Mega 6/45
Kỳ #01058Thứ tư, 21/6/202318:00
Jackpot 24.773.674.000 ₫
| Giải | Điều kiện | Số vé trúng | Giá trị |
|---|---|---|---|
| Jackpot | 6 số | 0 | 24.773.674.000 ₫ |
| Giải Nhất | 5 số | 30 | 10.000.000 ₫ |
| Giải Nhì | 4 số | 1.230 | 300.000 ₫ |
| Giải Ba | 3 số | 19.496 | 30.000 ₫ |
Kết quả xổ số ngày 21 tháng 6 năm 2023: XSDN 087005; XSCT 421586; XSST 454795; XSDNG 147814; XSKH 765943; Mega 6/45 07 13 19 35 37 38; MAX3D 355, 449; DT123 986138; Xổ số điện toán 6x36 01 03 12 20 22 33; TT4 5424; XSMB 58534.
| Đài | Đồng NaiXSDN - 6K3 | Cần ThơXSCT - K3T6 | Sóc TrăngXSST - K3T6 | Giá trị |
|---|---|---|---|---|
| Giải đặc biệt | 087005 | 421586 | 454795 | 2.000.000.000 ₫ |
| Giải nhất | 29317 | 19999 | 14272 | 30.000.000 ₫ |
| Giải nhì | 94208 | 80072 | 19789 | 15.000.000 ₫ |
| Giải ba | 8453343748 | 3016679373 | 5487255552 | 10.000.000 ₫ |
| Giải tư | 84705521191846488492003293771447430 | 02891417821937382064280266903612127 | 70958725542635336225407342937104133 | 3.000.000 ₫ |
| Giải năm | 6215 | 9583 | 9037 | 1.000.000 ₫ |
| Giải sáu | 479824710487 | 592996031804 | 989331658997 | 400.000 ₫ |
| Giải bảy | 834 | 458 | 469 | 200.000 ₫ |
| Giải tám | 88 | 99 | 92 | 100.000 ₫ |
| Đồng Nai | ||
|---|---|---|
| Chục | Số | Đơn vị |
| 3 | 0 | 528 |
| 7 | 1 | 4579 |
| 9 | 2 | 9 |
| 3 | 3 | 034 |
| 136 | 4 | 8 |
| 021 | 5 | - |
| - | 6 | 4 |
| 18 | 7 | 1 |
| 0489 | 8 | 78 |
| 12 | 9 | 28 |
| Cần Thơ | ||
|---|---|---|
| Chục | Số | Đơn vị |
| - | 0 | 34 |
| 9 | 1 | - |
| 78 | 2 | 679 |
| 0728 | 3 | 6 |
| 06 | 4 | - |
| - | 5 | 8 |
| 2368 | 6 | 46 |
| 2 | 7 | 232 |
| 5 | 8 | 236 |
| 292 | 9 | 192 |
| Sóc Trăng | ||
|---|---|---|
| Chục | Số | Đơn vị |
| - | 0 | - |
| 7 | 1 | - |
| 5729 | 2 | 5 |
| 359 | 3 | 347 |
| 35 | 4 | - |
| 269 | 5 | 2348 |
| - | 6 | 59 |
| 39 | 7 | 122 |
| 5 | 8 | 9 |
| 68 | 9 | 2357 |
| Đài | Đà Nẵng | Khánh Hòa | Giá trị |
|---|---|---|---|
| Giải đặc biệt | 147814 | 765943 | 2.000.000.000 ₫ |
| Giải nhất | 04580 | 39776 | 30.000.000 ₫ |
| Giải nhì | 78480 | 53285 | 15.000.000 ₫ |
| Giải ba | 9776755832 | 1280775338 | 10.000.000 ₫ |
| Giải tư | 21913973546665985975106220916177149 | 09294910602185430796641654545954064 | 3.000.000 ₫ |
| Giải năm | 6247 | 3242 | 1.000.000 ₫ |
| Giải sáu | 469554910618 | 207317749198 | 400.000 ₫ |
| Giải bảy | 771 | 783 | 200.000 ₫ |
| Giải tám | 21 | 67 | 100.000 ₫ |
| Đà Nẵng | ||
|---|---|---|
| Chục | Số | Đơn vị |
| 82 | 0 | - |
| 2679 | 1 | 348 |
| 23 | 2 | 12 |
| 1 | 3 | 2 |
| 15 | 4 | 79 |
| 79 | 5 | 49 |
| - | 6 | 17 |
| 46 | 7 | 15 |
| 1 | 8 | 02 |
| 45 | 9 | 15 |
| Khánh Hòa | ||
|---|---|---|
| Chục | Số | Đơn vị |
| 6 | 0 | 7 |
| - | 1 | - |
| 4 | 2 | - |
| 478 | 3 | 8 |
| 5679 | 4 | 23 |
| 68 | 5 | 49 |
| 79 | 6 | 0457 |
| 06 | 7 | 346 |
| 39 | 8 | 35 |
| 5 | 9 | 468 |
| Đài | Miền Bắc | Giá trị |
|---|---|---|
| Giải đặc biệt | 58534 | 500.000.000 ₫ |
| Giải nhất | 47248 | 10.000.000 ₫ |
| Giải nhì | 3137824891 | 5.000.000 ₫ |
| Giải ba | 662243244709625201904595579430 | 1.000.000 ₫ |
| Giải tư | 7401489021214604 | 400.000 ₫ |
| Giải năm | 291379496502561197755422 | 200.000 ₫ |
| Giải sáu | 695283059 | 100.000 ₫ |
| Giải bảy | 28065726 | 40.000 ₫ |
| Mã ĐB | Mã ĐB5TH7TH10TH8TH15TH6TH |
| Miền Bắc | ||
|---|---|---|
| Chục | Số | Đơn vị |
| 392 | 0 | 1246 |
| 0129 | 1 | 13 |
| 02 | 2 | 124568 |
| 18 | 3 | 04 |
| 023 | 4 | 789 |
| 2579 | 5 | 579 |
| 02 | 6 | - |
| 45 | 7 | 58 |
| 247 | 8 | 3 |
| 45 | 9 | 0215 |
Kỳ #01058Thứ tư, 21/6/202318:00
Jackpot 24.773.674.000 ₫
| Giải | Điều kiện | Số vé trúng | Giá trị |
|---|---|---|---|
| Jackpot | 6 số | 0 | 24.773.674.000 ₫ |
| Giải Nhất | 5 số | 30 | 10.000.000 ₫ |
| Giải Nhì | 4 số | 1.230 | 300.000 ₫ |
| Giải Ba | 3 số | 19.496 | 30.000 ₫ |
Thứ tư, 21/6/202318:00
| Giải | Số trúng | Giá trị |
|---|---|---|
| ĐBGiải đặc biệt | 1.000.000 ₫ | |
| G1Giải nhất | 350.000 ₫ | |
| G2Giải nhì | 210.000 ₫ | |
| G3Giải ba | 100.000 ₫ |