Kết quả xổ số ngày Thứ ba, 20/6/2023
Kết quả xổ số ngày 20 tháng 6 năm 2023: XSBT 239446; XSVT 320941; XSBL 901983; XSDLK 473372; XSQNA 462289; Power 6/55 07 23 26 31 35 53 | 32; MAX3DPRO 629, 846; DT123 152700; TT4 5489; XSMB 51232.
| Đài | Bến TreXSBT - K25-T06 | Vũng TàuXSVT - 6C | Bạc LiêuXSBL - T6-K3 | Giá trị |
|---|---|---|---|---|
| Giải đặc biệt | 239446 | 320941 | 901983 | 2.000.000.000 ₫ |
| Giải nhất | 04800 | 92181 | 34838 | 30.000.000 ₫ |
| Giải nhì | 50798 | 26547 | 97761 | 15.000.000 ₫ |
| Giải ba | 9593071233 | 2312312657 | 4969113608 | 10.000.000 ₫ |
| Giải tư | 27091705383025654891347161636677464 | 32297162514428110719274035473813428 | 02692434682565865989978218111894613 | 3.000.000 ₫ |
| Giải năm | 0129 | 0974 | 7985 | 1.000.000 ₫ |
| Giải sáu | 479840556040 | 591682719831 | 784541832074 | 400.000 ₫ |
| Giải bảy | 493 | 293 | 623 | 200.000 ₫ |
| Giải tám | 56 | 86 | 23 | 100.000 ₫ |
Xem bảng loto
| Bến Tre | ||
|---|---|---|
| Chục | Số | Đơn vị |
| 034 | 0 | 0 |
| 92 | 1 | 6 |
| - | 2 | 9 |
| 39 | 3 | 038 |
| 6 | 4 | 06 |
| 5 | 5 | 562 |
| 14526 | 6 | 46 |
| - | 7 | - |
| 392 | 8 | - |
| 2 | 9 | 12382 |
| Vũng Tàu | ||
|---|---|---|
| Chục | Số | Đơn vị |
| - | 0 | 3 |
| 345782 | 1 | 69 |
| - | 2 | 38 |
| 029 | 3 | 18 |
| 7 | 4 | 17 |
| - | 5 | 17 |
| 18 | 6 | - |
| 459 | 7 | 14 |
| 23 | 8 | 126 |
| 1 | 9 | 37 |
| Bạc Liêu | ||
|---|---|---|
| Chục | Số | Đơn vị |
| - | 0 | 8 |
| 269 | 1 | 38 |
| 9 | 2 | 132 |
| 12282 | 3 | 8 |
| 7 | 4 | 5 |
| 48 | 5 | 8 |
| - | 6 | 18 |
| - | 7 | 4 |
| 01356 | 8 | 3259 |
| 8 | 9 | 12 |
| Đài | Đắk Lắk | Quảng Nam | Giá trị |
|---|---|---|---|
| Giải đặc biệt | 473372 | 462289 | 2.000.000.000 ₫ |
| Giải nhất | 46501 | 05125 | 30.000.000 ₫ |
| Giải nhì | 46000 | 60073 | 15.000.000 ₫ |
| Giải ba | 2309518174 | 3178842203 | 10.000.000 ₫ |
| Giải tư | 81201710756037757994278478438403478 | 55155404108050392604389621475020798 | 3.000.000 ₫ |
| Giải năm | 4684 | 4483 | 1.000.000 ₫ |
| Giải sáu | 017403262285 | 261982161323 | 400.000 ₫ |
| Giải bảy | 903 | 562 | 200.000 ₫ |
| Giải tám | 65 | 96 | 100.000 ₫ |
Xem bảng loto
| Đắk Lắk | ||
|---|---|---|
| Chục | Số | Đơn vị |
| 0 | 0 | 0123 |
| 02 | 1 | - |
| 7 | 2 | 6 |
| 0 | 3 | - |
| 72829 | 4 | 7 |
| 6789 | 5 | - |
| 2 | 6 | 5 |
| 47 | 7 | 242578 |
| 7 | 8 | 425 |
| - | 9 | 45 |
| Quảng Nam | ||
|---|---|---|
| Chục | Số | Đơn vị |
| 15 | 0 | 324 |
| - | 1 | 069 |
| 62 | 2 | 35 |
| 02278 | 3 | - |
| 0 | 4 | - |
| 25 | 5 | 05 |
| 19 | 6 | 22 |
| - | 7 | 3 |
| 89 | 8 | 389 |
| 18 | 9 | 68 |
| Đài | Miền Bắc | Giá trị |
|---|---|---|
| Giải đặc biệt | 51232 | 500.000.000 ₫ |
| Giải nhất | 37107 | 10.000.000 ₫ |
| Giải nhì | 2848815667 | 5.000.000 ₫ |
| Giải ba | 678299511522549942188827622122 | 1.000.000 ₫ |
| Giải tư | 3666389504822513 | 400.000 ₫ |
| Giải năm | 556232736925220185085024 | 200.000 ₫ |
| Giải sáu | 768006915 | 100.000 ₫ |
| Giải bảy | 60025333 | 40.000 ₫ |
| Mã ĐB | Mã ĐB8TK14TK6TK1TK11TK12TK |
Xem bảng loto
| Miền Bắc | ||
|---|---|---|
| Chục | Số | Đơn vị |
| 6 | 0 | 12678 |
| 0 | 1 | 3528 |
| 02368 | 2 | 2459 |
| 1357 | 3 | 23 |
| 2 | 4 | 9 |
| 1229 | 5 | 3 |
| 067 | 6 | 02678 |
| 06 | 7 | 36 |
| 0168 | 8 | 28 |
| 24 | 9 | 5 |
Power 6/55
Kỳ #00894Thứ ba, 20/6/202318:00
Jackpot 63.040.925.550 ₫
Jackpot 2 3.302.978.800 ₫
| Giải | Điều kiện | Số vé trúng | Giá trị |
|---|---|---|---|
| Jackpot 1 | 6 số | 0 | 63.040.925.550 ₫ |
| Jackpot 2 | 5 số + số đặc biệt | 0 | 3.302.978.800 ₫ |
| Giải Nhất | 5 số | 14 | 40.000.000 ₫ |
| Giải Nhì | 4 số | 875 | 500.000 ₫ |
| Giải Ba | 3 số | 18.957 | 50.000 ₫ |
MAX3DPRO · Max 3D Pro
Thứ ba, 20/6/202318:00
| Giải | Số trúng | Giá trị |
|---|---|---|
| ĐBGiải đặc biệt | 2.000.000.000 ₫ | |
| G1Giải nhất | 30.000.000 ₫ | |
| G2Giải nhì | 10.000.000 ₫ | |
| G3Giải ba | 4.000.000 ₫ |