Mega 6/45
Kỳ #01052Thứ tư, 7/6/202318:00
Jackpot 14.678.190.500 ₫
| Giải | Điều kiện | Số vé trúng | Giá trị |
|---|---|---|---|
| Jackpot | 6 số | 0 | 14.678.190.500 ₫ |
| Giải Nhất | 5 số | 16 | 10.000.000 ₫ |
| Giải Nhì | 4 số | 846 | 300.000 ₫ |
| Giải Ba | 3 số | 14.316 | 30.000 ₫ |
Kết quả xổ số ngày 7 tháng 6 năm 2023: XSDN 977881; XSCT 326237; XSST 283959; XSDNG 843654; XSKH 063123; Mega 6/45 01 07 14 16 34 44; MAX3D 712, 039; DT123 798773; Xổ số điện toán 6x36 05 08 19 28 29 35; TT4 9331; XSMB 40357.
| Đài | Đồng NaiXSDN - 6K1 | Cần ThơXSCT - K1T6 | Sóc TrăngXSST - K1T6 | Giá trị |
|---|---|---|---|---|
| Giải đặc biệt | 977881 | 326237 | 283959 | 2.000.000.000 ₫ |
| Giải nhất | 93658 | 14363 | 53753 | 30.000.000 ₫ |
| Giải nhì | 45983 | 53551 | 68864 | 15.000.000 ₫ |
| Giải ba | 7426135961 | 1344364865 | 1271746602 | 10.000.000 ₫ |
| Giải tư | 03043425644034598814955586341630926 | 80131819296360821342957527866730736 | 22282887402664829306446862150355988 | 3.000.000 ₫ |
| Giải năm | 8215 | 9199 | 7793 | 1.000.000 ₫ |
| Giải sáu | 428585317230 | 566127278623 | 747101186701 | 400.000 ₫ |
| Giải bảy | 492 | 618 | 933 | 200.000 ₫ |
| Giải tám | 50 | 19 | 56 | 100.000 ₫ |
| Đồng Nai | ||
|---|---|---|
| Chục | Số | Đơn vị |
| 35 | 0 | - |
| 3628 | 1 | 456 |
| 9 | 2 | 6 |
| 48 | 3 | 01 |
| 16 | 4 | 35 |
| 148 | 5 | 082 |
| 12 | 6 | 124 |
| - | 7 | - |
| 52 | 8 | 135 |
| - | 9 | 2 |
| Cần Thơ | ||
|---|---|---|
| Chục | Số | Đơn vị |
| - | 0 | 8 |
| 356 | 1 | 89 |
| 45 | 2 | 379 |
| 246 | 3 | 167 |
| - | 4 | 23 |
| 6 | 5 | 12 |
| 3 | 6 | 1357 |
| 236 | 7 | - |
| 01 | 8 | - |
| 129 | 9 | 9 |
| Sóc Trăng | ||
|---|---|---|
| Chục | Số | Đơn vị |
| 4 | 0 | 1236 |
| 07 | 1 | 78 |
| 08 | 2 | - |
| 0359 | 3 | 3 |
| 6 | 4 | 08 |
| - | 5 | 369 |
| 058 | 6 | 4 |
| 1 | 7 | 1 |
| 148 | 8 | 268 |
| 5 | 9 | 3 |
| Đài | Đà Nẵng | Khánh Hòa | Giá trị |
|---|---|---|---|
| Giải đặc biệt | 843654 | 063123 | 2.000.000.000 ₫ |
| Giải nhất | 06562 | 19096 | 30.000.000 ₫ |
| Giải nhì | 99788 | 02628 | 15.000.000 ₫ |
| Giải ba | 7867610562 | 5894004491 | 10.000.000 ₫ |
| Giải tư | 66890594498332050300837120513137166 | 48108617902876807755289287583780066 | 3.000.000 ₫ |
| Giải năm | 7495 | 4358 | 1.000.000 ₫ |
| Giải sáu | 912146335609 | 412919038848 | 400.000 ₫ |
| Giải bảy | 073 | 211 | 200.000 ₫ |
| Giải tám | 04 | 95 | 100.000 ₫ |
| Đà Nẵng | ||
|---|---|---|
| Chục | Số | Đơn vị |
| 029 | 0 | 049 |
| 23 | 1 | 2 |
| 162 | 2 | 01 |
| 37 | 3 | 13 |
| 05 | 4 | 9 |
| 9 | 5 | 4 |
| 67 | 6 | 226 |
| - | 7 | 36 |
| 8 | 8 | 8 |
| 04 | 9 | 05 |
| Khánh Hòa | ||
|---|---|---|
| Chục | Số | Đơn vị |
| 49 | 0 | 38 |
| 19 | 1 | 1 |
| - | 2 | 3829 |
| 02 | 3 | 7 |
| - | 4 | 08 |
| 59 | 5 | 58 |
| 69 | 6 | 68 |
| 3 | 7 | - |
| 022456 | 8 | - |
| 2 | 9 | 0156 |
| Đài | Miền Bắc | Giá trị |
|---|---|---|
| Giải đặc biệt | 40357 | 500.000.000 ₫ |
| Giải nhất | 11456 | 10.000.000 ₫ |
| Giải nhì | 4422310852 | 5.000.000 ₫ |
| Giải ba | 463583403466918959492579545788 | 1.000.000 ₫ |
| Giải tư | 9566604607163577 | 400.000 ₫ |
| Giải năm | 076332226881222691820024 | 200.000 ₫ |
| Giải sáu | 014056738 | 100.000 ₫ |
| Giải bảy | 17726982 | 40.000 ₫ |
| Mã ĐB | Mã ĐB15SA8SA14SA10SA6SA13SA |
| Miền Bắc | ||
|---|---|---|
| Chục | Số | Đơn vị |
| - | 0 | - |
| 8 | 1 | 4678 |
| 25782 | 2 | 2346 |
| 26 | 3 | 48 |
| 123 | 4 | 69 |
| 9 | 5 | 26278 |
| 124526 | 6 | 369 |
| 157 | 7 | 27 |
| 1358 | 8 | 1228 |
| 46 | 9 | 5 |
Kỳ #01052Thứ tư, 7/6/202318:00
Jackpot 14.678.190.500 ₫
| Giải | Điều kiện | Số vé trúng | Giá trị |
|---|---|---|---|
| Jackpot | 6 số | 0 | 14.678.190.500 ₫ |
| Giải Nhất | 5 số | 16 | 10.000.000 ₫ |
| Giải Nhì | 4 số | 846 | 300.000 ₫ |
| Giải Ba | 3 số | 14.316 | 30.000 ₫ |
Thứ tư, 7/6/202318:00
| Giải | Số trúng | Giá trị |
|---|---|---|
| ĐBGiải đặc biệt | 1.000.000 ₫ | |
| G1Giải nhất | 350.000 ₫ | |
| G2Giải nhì | 210.000 ₫ | |
| G3Giải ba | 100.000 ₫ |