Kết quả xổ số ngày Thứ ba, 13/6/2023
Kết quả xổ số ngày 13 tháng 6 năm 2023: XSBT 339016; XSVT 975540; XSBL 485154; XSDLK 704262; XSQNA 478188; Power 6/55 04 14 18 27 47 50 | 33; MAX3DPRO 621, 670; DT123 666620; TT4 3764; XSMB 88661.
| Đài | Bến TreXSBT - K24-T06 | Vũng TàuXSVT - 6B | Bạc LiêuXSBL - T6-K2 | Giá trị |
|---|---|---|---|---|
| Giải đặc biệt | 339016 | 975540 | 485154 | 2.000.000.000 ₫ |
| Giải nhất | 48468 | 81997 | 59104 | 30.000.000 ₫ |
| Giải nhì | 03982 | 27912 | 68950 | 15.000.000 ₫ |
| Giải ba | 8920376272 | 1120133508 | 0412026844 | 10.000.000 ₫ |
| Giải tư | 36423397614322682782273671326669185 | 85864664857189995904236214525612605 | 64385336381742725476509924424494066 | 3.000.000 ₫ |
| Giải năm | 6986 | 2550 | 4956 | 1.000.000 ₫ |
| Giải sáu | 336747835847 | 520226197256 | 518826031052 | 400.000 ₫ |
| Giải bảy | 293 | 849 | 648 | 200.000 ₫ |
| Giải tám | 61 | 72 | 30 | 100.000 ₫ |
Xem bảng loto
| Bến Tre | ||
|---|---|---|
| Chục | Số | Đơn vị |
| - | 0 | 3 |
| 62 | 1 | 6 |
| 782 | 2 | 36 |
| 0289 | 3 | - |
| - | 4 | 7 |
| 8 | 5 | - |
| 1268 | 6 | 126728 |
| 462 | 7 | 2 |
| 6 | 8 | 22356 |
| - | 9 | 3 |
| Vũng Tàu | ||
|---|---|---|
| Chục | Số | Đơn vị |
| 45 | 0 | 12458 |
| 02 | 1 | 29 |
| 017 | 2 | 1 |
| - | 3 | - |
| 06 | 4 | 09 |
| 08 | 5 | 062 |
| 52 | 6 | 4 |
| 9 | 7 | 2 |
| 0 | 8 | 5 |
| 149 | 9 | 79 |
| Bạc Liêu | ||
|---|---|---|
| Chục | Số | Đơn vị |
| 235 | 0 | 34 |
| - | 1 | - |
| 59 | 2 | 07 |
| 0 | 3 | 08 |
| 0425 | 4 | 428 |
| 8 | 5 | 0246 |
| 567 | 6 | 6 |
| 2 | 7 | 6 |
| 348 | 8 | 58 |
| - | 9 | 2 |
| Đài | Đắk Lắk | Quảng Nam | Giá trị |
|---|---|---|---|
| Giải đặc biệt | 704262 | 478188 | 2.000.000.000 ₫ |
| Giải nhất | 04856 | 80719 | 30.000.000 ₫ |
| Giải nhì | 31715 | 80937 | 15.000.000 ₫ |
| Giải ba | 2929656924 | 5301885582 | 10.000.000 ₫ |
| Giải tư | 08725881375275748937336533369426281 | 92421940219520761929529308636637126 | 3.000.000 ₫ |
| Giải năm | 8000 | 4322 | 1.000.000 ₫ |
| Giải sáu | 282033648029 | 648245507394 | 400.000 ₫ |
| Giải bảy | 310 | 231 | 200.000 ₫ |
| Giải tám | 35 | 32 | 100.000 ₫ |
Xem bảng loto
| Đắk Lắk | ||
|---|---|---|
| Chục | Số | Đơn vị |
| 012 | 0 | 0 |
| 8 | 1 | 05 |
| 6 | 2 | 0459 |
| 5 | 3 | 572 |
| 269 | 4 | - |
| 123 | 5 | 367 |
| 59 | 6 | 24 |
| 325 | 7 | - |
| - | 8 | 1 |
| 2 | 9 | 46 |
| Quảng Nam | ||
|---|---|---|
| Chục | Số | Đơn vị |
| 35 | 0 | 7 |
| 223 | 1 | 89 |
| 2382 | 2 | 12269 |
| - | 3 | 0127 |
| 9 | 4 | - |
| - | 5 | 0 |
| 26 | 6 | 6 |
| 03 | 7 | - |
| 18 | 8 | 228 |
| 12 | 9 | 4 |
| Đài | Miền Bắc | Giá trị |
|---|---|---|
| Giải đặc biệt | 88661 | 500.000.000 ₫ |
| Giải nhất | 71607 | 10.000.000 ₫ |
| Giải nhì | 9415094670 | 5.000.000 ₫ |
| Giải ba | 115303364122483019475418671865 | 1.000.000 ₫ |
| Giải tư | 1544328138713994 | 400.000 ₫ |
| Giải năm | 464741106011477359055281 | 200.000 ₫ |
| Giải sáu | 748272904 | 100.000 ₫ |
| Giải bảy | 78737905 | 40.000 ₫ |
| Mã ĐB | Mã ĐB7TS8TS15TS1TS9TS14TS |
Xem bảng loto
| Miền Bắc | ||
|---|---|---|
| Chục | Số | Đơn vị |
| 1357 | 0 | 4527 |
| 146782 | 1 | 01 |
| 7 | 2 | - |
| 728 | 3 | 0 |
| 049 | 4 | 14728 |
| 026 | 5 | 0 |
| 8 | 6 | 15 |
| 042 | 7 | 0123289 |
| 47 | 8 | 1236 |
| 7 | 9 | 4 |
Power 6/55
Kỳ #00891Thứ ba, 13/6/202318:00
Jackpot 55.603.213.950 ₫
Jackpot 2 5.355.402.800 ₫
| Giải | Điều kiện | Số vé trúng | Giá trị |
|---|---|---|---|
| Jackpot 1 | 6 số | 0 | 55.603.213.950 ₫ |
| Jackpot 2 | 5 số + số đặc biệt | 0 | 5.355.402.800 ₫ |
| Giải Nhất | 5 số | 8 | 40.000.000 ₫ |
| Giải Nhì | 4 số | 787 | 500.000 ₫ |
| Giải Ba | 3 số | 16.587 | 50.000 ₫ |
MAX3DPRO · Max 3D Pro
Thứ ba, 13/6/202318:00
| Giải | Số trúng | Giá trị |
|---|---|---|
| ĐBGiải đặc biệt | 2.000.000.000 ₫ | |
| G1Giải nhất | 30.000.000 ₫ | |
| G2Giải nhì | 10.000.000 ₫ | |
| G3Giải ba | 4.000.000 ₫ |