Kết quả xổ số ngày Thứ ba, 4/7/2023
Kết quả xổ số ngày 4 tháng 7 năm 2023: XSBT 105919; XSVT 254998; XSBL 593588; XSDLK 081328; XSQNA 911422; Power 6/55 04 13 14 23 33 50 | 41; MAX3DPRO 065, 078; DT123 038792; TT4 3373; XSMB 06883.
| Đài | Bến TreXSBT - K27-T07 | Vũng TàuXSVT - 7A | Bạc LiêuXSBL - T7-K1 | Giá trị |
|---|---|---|---|---|
| Giải đặc biệt | 105919 | 254998 | 593588 | 2.000.000.000 ₫ |
| Giải nhất | 71816 | 67923 | 58910 | 30.000.000 ₫ |
| Giải nhì | 62385 | 54717 | 87059 | 15.000.000 ₫ |
| Giải ba | 9635671245 | 3120504946 | 1522408748 | 10.000.000 ₫ |
| Giải tư | 67552857708617305318172246093205134 | 37282705691370388293681657125974632 | 25874959971919822324820121430848002 | 3.000.000 ₫ |
| Giải năm | 0579 | 3626 | 3313 | 1.000.000 ₫ |
| Giải sáu | 575669061997 | 345711831103 | 328923566033 | 400.000 ₫ |
| Giải bảy | 340 | 481 | 765 | 200.000 ₫ |
| Giải tám | 76 | 57 | 18 | 100.000 ₫ |
Xem bảng loto
| Bến Tre | ||
|---|---|---|
| Chục | Số | Đơn vị |
| 47 | 0 | 6 |
| - | 1 | 689 |
| 35 | 2 | 4 |
| 7 | 3 | 24 |
| 23 | 4 | 05 |
| 48 | 5 | 262 |
| 01527 | 6 | - |
| 9 | 7 | 0369 |
| 1 | 8 | 5 |
| 17 | 9 | 7 |
| Vũng Tàu | ||
|---|---|---|
| Chục | Số | Đơn vị |
| - | 0 | 325 |
| 8 | 1 | 7 |
| 38 | 2 | 36 |
| 02289 | 3 | 2 |
| - | 4 | 6 |
| 06 | 5 | 729 |
| 24 | 6 | 59 |
| 152 | 7 | - |
| 9 | 8 | 123 |
| 56 | 9 | 38 |
| Bạc Liêu | ||
|---|---|---|
| Chục | Số | Đơn vị |
| 1 | 0 | 28 |
| - | 1 | 0238 |
| 01 | 2 | 42 |
| 13 | 3 | 3 |
| 227 | 4 | 8 |
| 6 | 5 | 69 |
| 5 | 6 | 5 |
| 9 | 7 | 4 |
| 01489 | 8 | 89 |
| 58 | 9 | 78 |
| Đài | Đắk Lắk | Quảng Nam | Giá trị |
|---|---|---|---|
| Giải đặc biệt | 081328 | 911422 | 2.000.000.000 ₫ |
| Giải nhất | 17542 | 71517 | 30.000.000 ₫ |
| Giải nhì | 22438 | 97562 | 15.000.000 ₫ |
| Giải ba | 6455641133 | 0275680118 | 10.000.000 ₫ |
| Giải tư | 74390478862526821658217620808836958 | 91674158466416447879807383609324741 | 3.000.000 ₫ |
| Giải năm | 9458 | 2006 | 1.000.000 ₫ |
| Giải sáu | 595239228124 | 770580470094 | 400.000 ₫ |
| Giải bảy | 746 | 597 | 200.000 ₫ |
| Giải tám | 15 | 09 | 100.000 ₫ |
Xem bảng loto
| Đắk Lắk | ||
|---|---|---|
| Chục | Số | Đơn vị |
| 9 | 0 | - |
| - | 1 | 5 |
| 2456 | 2 | 248 |
| 3 | 3 | 38 |
| 2 | 4 | 26 |
| 1 | 5 | 2683 |
| 458 | 6 | 28 |
| - | 7 | - |
| 235368 | 8 | 68 |
| - | 9 | 0 |
| Quảng Nam | ||
|---|---|---|
| Chục | Số | Đơn vị |
| - | 0 | 569 |
| 4 | 1 | 78 |
| 26 | 2 | 2 |
| 9 | 3 | 8 |
| 679 | 4 | 167 |
| 0 | 5 | 6 |
| 045 | 6 | 24 |
| 149 | 7 | 49 |
| 13 | 8 | - |
| 07 | 9 | 347 |
| Đài | Miền Bắc | Giá trị |
|---|---|---|
| Giải đặc biệt | 06883 | 500.000.000 ₫ |
| Giải nhất | 50713 | 10.000.000 ₫ |
| Giải nhì | 4805874292 | 5.000.000 ₫ |
| Giải ba | 377201529720477302038062191467 | 1.000.000 ₫ |
| Giải tư | 0689161463700331 | 400.000 ₫ |
| Giải năm | 506290112825870954942724 | 200.000 ₫ |
| Giải sáu | 376872148 | 100.000 ₫ |
| Giải bảy | 85093350 | 40.000 ₫ |
| Mã ĐB | Mã ĐB11US4US8US6US12US10US |
Xem bảng loto
| Miền Bắc | ||
|---|---|---|
| Chục | Số | Đơn vị |
| 257 | 0 | 392 |
| 123 | 1 | 134 |
| 679 | 2 | 0145 |
| 0138 | 3 | 13 |
| 129 | 4 | 8 |
| 28 | 5 | 08 |
| 7 | 6 | 27 |
| 679 | 7 | 0267 |
| 45 | 8 | 359 |
| 028 | 9 | 247 |
Power 6/55
Kỳ #00900Thứ ba, 4/7/202318:00
Jackpot 80.894.008.650 ₫
Jackpot 2 3.414.805.800 ₫
| Giải | Điều kiện | Số vé trúng | Giá trị |
|---|---|---|---|
| Jackpot 1 | 6 số | 0 | 80.894.008.650 ₫ |
| Jackpot 2 | 5 số + số đặc biệt | 0 | 3.414.805.800 ₫ |
| Giải Nhất | 5 số | 9 | 40.000.000 ₫ |
| Giải Nhì | 4 số | 1.007 | 500.000 ₫ |
| Giải Ba | 3 số | 21.759 | 50.000 ₫ |
MAX3DPRO · Max 3D Pro
Thứ ba, 4/7/202318:00
| Giải | Số trúng | Giá trị |
|---|---|---|
| ĐBGiải đặc biệt | 2.000.000.000 ₫ | |
| G1Giải nhất | 30.000.000 ₫ | |
| G2Giải nhì | 10.000.000 ₫ | |
| G3Giải ba | 4.000.000 ₫ |