Mega 6/45
Kỳ #01055Thứ tư, 14/6/202318:00
Jackpot 19.452.645.000 ₫
| Giải | Điều kiện | Số vé trúng | Giá trị |
|---|---|---|---|
| Jackpot | 6 số | 0 | 19.452.645.000 ₫ |
| Giải Nhất | 5 số | 26 | 10.000.000 ₫ |
| Giải Nhì | 4 số | 840 | 300.000 ₫ |
| Giải Ba | 3 số | 14.904 | 30.000 ₫ |
Kết quả xổ số ngày 14 tháng 6 năm 2023: XSDN 067586; XSCT 295049; XSST 608509; XSDNG 643838; XSKH 715573; Mega 6/45 02 28 31 37 41 44; MAX3D 120, 225; DT123 725611; Xổ số điện toán 6x36 02 04 22 24 31 33; TT4 0616; XSMB 57854.
| Đài | Đồng NaiXSDN - 6K2 | Cần ThơXSCT - K2T6 | Sóc TrăngXSST - K2T6 | Giá trị |
|---|---|---|---|---|
| Giải đặc biệt | 067586 | 295049 | 608509 | 2.000.000.000 ₫ |
| Giải nhất | 92342 | 76359 | 99641 | 30.000.000 ₫ |
| Giải nhì | 59294 | 24515 | 59219 | 15.000.000 ₫ |
| Giải ba | 3868353841 | 1271683138 | 2905871350 | 10.000.000 ₫ |
| Giải tư | 19488760630927620397047040577996666 | 43031085832929829375000569631045600 | 16302431010517356981124431285344723 | 3.000.000 ₫ |
| Giải năm | 7736 | 8394 | 3360 | 1.000.000 ₫ |
| Giải sáu | 602214574059 | 791891555037 | 110432493063 | 400.000 ₫ |
| Giải bảy | 740 | 757 | 977 | 200.000 ₫ |
| Giải tám | 20 | 61 | 86 | 100.000 ₫ |
| Đồng Nai | ||
|---|---|---|
| Chục | Số | Đơn vị |
| 24 | 0 | 4 |
| 4 | 1 | - |
| 24 | 2 | 02 |
| 68 | 3 | 6 |
| 09 | 4 | 012 |
| - | 5 | 79 |
| 3678 | 6 | 36 |
| 59 | 7 | 69 |
| 8 | 8 | 368 |
| 57 | 9 | 47 |
| Cần Thơ | ||
|---|---|---|
| Chục | Số | Đơn vị |
| 01 | 0 | 0 |
| 36 | 1 | 0568 |
| - | 2 | - |
| 8 | 3 | 178 |
| 9 | 4 | 9 |
| 157 | 5 | 5679 |
| 15 | 6 | 1 |
| 35 | 7 | 5 |
| 139 | 8 | 3 |
| 45 | 9 | 48 |
| Sóc Trăng | ||
|---|---|---|
| Chục | Số | Đơn vị |
| 56 | 0 | 1249 |
| 048 | 1 | 9 |
| 0 | 2 | 3 |
| 24567 | 3 | - |
| 0 | 4 | 139 |
| - | 5 | 038 |
| 8 | 6 | 03 |
| 7 | 7 | 37 |
| 5 | 8 | 16 |
| 014 | 9 | - |
| Đài | Đà Nẵng | Khánh Hòa | Giá trị |
|---|---|---|---|
| Giải đặc biệt | 643838 | 715573 | 2.000.000.000 ₫ |
| Giải nhất | 70250 | 38216 | 30.000.000 ₫ |
| Giải nhì | 92902 | 99429 | 15.000.000 ₫ |
| Giải ba | 8161698656 | 0115184285 | 10.000.000 ₫ |
| Giải tư | 10435908463579679838205167589116063 | 64748463408837207985258349926659734 | 3.000.000 ₫ |
| Giải năm | 1011 | 8187 | 1.000.000 ₫ |
| Giải sáu | 286696566196 | 078306863267 | 400.000 ₫ |
| Giải bảy | 699 | 685 | 200.000 ₫ |
| Giải tám | 64 | 77 | 100.000 ₫ |
| Đà Nẵng | ||
|---|---|---|
| Chục | Số | Đơn vị |
| 5 | 0 | 2 |
| 19 | 1 | 162 |
| 0 | 2 | - |
| 6 | 3 | 582 |
| 6 | 4 | 6 |
| 3 | 5 | 062 |
| 12452692 | 6 | 346 |
| - | 7 | - |
| 32 | 8 | - |
| 9 | 9 | 1629 |
| Khánh Hòa | ||
|---|---|---|
| Chục | Số | Đơn vị |
| 4 | 0 | - |
| 5 | 1 | 6 |
| 7 | 2 | 9 |
| 78 | 3 | 42 |
| 32 | 4 | 08 |
| 83 | 5 | 1 |
| 168 | 6 | 67 |
| 678 | 7 | 237 |
| 4 | 8 | 35367 |
| 2 | 9 | - |
| Đài | Miền Bắc | Giá trị |
|---|---|---|
| Giải đặc biệt | 57854 | 500.000.000 ₫ |
| Giải nhất | 34686 | 10.000.000 ₫ |
| Giải nhì | 2775268091 | 5.000.000 ₫ |
| Giải ba | 152660400547339365415903727890 | 1.000.000 ₫ |
| Giải tư | 5866432086366531 | 400.000 ₫ |
| Giải năm | 754842377577160830003811 | 200.000 ₫ |
| Giải sáu | 854832350 | 100.000 ₫ |
| Giải bảy | 07484906 | 40.000 ₫ |
| Mã ĐB | Mã ĐB6TR5TR4TR12TR11TR15TR |
| Miền Bắc | ||
|---|---|---|
| Chục | Số | Đơn vị |
| 0259 | 0 | 05678 |
| 1349 | 1 | 1 |
| 35 | 2 | 0 |
| - | 3 | 126729 |
| 52 | 4 | 1829 |
| 0 | 5 | 0242 |
| 03628 | 6 | 62 |
| 0327 | 7 | 7 |
| 042 | 8 | 6 |
| 34 | 9 | 01 |
Kỳ #01055Thứ tư, 14/6/202318:00
Jackpot 19.452.645.000 ₫
| Giải | Điều kiện | Số vé trúng | Giá trị |
|---|---|---|---|
| Jackpot | 6 số | 0 | 19.452.645.000 ₫ |
| Giải Nhất | 5 số | 26 | 10.000.000 ₫ |
| Giải Nhì | 4 số | 840 | 300.000 ₫ |
| Giải Ba | 3 số | 14.904 | 30.000 ₫ |
Thứ tư, 14/6/202318:00
| Giải | Số trúng | Giá trị |
|---|---|---|
| ĐBGiải đặc biệt | 1.000.000 ₫ | |
| G1Giải nhất | 350.000 ₫ | |
| G2Giải nhì | 210.000 ₫ | |
| G3Giải ba | 100.000 ₫ |