 15.000.000 ₫ |
| Giải ba | 5631781116 | 0558172902 | 9906974460 | 10.000.000 ₫ |
| Giải tư | 51503506077071295713876849746876631 | 28203675056315489236027762457558353 | 03165320329386859538577814287934923 | 3.000.000 ₫ |
| Giải năm | 0800 | 9358 | 4897 | 1.000.000 ₫ |
| Giải sáu | 860273826241 | 966537747733 | 992637043165 | 400.000 ₫ |
| Giải bảy | 581 | 872 | 808 | 200.000 ₫ |
| Giải tám | 49 | 50 | 63 | 100.000 ₫ |
| Đồng Nai | ||
|---|---|---|
| Chục | Số | Đơn vị |
| 04 | 0 | 0237 |
| 3468 | 1 | 2367 |
| 018 | 2 | - |
| 01 | 3 | 1 |
| 8 | 4 | 019 |
| - | 5 | - |
| 1 | 6 | 18 |
| 01 | 7 | - |
| 69 | 8 | 124 |
| 4 | 9 | 8 |
| Cần Thơ | ||
|---|---|---|
| Chục | Số | Đơn vị |
| 35 | 0 | 235 |
| 8 | 1 | 26 |
| 017 | 2 | - |
| 035 | 3 | 036 |
| 57 | 4 | - |
| 067 | 5 | 0348 |
| 137 | 6 | 5 |
| - | 7 | 2456 |
| 5 | 8 | 1 |
| - | 9 | - |
| Sóc Trăng | ||
|---|---|---|
| Chục | Số | Đơn vị |
| 362 | 0 | 48 |
| 8 | 1 | - |
| 3 | 2 | 36 |
| 236 | 3 | 0238 |
| 0 | 4 | - |
| 62 | 5 | - |
| 2 | 6 | 0235289 |
| 9 | 7 | 9 |
| 036 | 8 | 1 |
| 67 | 9 | 7 |
| Đài | Đà Nẵng | Khánh Hòa | Giá trị |
|---|---|---|---|
| Giải đặc biệt | 943500 | 796093 | 2.000.000.000 ₫ |
| Giải nhất | 53201 | 89806 | 30.000.000 ₫ |
| Giải nhì | 98867 | 35529 | 15.000.000 ₫ |
| Giải ba | 2779259140 | 3166459293 | 10.000.000 ₫ |
| Giải tư | 12631073429972949781635866047716061 | 38373166219387808691426473093951555 | 3.000.000 ₫ |
| Giải năm | 3198 | 5663 | 1.000.000 ₫ |
| Giải sáu | 749411125356 | 591697306455 | 400.000 ₫ |
| Giải bảy | 946 | 826 | 200.000 ₫ |
| Giải tám | 13 | 65 | 100.000 ₫ |
| Đà Nẵng | ||
|---|---|---|
| Chục | Số | Đơn vị |
| 04 | 0 | 01 |
| 0368 | 1 | 23 |
| 149 | 2 | 9 |
| 1 | 3 | 1 |
| 9 | 4 | 026 |
| - | 5 | 6 |
| 458 | 6 | 17 |
| 67 | 7 | 7 |
| 9 | 8 | 16 |
| 2 | 9 | 248 |
| Khánh Hòa | ||
|---|---|---|
| Chục | Số | Đơn vị |
| 3 | 0 | 6 |
| 29 | 1 | 6 |
| - | 2 | 169 |
| 6792 | 3 | 09 |
| 6 | 4 | 7 |
| 526 | 5 | 52 |
| 012 | 6 | 345 |
| 4 | 7 | 38 |
| 7 | 8 | - |
| 23 | 9 | 132 |
| Đài | Miền Bắc | Giá trị |
|---|---|---|
| Giải đặc biệt | 29397 | 500.000.000 ₫ |
| Giải nhất | 03549 | 10.000.000 ₫ |
| Giải nhì | 5820374554 | 5.000.000 ₫ |
| Giải ba | 815404894378444490056357324035 | 1.000.000 ₫ |
| Giải tư | 3287080838989832 | 400.000 ₫ |
| Giải năm | 302904365367762518620973 | 200.000 ₫ |
| Giải sáu | 288449991 | 100.000 ₫ |
| Giải bảy | 47180801 | 40.000 ₫ |
| Mã ĐB | Mã ĐB13UR7UR9UR2UR15UR6UR |
| Miền Bắc | ||
|---|---|---|
| Chục | Số | Đơn vị |
| 4 | 0 | 13582 |
| 09 | 1 | 8 |
| 36 | 2 | 59 |
| 0472 | 3 | 256 |
| 45 | 4 | 034792 |
| 023 | 5 | 4 |
| 3 | 6 | 27 |
| 4689 | 7 | 32 |
| 02189 | 8 | 78 |
| 242 | 9 | 178 |
Kỳ #01064Thứ tư, 5/7/202318:00
Jackpot 39.273.525.000 ₫
| Giải | Điều kiện | Số vé trúng | Giá trị |
|---|---|---|---|
| Jackpot | 6 số | 1 | 39.273.525.000 ₫ |
| Giải Nhất | 5 số | 43 | 10.000.000 ₫ |
| Giải Nhì | 4 số | 1.416 | 300.000 ₫ |
| Giải Ba | 3 số | 22.382 | 30.000 ₫ |
Thứ tư, 5/7/202318:00
| Giải | Số trúng | Giá trị |
|---|---|---|
| ĐBGiải đặc biệt | 1.000.000 ₫ | |
| G1Giải nhất | 350.000 ₫ | |
| G2Giải nhì | 210.000 ₫ | |
| G3Giải ba | 100.000 ₫ |