Kết quả xổ số ngày Thứ ba, 6/6/2023
Kết quả xổ số ngày 6 tháng 6 năm 2023: XSBT 267164; XSVT 264625; XSBL 369728; XSDLK 438668; XSQNA 044686; Power 6/55 01 14 23 27 44 50 | 43; MAX3DPRO 211, 933; DT123 466532; TT4 6540; XSMB 83079.
| Đài | Bến TreXSBT - K23-T06 | Vũng TàuXSVT - 6A | Bạc LiêuXSBL - T6-K1 | Giá trị |
|---|---|---|---|---|
| Giải đặc biệt | 267164 | 264625 | 369728 | 2.000.000.000 ₫ |
| Giải nhất | 65586 | 69008 | 43862 | 30.000.000 ₫ |
| Giải nhì | 06961 | 17445 | 92096 | 15.000.000 ₫ |
| Giải ba | 5685460438 | 0590904851 | 4252037239 | 10.000.000 ₫ |
| Giải tư | 91989936670591347224776690937980866 | 06210772340612343599578164339886714 | 67352020814042245675607681837107372 | 3.000.000 ₫ |
| Giải năm | 7057 | 9322 | 6359 | 1.000.000 ₫ |
| Giải sáu | 705137484932 | 042313129175 | 465913035350 | 400.000 ₫ |
| Giải bảy | 443 | 278 | 056 | 200.000 ₫ |
| Giải tám | 03 | 32 | 93 | 100.000 ₫ |
Xem bảng loto
| Bến Tre | ||
|---|---|---|
| Chục | Số | Đơn vị |
| - | 0 | 3 |
| 56 | 1 | 3 |
| 3 | 2 | 4 |
| 014 | 3 | 28 |
| 256 | 4 | 38 |
| - | 5 | 147 |
| 68 | 6 | 14679 |
| 56 | 7 | 9 |
| 34 | 8 | 69 |
| 678 | 9 | - |
| Vũng Tàu | ||
|---|---|---|
| Chục | Số | Đơn vị |
| 1 | 0 | 89 |
| 5 | 1 | 0246 |
| 123 | 2 | 2325 |
| 22 | 3 | 24 |
| 13 | 4 | 5 |
| 247 | 5 | 1 |
| 1 | 6 | - |
| - | 7 | 58 |
| 079 | 8 | - |
| 09 | 9 | 89 |
| Bạc Liêu | ||
|---|---|---|
| Chục | Số | Đơn vị |
| 25 | 0 | 3 |
| 78 | 1 | - |
| 2567 | 2 | 028 |
| 09 | 3 | 9 |
| - | 4 | - |
| 7 | 5 | 02692 |
| 59 | 6 | 28 |
| - | 7 | 125 |
| 26 | 8 | 1 |
| 352 | 9 | 36 |
| Đài | Đắk Lắk | Quảng Nam | Giá trị |
|---|---|---|---|
| Giải đặc biệt | 438668 | 044686 | 2.000.000.000 ₫ |
| Giải nhất | 64720 | 18088 | 30.000.000 ₫ |
| Giải nhì | 41827 | 99943 | 15.000.000 ₫ |
| Giải ba | 6562980456 | 5308215922 | 10.000.000 ₫ |
| Giải tư | 93544546648885988949093371877777400 | 88238221371969454006365599896460098 | 3.000.000 ₫ |
| Giải năm | 4892 | 9434 | 1.000.000 ₫ |
| Giải sáu | 084105986450 | 594023917971 | 400.000 ₫ |
| Giải bảy | 069 | 076 | 200.000 ₫ |
| Giải tám | 30 | 65 | 100.000 ₫ |
Xem bảng loto
| Đắk Lắk | ||
|---|---|---|
| Chục | Số | Đơn vị |
| 0235 | 0 | 0 |
| 4 | 1 | - |
| 9 | 2 | 079 |
| - | 3 | 07 |
| 46 | 4 | 149 |
| - | 5 | 069 |
| 5 | 6 | 489 |
| 237 | 7 | 7 |
| 69 | 8 | - |
| 2456 | 9 | 28 |
| Quảng Nam | ||
|---|---|---|
| Chục | Số | Đơn vị |
| 4 | 0 | 6 |
| 79 | 1 | - |
| 28 | 2 | 2 |
| 4 | 3 | 478 |
| 369 | 4 | 03 |
| 6 | 5 | 9 |
| 078 | 6 | 45 |
| 3 | 7 | 16 |
| 389 | 8 | 268 |
| 5 | 9 | 148 |
| Đài | Miền Bắc | Giá trị |
|---|---|---|
| Giải đặc biệt | 83079 | 500.000.000 ₫ |
| Giải nhất | 15731 | 10.000.000 ₫ |
| Giải nhì | 3245782498 | 5.000.000 ₫ |
| Giải ba | 531587548627217338186385980647 | 1.000.000 ₫ |
| Giải tư | 3761376218765343 | 400.000 ₫ |
| Giải năm | 216828341420332220134508 | 200.000 ₫ |
| Giải sáu | 425236119 | 100.000 ₫ |
| Giải bảy | 70900734 | 40.000 ₫ |
| Mã ĐB | Mã ĐB6SB8SB4SB3SB10SB7SB |
Xem bảng loto
| Miền Bắc | ||
|---|---|---|
| Chục | Số | Đơn vị |
| 279 | 0 | 78 |
| 36 | 1 | 3789 |
| 26 | 2 | 025 |
| 14 | 3 | 1426 |
| 32 | 4 | 37 |
| 2 | 5 | 789 |
| 378 | 6 | 128 |
| 0145 | 7 | 069 |
| 01569 | 8 | 6 |
| 157 | 9 | 08 |
Power 6/55
Kỳ #00888Thứ ba, 6/6/202318:00
Jackpot 48.285.119.100 ₫
Jackpot 2 4.542.281.150 ₫
| Giải | Điều kiện | Số vé trúng | Giá trị |
|---|---|---|---|
| Jackpot 1 | 6 số | 0 | 48.285.119.100 ₫ |
| Jackpot 2 | 5 số + số đặc biệt | 0 | 4.542.281.150 ₫ |
| Giải Nhất | 5 số | 4 | 40.000.000 ₫ |
| Giải Nhì | 4 số | 628 | 500.000 ₫ |
| Giải Ba | 3 số | 14.040 | 50.000 ₫ |
MAX3DPRO · Max 3D Pro
Thứ ba, 6/6/202318:00
| Giải | Số trúng | Giá trị |
|---|---|---|
| ĐBGiải đặc biệt | 2.000.000.000 ₫ | |
| G1Giải nhất | 30.000.000 ₫ | |
| G2Giải nhì | 10.000.000 ₫ | |
| G3Giải ba | 4.000.000 ₫ |